(Top Banner Ad)
kitchen crew
B1
Danh từ B1 Ẩm thực, Nhà hàng, Dịch vụ

kitchen crew

UK: /ˈkɪtʃɪn kruː/ • US: /ˈkɪtʃɪn kruː/

Nghĩa tiếng Việt

đội ngũ nhà bếp nhân viên bếp tổ bếp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group of people working together in a kitchen, especially in a restaurant or other food service establishment.

Vietnamese Meaning

Một nhóm người làm việc cùng nhau trong bếp, đặc biệt là trong một nhà hàng hoặc cơ sở dịch vụ ăn uống khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The kitchen crew worked tirelessly to prepare the food for the wedding reception."

    "Đội ngũ nhà bếp làm việc không mệt mỏi để chuẩn bị thức ăn cho tiệc cưới."

  • "The kitchen crew is responsible for maintaining cleanliness in the kitchen."

    "Đội ngũ nhà bếp chịu trách nhiệm duy trì vệ sinh trong bếp."

  • "Our kitchen crew is highly skilled and efficient."

    "Đội ngũ nhà bếp của chúng tôi có tay nghề cao và làm việc hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun kitchen nhà bếp
Noun crew đội ngũ, phi hành đoàn, thủy thủ đoàn
Noun chef đầu bếp trưởng
Noun cook người nấu ăn
Verb cook nấu ăn
Adjective culinary thuộc về ẩm thực, nấu ăn
Noun kitchenware dụng cụ nhà bếp
Verb crew làm thành viên của một đội

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Nhà hàng, Dịch vụ

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
pekw-
Latin
coquere
Latin
coquina
Old English
cycene
Middle English
kichene
Old French
creue
Middle English
creue
Modern English
kitchen crew

Hành trình của từ 'kitchen'

Từ 'kitchen' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'coquina', có nghĩa là 'nơi nấu ăn'. Nó đã đi qua tiếng Anh cổ 'cycene' và tiếng Anh trung đại 'kichene' trước khi trở thành 'kitchen' như ngày nay. Sự thay đổi này phản ánh vai trò trung tâm của nhà bếp trong đời sống hàng ngày qua nhiều thế kỷ.

Nguồn gốc của từ 'crew'

Từ 'crew' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'creue', ban đầu có nghĩa là 'sự gia tăng' hoặc 'tuyển mộ'. Sau đó, nó phát triển để chỉ một nhóm người làm việc cùng nhau, đặc biệt là trên tàu. Khi kết hợp với 'kitchen', nó tạo thành 'kitchen crew' để chỉ một đội ngũ nhân viên làm việc trong bếp.

Khi 'kitchen' và 'crew' kết hợp

'Kitchen crew' là một cụm danh từ ghép hiện đại trong tiếng Anh. Nó đơn giản là sự kết hợp của hai từ 'kitchen' (nhà bếp) và 'crew' (đội ngũ) để miêu tả một nhóm người được tổ chức làm việc cùng nhau trong một nhà bếp, thường là trong môi trường nhà hàng hoặc khách sạn.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ toàn bộ nhân viên làm việc trong khu vực bếp, bao gồm đầu bếp chính (chef), phụ bếp (cook), người rửa bát (dishwasher), và các nhân viên hỗ trợ khác. Nó nhấn mạnh sự phối hợp và làm việc nhóm để đảm bảo hoạt động trơn tru của bếp.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + kitchen crew
  • manage manage the kitchen crew
    (quản lý đội ngũ nhà bếp)
  • supervise supervise the kitchen crew
    (giám sát đội ngũ nhà bếp)
  • join join the kitchen crew
    (tham gia đội ngũ nhà bếp)
  • train train the kitchen crew
    (đào tạo đội ngũ nhà bếp)
Tính từ + kitchen crew
  • dedicated a dedicated kitchen crew
    (một đội ngũ nhà bếp tận tâm)
  • experienced an experienced kitchen crew
    (một đội ngũ nhà bếp giàu kinh nghiệm)
  • efficient an efficient kitchen crew
    (một đội ngũ nhà bếp hiệu quả)
  • entire the entire kitchen crew
    (toàn bộ đội ngũ nhà bếp)
Danh từ + of + kitchen crew
  • head the head of the kitchen crew
    (trưởng đội ngũ nhà bếp)
  • member a member of the kitchen crew
    (một thành viên của đội ngũ nhà bếp)

Idioms

  • The entire kitchen crew

    Toàn bộ đội ngũ nhà bếp (ám chỉ tất cả những người làm việc trong bếp)

    "The manager praised the entire kitchen crew for their hard work during the busy holiday season."

    (Người quản lý đã khen ngợi toàn bộ đội ngũ nhà bếp vì sự làm việc chăm chỉ của họ trong mùa lễ bận rộn.)

  • Run a tight kitchen crew

    Quản lý một đội ngũ nhà bếp chặt chẽ, hiệu quả (có kỷ luật và tổ chức tốt)

    "Chef Gordon Ramsay is known for running a tight kitchen crew, demanding perfection from everyone."

    (Bếp trưởng Gordon Ramsay nổi tiếng là người quản lý đội ngũ nhà bếp rất chặt chẽ, đòi hỏi sự hoàn hảo từ mọi người.)

  • Part of the kitchen crew

    Là một phần của đội ngũ nhà bếp (thuộc về, là thành viên của đội)

    "After years of training, he finally felt like he was truly part of the kitchen crew."

    (Sau nhiều năm đào tạo, cuối cùng anh ấy cũng cảm thấy mình thực sự là một phần của đội ngũ nhà bếp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

kitchen crew

Danh từ
Lật mặt

Một nhóm người làm việc cùng nhau trong bếp, đặc biệt là trong một nhà hàng hoặc cơ sở dịch vụ ăn uống khác.

"The kitchen crew worked tirelessly to prepare the food for the wedding reception."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the kitchen crew had followed the recipe correctly, the dinner service would be much smoother now.
Nếu đội ngũ bếp đã tuân thủ công thức một cách chính xác, thì việc phục vụ bữa tối bây giờ đã suôn sẻ hơn nhiều.
Phủ định
If the kitchen crew weren't so experienced, they wouldn't have been able to recover after the oven broke down yesterday.
Nếu đội ngũ bếp không có kinh nghiệm, họ đã không thể phục hồi sau khi lò nướng bị hỏng ngày hôm qua.
Nghi vấn
If the kitchen crew had arrived on time, would the restaurant be struggling to open right now?
Nếu đội ngũ bếp đến đúng giờ, thì nhà hàng có đang phải vật lộn để mở cửa ngay bây giờ không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The kitchen crew is going to prepare a special menu for the VIP guests.
Đội ngũ nhà bếp sẽ chuẩn bị một thực đơn đặc biệt cho khách VIP.
Phủ định
The kitchen crew is not going to work overtime tonight.
Đội ngũ nhà bếp sẽ không làm thêm giờ tối nay.
Nghi vấn
Is the kitchen crew going to clean up after the party?
Đội ngũ nhà bếp có dọn dẹp sau bữa tiệc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kitchen crew".

Hệ thống Brigade de Cuisine

Trong các nhà hàng chuyên nghiệp, 'kitchen crew' thường hoạt động theo một hệ thống phân cấp được gọi là 'Brigade de Cuisine', do đầu bếp người Pháp Auguste Escoffier phát triển. Hệ thống này có các vị trí rõ ràng như Chef de Cuisine (Bếp trưởng), Sous Chef (Bếp phó), Chef de Partie (Tổ trưởng ca) phụ trách các khu vực cụ thể (như nước sốt, nướng), và Commis Chef (Bếp phụ). Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của cơ cấu tổ chức và làm việc nhóm.

Môi trường làm việc áp lực cao

Đội ngũ nhà bếp làm việc trong một môi trường có nhịp độ nhanh và thường xuyên chịu áp lực cao, đặc biệt là trong giờ cao điểm. Họ cần có khả năng phối hợp chặt chẽ, giao tiếp hiệu quả và duy trì sự bình tĩnh dưới áp lực để đảm bảo món ăn được chuẩn bị chất lượng và đúng thời gian. Sự gắn kết và tin tưởng lẫn nhau giữa các thành viên là yếu tố then chốt cho sự thành công của một 'kitchen crew'.