(Top Banner Ad)
kitchen sink
B2
Noun (danh từ) B2 Thành ngữ, Văn hóa

kitchen sink

UK: /ˈkɪtʃən sɪŋk/ • US: /ˈkɪtʃən sɪŋk/

Nghĩa tiếng Việt

tất tần tật hổ lốn tổng hợp mọi thứ nhồi nhét
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Everything available or included, often excessively so; a comprehensive and often overwhelming inclusion of numerous elements.

Vietnamese Meaning

Mọi thứ có sẵn hoặc được bao gồm, thường là quá mức; một sự bao gồm toàn diện và thường choáng ngợp của nhiều yếu tố.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The politician's speech was a kitchen sink of policy proposals, covering everything from healthcare to education."

    "Bài phát biểu của chính trị gia là một mớ hỗn độn các đề xuất chính sách, bao gồm mọi thứ từ chăm sóc sức khỏe đến giáo dục."

  • "He threw everything but the kitchen sink at the problem, but still couldn't solve it."

    "Anh ta đã sử dụng mọi thứ có thể để giải quyết vấn đề, nhưng vẫn không thành công."

  • "The design of the website is a kitchen sink of different styles, making it confusing to navigate."

    "Thiết kế của trang web là một mớ hỗn độn các phong cách khác nhau, khiến việc điều hướng trở nên khó khăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun kitchen Phòng bếp
Noun kitchenette Bếp nhỏ (thường trong căn hộ studio)
Noun kitchenware Đồ dùng nhà bếp
Verb sink Chìm, lún xuống; đánh chìm
Noun sinker Vật làm chìm; chì câu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thành ngữ, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
coquina
Old English
cycene
Old English
sincan
Middle English
kichen
Middle English
synke
English (18th Century)
kitchen sink

Nguồn gốc của bồn rửa bát

Từ 'kitchen' (bếp) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'coquina' và tiếng Anh cổ 'cycene'. Từ 'sink' (bồn rửa) ban đầu là một động từ trong tiếng Anh cổ 'sincan' có nghĩa là chìm xuống, lún xuống. Mãi đến thế kỷ 18, hai từ này mới được kết hợp thành 'kitchen sink' để chỉ vật dụng quen thuộc dùng để rửa chén bát và thực phẩm trong nhà bếp, thể hiện sự phát triển của tiện nghi gia đình.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả một cái gì đó bao gồm tất cả mọi thứ, đôi khi một cách lộn xộn hoặc không cần thiết. Nó có thể ám chỉ một bài phát biểu, một bộ phim, hoặc bất kỳ tình huống nào mà quá nhiều thứ được ném vào cùng một lúc. Thành ngữ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ngụ ý sự thiếu tập trung hoặc tổ chức.
Khi được sử dụng như một tính từ, 'kitchen sink' thường đứng trước một danh từ để mô tả phong cách hoặc cách tiếp cận sử dụng quá nhiều yếu tố khác nhau. Nó thường mang hàm ý chê bai, cho thấy sự thiếu tinh tế hoặc tập trung.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + kitchen sink
  • clogged clogged kitchen sink
    (bồn rửa bát bị tắc)
  • stainless steel stainless steel kitchen sink
    (bồn rửa bát bằng thép không gỉ)
  • double double kitchen sink
    (bồn rửa bát đôi)
Verb + kitchen sink
  • clean clean the kitchen sink
    (cọ rửa bồn rửa bát)
  • install install a new kitchen sink
    (lắp đặt bồn rửa bát mới)
  • drain drain the kitchen sink
    (xả nước bồn rửa bát)
Prepositional Phrase
  • under under the kitchen sink
    (dưới bồn rửa bát)

Idioms

  • everything but the kitchen sink

    tất cả mọi thứ có thể, mọi thứ sẵn có; quá nhiều thứ (đến mức không cần thiết)

    "She packed everything but the kitchen sink for her weekend trip."

    (Cô ấy đã đóng gói tất tần tật mọi thứ cho chuyến đi cuối tuần của mình.)

  • kitchen sink drama

    thể loại kịch/phim hiện thực khắc họa cuộc sống đời thường, khó khăn của tầng lớp lao động

    "Many 'kitchen sink dramas' explored social issues in post-war Britain."

    (Nhiều 'kịch/phim hiện thực' đã khám phá các vấn đề xã hội ở Anh thời hậu chiến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

kitchen sink

Noun (danh từ)
Lật mặt

Mọi thứ có sẵn hoặc được bao gồm, thường là quá mức; một sự bao gồm toàn diện và thường choáng ngợp của nhiều yếu tố.

"The politician's speech was a kitchen sink of policy proposals, covering everything from healthcare to education."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kitchen sink".

Biểu tượng của cuộc sống thường nhật

Bồn rửa bát là một vật dụng thiết yếu trong mỗi gia đình phương Tây, tượng trưng cho những công việc nhà hàng ngày, cuộc sống sinh hoạt thường nhật và đôi khi là sự hỗn độn, bộn bề của cuộc sống. Nó là trung tâm của các hoạt động chuẩn bị thức ăn và vệ sinh.

Chủ nghĩa hiện thực 'Kitchen Sink'

Trong nghệ thuật, 'Kitchen Sink Realism' (Chủ nghĩa hiện thực bồn rửa bát) là một phong trào nghệ thuật và văn học nổi bật ở Anh vào những năm 1950, tập trung miêu tả cuộc sống khó khăn, chân thực của tầng lớp lao động. Thuật ngữ này ám chỉ việc đưa những yếu tố đời thường, thậm chí tầm thường như bồn rửa bát, vào tác phẩm để phản ánh sự thật cuộc sống.