kitchen sink
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Everything available or included, often excessively so; a comprehensive and often overwhelming inclusion of numerous elements.
Vietnamese Meaning
Mọi thứ có sẵn hoặc được bao gồm, thường là quá mức; một sự bao gồm toàn diện và thường choáng ngợp của nhiều yếu tố.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The politician's speech was a kitchen sink of policy proposals, covering everything from healthcare to education."
"Bài phát biểu của chính trị gia là một mớ hỗn độn các đề xuất chính sách, bao gồm mọi thứ từ chăm sóc sức khỏe đến giáo dục."
-
"He threw everything but the kitchen sink at the problem, but still couldn't solve it."
"Anh ta đã sử dụng mọi thứ có thể để giải quyết vấn đề, nhưng vẫn không thành công."
-
"The design of the website is a kitchen sink of different styles, making it confusing to navigate."
"Thiết kế của trang web là một mớ hỗn độn các phong cách khác nhau, khiến việc điều hướng trở nên khó khăn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | kitchen | Phòng bếp |
| Noun | kitchenette | Bếp nhỏ (thường trong căn hộ studio) |
| Noun | kitchenware | Đồ dùng nhà bếp |
| Verb | sink | Chìm, lún xuống; đánh chìm |
| Noun | sinker | Vật làm chìm; chì câu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả một cái gì đó bao gồm tất cả mọi thứ, đôi khi một cách lộn xộn hoặc không cần thiết. Nó có thể ám chỉ một bài phát biểu, một bộ phim, hoặc bất kỳ tình huống nào mà quá nhiều thứ được ném vào cùng một lúc. Thành ngữ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ngụ ý sự thiếu tập trung hoặc tổ chức.
Khi được sử dụng như một tính từ, 'kitchen sink' thường đứng trước một danh từ để mô tả phong cách hoặc cách tiếp cận sử dụng quá nhiều yếu tố khác nhau. Nó thường mang hàm ý chê bai, cho thấy sự thiếu tinh tế hoặc tập trung.
Collocations (Từ đi kèm)
-
clogged clogged kitchen sink (bồn rửa bát bị tắc)
-
stainless steel stainless steel kitchen sink (bồn rửa bát bằng thép không gỉ)
-
double double kitchen sink (bồn rửa bát đôi)
-
clean clean the kitchen sink (cọ rửa bồn rửa bát)
-
install install a new kitchen sink (lắp đặt bồn rửa bát mới)
-
drain drain the kitchen sink (xả nước bồn rửa bát)
-
under under the kitchen sink (dưới bồn rửa bát)
Idioms
-
everything but the kitchen sink
tất cả mọi thứ có thể, mọi thứ sẵn có; quá nhiều thứ (đến mức không cần thiết)
"She packed everything but the kitchen sink for her weekend trip."
(Cô ấy đã đóng gói tất tần tật mọi thứ cho chuyến đi cuối tuần của mình.)
-
kitchen sink drama
thể loại kịch/phim hiện thực khắc họa cuộc sống đời thường, khó khăn của tầng lớp lao động
"Many 'kitchen sink dramas' explored social issues in post-war Britain."
(Nhiều 'kịch/phim hiện thực' đã khám phá các vấn đề xã hội ở Anh thời hậu chiến.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
kitchen sink
Noun (danh từ)Mọi thứ có sẵn hoặc được bao gồm, thường là quá mức; một sự bao gồm toàn diện và thường choáng ngợp của nhiều yếu tố.
"The politician's speech was a kitchen sink of policy proposals, covering everything from healthcare to education."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kitchen sink".
