cooks
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn của động từ 'cook'.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She cooks dinner every night."
"Cô ấy nấu bữa tối mỗi tối."
-
"My mom cooks the best meals."
"Mẹ tôi nấu những bữa ăn ngon nhất."
-
"He cooks for himself every day."
"Anh ấy tự nấu ăn cho bản thân mỗi ngày."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | cook | người nấu ăn, đầu bếp |
| Noun | cooker | nồi cơm điện, bếp nấu hoặc dụng cụ nấu |
| Noun | cookery | nghệ thuật nấu nướng |
| Noun | cookbook | sách hướng dẫn nấu ăn |
| Adjective | cooked | đã được nấu chín |
| Adjective | undercooked | nấu chưa chín, còn tái |
| Adjective | overcooked | nấu quá chín, bị nhừ hoặc cháy |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ hành động nấu ăn được thực hiện bởi một người hoặc vật ở ngôi thứ ba số ít (he, she, it). Thường được sử dụng để diễn tả thói quen hoặc sự thật hiển nhiên.
Prepositions
'Cook with': Nấu ăn với nguyên liệu hoặc sử dụng một dụng cụ cụ thể. Ví dụ: 'He cooks with olive oil.' (Anh ấy nấu ăn với dầu ô liu.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
professional professional cooks (những đầu bếp chuyên nghiệp)
-
home home cooks (những người nấu ăn tại gia)
-
skilled skilled cooks (những người nấu ăn lành nghề)
-
employ employ cooks (thuê người nấu ăn)
-
train train cooks (đào tạo đầu bếp)
-
slowly cooks slowly (nấu (chín) một cách từ từ)
-
perfectly cooks perfectly (nấu chín một cách hoàn hảo)
Idioms
-
Too many cooks spoil the broth
Lắm thầy thối ma (Nhiều người cùng can thiệp vào một việc sẽ làm hỏng việc đó)
"They had five people trying to design the poster, but too many cooks spoil the broth."
(Họ có tận 5 người cùng thiết kế một tấm áp phích, nhưng lắm thầy thì thối ma.)
-
Cook the books
Gian lận sổ sách kế toán
"The manager was arrested because he tried to cook the books to hide the debt."
(Quản lý đã bị bắt vì cố tình gian lận sổ sách để che giấu khoản nợ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cooks
Động từNgôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn của động từ 'cook'.
"She cooks dinner every night."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cooks".
