(Top Banner Ad)
stocking cap
A2
danh từ A2 Thời trang

stocking cap

UK: /ˈstɒkɪŋ kæp/ • US: /ˈstɑːkɪŋ kæp/

Nghĩa tiếng Việt

mũ len mũ len trùm đầu mũ len chóp nhọn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A close-fitting, knitted cap, often pointed and sometimes with a tassel or pompom.

Vietnamese Meaning

Một loại mũ len ôm sát đầu, thường có hình chóp và đôi khi có tua hoặc quả bông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He pulled his stocking cap down over his ears to keep warm."

    "Anh ta kéo mũ len trùm xuống tai để giữ ấm."

  • "She always wears a stocking cap when she goes skiing."

    "Cô ấy luôn đội mũ len khi đi trượt tuyết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stocking Vớ dài, tất dài (thường đến đùi hoặc qua gối)
Noun cap Mũ (loại có vành hoặc không vành), nắp đậy
Verb cap Đội mũ, che đậy, giới hạn
Adjective stockinged Đang mang vớ dài

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*stokkaz
Old English
stocc
Middle English
stock
Modern English
stocking
Late Latin
cappa
Old English
cæppe
Modern English
cap
English
stocking cap

Nguồn gốc 'mũ len dài'

Từ 'stocking cap' là một từ ghép, kết hợp 'stocking' (vớ dài) và 'cap' (mũ). 'Stocking' ban đầu chỉ miếng vải bó sát chân. 'Cap' là mũ trùm đầu. 'Stocking cap' ra đời để miêu tả một loại mũ dệt kim, thường dài, có hình dáng giống như phần trên của một chiếc vớ dài, dùng để giữ ấm đầu và tai, đặc biệt phổ biến vào mùa đông.

Usage Note

Stocking cap thường được sử dụng để giữ ấm đầu trong thời tiết lạnh. Nó có thể được gọi bằng nhiều tên khác như 'beanie', 'knit cap', hoặc 'winter hat', tuy nhiên 'stocking cap' thường ngụ ý một chiếc mũ dài hơn, có thể trùm xuống gáy hoặc vai. 'Beanie' thường ngắn hơn và ôm sát đầu hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stocking cap
  • warm warm stocking cap
    (mũ len dài ấm áp)
  • knitted knitted stocking cap
    (mũ len dài dệt kim)
  • wool wool stocking cap
    (mũ len dài bằng len lông cừu)
  • red red stocking cap
    (mũ len dài màu đỏ)
Verb + stocking cap
  • wear wear a stocking cap
    (đội mũ len dài)
  • pull on pull on a stocking cap
    (kéo đội mũ len dài (lên đầu))
  • knit knit a stocking cap
    (đan một chiếc mũ len dài)
Prepositional Phrases
  • in a a child in a stocking cap
    (một đứa trẻ đội mũ len dài)

Idioms

  • pull a stocking cap down over one's ears

    Kéo mũ len dài xuống che tai (để giữ ấm hoặc che giấu)

    "It was so cold that he had to pull his stocking cap down over his ears."

    (Trời lạnh đến nỗi anh ấy phải kéo mũ len dài che kín tai.)

  • a cozy stocking cap

    Một chiếc mũ len dài ấm áp và thoải mái (một cách diễn đạt phổ biến)

    "She loves her cozy stocking cap; it's perfect for chilly mornings."

    (Cô ấy yêu chiếc mũ len dài ấm áp của mình; nó hoàn hảo cho những buổi sáng se lạnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stocking cap

danh từ
Lật mặt

Một loại mũ len ôm sát đầu, thường có hình chóp và đôi khi có tua hoặc quả bông.

"He pulled his stocking cap down over his ears to keep warm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He usually wears a stocking cap in winter.
Anh ấy thường đội mũ len vào mùa đông.
Phủ định
Never have I seen such a colorful stocking cap as the one she knitted.
Chưa bao giờ tôi thấy một chiếc mũ len sặc sỡ như chiếc mà cô ấy đã đan.
Nghi vấn
Should you need a warm hat, a stocking cap is always a good choice.
Nếu bạn cần một chiếc mũ ấm, mũ len luôn là một lựa chọn tốt.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stocking cap".

Biểu tượng của mùa đông

Mũ len dài (stocking cap) là vật dụng phổ biến để giữ ấm vào mùa đông ở các nước phương Tây, đặc biệt trong các hoạt động ngoài trời như trượt tuyết, đi bộ đường dài. Nó gắn liền với hình ảnh những ngày đông lạnh giá và sự ấm cúng.

Nét hoài niệm và hình ảnh quen thuộc

Chiếc mũ len dài thường gợi lên hình ảnh của tuổi thơ, sự đơn giản và nét cổ điển. Trong văn hóa đại chúng, nó đôi khi được dùng cho các nhân vật cổ tích (như gnome hay elf) hoặc các nhân vật hoạt hình dễ thương, tăng thêm vẻ ngây thơ và thân thiện.