stocking cap
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A close-fitting, knitted cap, often pointed and sometimes with a tassel or pompom.
Vietnamese Meaning
Một loại mũ len ôm sát đầu, thường có hình chóp và đôi khi có tua hoặc quả bông.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He pulled his stocking cap down over his ears to keep warm."
"Anh ta kéo mũ len trùm xuống tai để giữ ấm."
-
"She always wears a stocking cap when she goes skiing."
"Cô ấy luôn đội mũ len khi đi trượt tuyết."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Stocking cap thường được sử dụng để giữ ấm đầu trong thời tiết lạnh. Nó có thể được gọi bằng nhiều tên khác như 'beanie', 'knit cap', hoặc 'winter hat', tuy nhiên 'stocking cap' thường ngụ ý một chiếc mũ dài hơn, có thể trùm xuống gáy hoặc vai. 'Beanie' thường ngắn hơn và ôm sát đầu hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
warm warm stocking cap (mũ len dài ấm áp)
-
knitted knitted stocking cap (mũ len dài dệt kim)
-
wool wool stocking cap (mũ len dài bằng len lông cừu)
-
red red stocking cap (mũ len dài màu đỏ)
-
wear wear a stocking cap (đội mũ len dài)
-
pull on pull on a stocking cap (kéo đội mũ len dài (lên đầu))
-
knit knit a stocking cap (đan một chiếc mũ len dài)
-
in a a child in a stocking cap (một đứa trẻ đội mũ len dài)
Idioms
-
pull a stocking cap down over one's ears
Kéo mũ len dài xuống che tai (để giữ ấm hoặc che giấu)
"It was so cold that he had to pull his stocking cap down over his ears."
(Trời lạnh đến nỗi anh ấy phải kéo mũ len dài che kín tai.)
-
a cozy stocking cap
Một chiếc mũ len dài ấm áp và thoải mái (một cách diễn đạt phổ biến)
"She loves her cozy stocking cap; it's perfect for chilly mornings."
(Cô ấy yêu chiếc mũ len dài ấm áp của mình; nó hoàn hảo cho những buổi sáng se lạnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stocking cap
danh từMột loại mũ len ôm sát đầu, thường có hình chóp và đôi khi có tua hoặc quả bông.
"He pulled his stocking cap down over his ears to keep warm."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He usually wears a stocking cap in winter. |
Anh ấy thường đội mũ len vào mùa đông. |
| Phủ định | Never have I seen such a colorful stocking cap as the one she knitted. |
Chưa bao giờ tôi thấy một chiếc mũ len sặc sỡ như chiếc mà cô ấy đã đan. |
| Nghi vấn | Should you need a warm hat, a stocking cap is always a good choice. |
Nếu bạn cần một chiếc mũ ấm, mũ len luôn là một lựa chọn tốt. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stocking cap".
