(Top Banner Ad)
well-versed
C1
Adjective C1 Tổng quát (General)

well-versed

UK: /ˌwɛlˈvɜːst/ • US: /ˌwɛlˈvɜːrst/

Nghĩa tiếng Việt

am hiểu thành thạo rành giỏi có kiến thức sâu rộng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having or showing much experience or knowledge in a particular subject.

Vietnamese Meaning

Có hoặc thể hiện nhiều kinh nghiệm hoặc kiến thức về một chủ đề cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is well-versed in classical literature."

    "Cô ấy am hiểu sâu sắc về văn học cổ điển."

  • "He's well-versed in the art of negotiation."

    "Anh ấy rất thành thạo trong nghệ thuật đàm phán."

  • "Our team is well-versed with the new software."

    "Đội của chúng tôi rất quen thuộc với phần mềm mới."

  • "She is well-versed in both theory and practice."

    "Cô ấy thông thạo cả lý thuyết và thực hành."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb well tốt, giỏi
Verb verse làm cho quen thuộc, làm cho thông thạo
Noun versatility tính linh hoạt, đa năng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (General)

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wel
Old French
verser

Nguồn gốc của 'well-versed'

Cụm từ 'well-versed' bắt nguồn từ việc thực hành và kinh nghiệm lâu dài trong một lĩnh vực cụ thể. Nó ám chỉ việc bạn đã 'nhúng mình' vào một chủ đề đến mức bạn hiểu rõ nó. Tưởng tượng bạn là một nghệ nhân đã dành nhiều năm để hoàn thiện kỹ năng của mình – bạn sẽ trở nên 'well-versed' trong nghề thủ công đó!

Usage Note

Thường được dùng để mô tả người có kiến thức sâu rộng và thành thạo trong một lĩnh vực cụ thể. Khác với 'knowledgeable' (có kiến thức), 'well-versed' nhấn mạnh sự thành thạo và kinh nghiệm thực tế. Nó cũng khác với 'familiar with' (quen thuộc với), vì 'well-versed' ngụ ý mức độ hiểu biết sâu hơn.

Prepositions

in with

Thường đi với 'in' khi nói về một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: well-versed in history). 'With' ít phổ biến hơn nhưng có thể được sử dụng trong một số ngữ cảnh nhất định (ví dụ: well-versed with the latest techniques).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + well-versed
  • Extremely well-versed in...
    (Cực kỳ thông thạo về...)
  • Highly well-versed in...
    (Rất thông thạo về...)
Verb + well-versed
  • Become well-versed in...
    (Trở nên thông thạo về...)
  • Be well-versed in...
    (Thông thạo về...)

Idioms

  • be well-versed in something

    rành về cái gì, am hiểu về cái gì

    "She is well-versed in classical literature."

    (Cô ấy rất rành về văn học cổ điển.)

  • become well-versed in something

    trở nên am hiểu về cái gì

    "He became well-versed in data analysis after taking the course."

    (Anh ấy trở nên am hiểu về phân tích dữ liệu sau khi tham gia khóa học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

well-versed

Adjective
Lật mặt

Có hoặc thể hiện nhiều kinh nghiệm hoặc kiến thức về một chủ đề cụ thể.

"She is well-versed in classical literature."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, she is well-versed in ancient history, isn't she?
Ồ, cô ấy rất am hiểu về lịch sử cổ đại, phải không?
Phủ định
Alas, he is not well-versed in the art of negotiation.
Than ôi, anh ấy không giỏi về nghệ thuật đàm phán.
Nghi vấn
Hey, are you well-versed in coding?
Này, bạn có am hiểu về lập trình không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is well-versed in French literature.
Cô ấy thông thạo văn học Pháp.
Phủ định
He is not well-versed in the latest technology.
Anh ấy không am hiểu về công nghệ mới nhất.
Nghi vấn
Are they well-versed in the rules of the game?
Họ có thông thạo luật chơi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "well-versed".

Giá trị của tri thức

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc trở nên 'well-versed' trong một lĩnh vực được coi trọng. Điều này thể hiện sự tận tâm, kỷ luật và khao khát học hỏi. Nó thường được liên kết với sự thành công và uy tín trong xã hội.