koala
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An arboreal marsupial native to Australia with thick grey fur, a large head, and prominent rounded ears.
Vietnamese Meaning
Một loài thú có túi sống trên cây, bản địa của Úc, có bộ lông xám dày, đầu to và đôi tai tròn nổi bật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The koala was sleeping in the eucalyptus tree."
"Con koala đang ngủ trên cây bạch đàn."
-
"Koalas are known for their lazy lifestyle and diet of eucalyptus leaves."
"Koala được biết đến với lối sống lười biếng và chế độ ăn lá bạch đàn."
-
"Conservation efforts are crucial to protect koalas from habitat loss."
"Các nỗ lực bảo tồn rất quan trọng để bảo vệ koala khỏi sự mất mát môi trường sống."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | koala | Động vật có túi bản địa Úc, sống trên cây, ăn lá bạch đàn, nổi tiếng với vẻ ngoài dễ thương và thói quen ngủ nhiều. |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'koala' thường dùng để chỉ một con vật cụ thể, không dùng để chỉ loài một cách chung chung như 'lions' (sư tử). Nó thường được dùng trong ngữ cảnh liên quan đến động vật hoang dã Úc, môi trường sống của chúng, hoặc các nỗ lực bảo tồn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
cute cute koala (gấu túi dễ thương)
-
sleepy sleepy koala (gấu túi buồn ngủ)
-
cuddly cuddly koala (gấu túi đáng yêu/thích ôm)
-
wild wild koala (gấu túi hoang dã)
-
spot spot a koala (phát hiện một con gấu túi)
-
hug hug a koala (ôm một con gấu túi)
-
rescue rescue a koala (giải cứu một con gấu túi)
-
koala koala habitat (môi trường sống của gấu túi)
-
koala koala population (quần thể gấu túi)
-
koala koala sanctuary (khu bảo tồn gấu túi)
Idioms
-
to cling like a koala
bám/ôm chặt như koala (ám chỉ việc bám rất chặt vào ai đó hoặc vật gì đó)
"The child was clinging to his mother like a koala during the scary movie."
(Đứa trẻ bám chặt lấy mẹ như một con koala trong suốt bộ phim đáng sợ.)
-
to sleep like a koala
ngủ nhiều/ngủ sâu (ám chỉ việc ngủ một thời gian rất dài, như koala ngủ tới 18-22 tiếng mỗi ngày)
"After a long week of work, all I want to do is go home and sleep like a koala."
(Sau một tuần làm việc dài, tất cả những gì tôi muốn làm là về nhà và ngủ một giấc dài như koala.)
-
koala hug
cái ôm thật chặt, trìu mến (như cách koala ôm cây)
"She gave her little brother a big koala hug when he came home from school."
(Cô ấy cho em trai một cái ôm thật chặt như koala khi cậu bé về nhà từ trường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
koala
danh từMột loài thú có túi sống trên cây, bản địa của Úc, có bộ lông xám dày, đầu to và đôi tai tròn nổi bật.
"The koala was sleeping in the eucalyptus tree."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because the eucalyptus leaves were plentiful, the koala had plenty to eat. |
Bởi vì lá bạch đàn rất nhiều, con koala có rất nhiều thứ để ăn. |
| Phủ định | The koala didn't move until the sun began to set. |
Con koala đã không di chuyển cho đến khi mặt trời bắt đầu lặn. |
| Nghi vấn | If you approach quietly, will the koala notice you? |
Nếu bạn tiếp cận một cách yên lặng, liệu con koala có nhận thấy bạn không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The zookeepers are going to feed the koala eucalyptus leaves later. |
Những người trông coi sở thú sẽ cho con koala ăn lá bạch đàn sau. |
| Phủ định | She isn't going to see the koala exhibit because it's closed for maintenance. |
Cô ấy sẽ không xem khu trưng bày koala vì nó đóng cửa để bảo trì. |
| Nghi vấn | Are they going to study the koala's behavior in its natural habitat? |
Họ có định nghiên cứu hành vi của koala trong môi trường sống tự nhiên của nó không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The zookeepers have been observing the koala sleeping for hours. |
Những người trông coi sở thú đã quan sát con koala ngủ hàng giờ. |
| Phủ định | The children haven't been feeding the koala eucalyptus leaves. |
Bọn trẻ đã không cho koala ăn lá bạch đàn. |
| Nghi vấn | Has the koala been eating enough eucalyptus lately? |
Gần đây koala có ăn đủ bạch đàn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "koala".
