(Top Banner Ad)
koala
A2
danh từ A2 Động vật học, Sinh học

koala

UK: /kəʊˈɑːlə/ • US: /koʊˈɑːlə/

Nghĩa tiếng Việt

gấu túi koala
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An arboreal marsupial native to Australia with thick grey fur, a large head, and prominent rounded ears.

Vietnamese Meaning

Một loài thú có túi sống trên cây, bản địa của Úc, có bộ lông xám dày, đầu to và đôi tai tròn nổi bật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The koala was sleeping in the eucalyptus tree."

    "Con koala đang ngủ trên cây bạch đàn."

  • "Koalas are known for their lazy lifestyle and diet of eucalyptus leaves."

    "Koala được biết đến với lối sống lười biếng và chế độ ăn lá bạch đàn."

  • "Conservation efforts are crucial to protect koalas from habitat loss."

    "Các nỗ lực bảo tồn rất quan trọng để bảo vệ koala khỏi sự mất mát môi trường sống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun koala Động vật có túi bản địa Úc, sống trên cây, ăn lá bạch đàn, nổi tiếng với vẻ ngoài dễ thương và thói quen ngủ nhiều.

Related Words

Subject Area

Động vật học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Dharug
gula / gula-nggarr
English
koala

Nguồn gốc tên gọi Koala

Tên gọi 'koala' bắt nguồn từ tiếng Dharug, một ngôn ngữ của thổ dân Úc. Từ gốc là 'gula' hoặc 'gula-nggarr', có nghĩa là 'không uống nước' hoặc 'không cần uống'. Điều này phản ánh đặc điểm của koala là chúng hiếm khi uống nước, mà thay vào đó hấp thụ đủ lượng nước cần thiết từ lá bạch đàn mà chúng ăn.

Usage Note

Từ 'koala' thường dùng để chỉ một con vật cụ thể, không dùng để chỉ loài một cách chung chung như 'lions' (sư tử). Nó thường được dùng trong ngữ cảnh liên quan đến động vật hoang dã Úc, môi trường sống của chúng, hoặc các nỗ lực bảo tồn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + koala
  • cute cute koala
    (gấu túi dễ thương)
  • sleepy sleepy koala
    (gấu túi buồn ngủ)
  • cuddly cuddly koala
    (gấu túi đáng yêu/thích ôm)
  • wild wild koala
    (gấu túi hoang dã)
Verb + koala
  • spot spot a koala
    (phát hiện một con gấu túi)
  • hug hug a koala
    (ôm một con gấu túi)
  • rescue rescue a koala
    (giải cứu một con gấu túi)
Noun + koala
  • koala koala habitat
    (môi trường sống của gấu túi)
  • koala koala population
    (quần thể gấu túi)
  • koala koala sanctuary
    (khu bảo tồn gấu túi)

Idioms

  • to cling like a koala

    bám/ôm chặt như koala (ám chỉ việc bám rất chặt vào ai đó hoặc vật gì đó)

    "The child was clinging to his mother like a koala during the scary movie."

    (Đứa trẻ bám chặt lấy mẹ như một con koala trong suốt bộ phim đáng sợ.)

  • to sleep like a koala

    ngủ nhiều/ngủ sâu (ám chỉ việc ngủ một thời gian rất dài, như koala ngủ tới 18-22 tiếng mỗi ngày)

    "After a long week of work, all I want to do is go home and sleep like a koala."

    (Sau một tuần làm việc dài, tất cả những gì tôi muốn làm là về nhà và ngủ một giấc dài như koala.)

  • koala hug

    cái ôm thật chặt, trìu mến (như cách koala ôm cây)

    "She gave her little brother a big koala hug when he came home from school."

    (Cô ấy cho em trai một cái ôm thật chặt như koala khi cậu bé về nhà từ trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

koala

danh từ
Lật mặt

Một loài thú có túi sống trên cây, bản địa của Úc, có bộ lông xám dày, đầu to và đôi tai tròn nổi bật.

"The koala was sleeping in the eucalyptus tree."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the eucalyptus leaves were plentiful, the koala had plenty to eat.
Bởi vì lá bạch đàn rất nhiều, con koala có rất nhiều thứ để ăn.
Phủ định
The koala didn't move until the sun began to set.
Con koala đã không di chuyển cho đến khi mặt trời bắt đầu lặn.
Nghi vấn
If you approach quietly, will the koala notice you?
Nếu bạn tiếp cận một cách yên lặng, liệu con koala có nhận thấy bạn không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The zookeepers are going to feed the koala eucalyptus leaves later.
Những người trông coi sở thú sẽ cho con koala ăn lá bạch đàn sau.
Phủ định
She isn't going to see the koala exhibit because it's closed for maintenance.
Cô ấy sẽ không xem khu trưng bày koala vì nó đóng cửa để bảo trì.
Nghi vấn
Are they going to study the koala's behavior in its natural habitat?
Họ có định nghiên cứu hành vi của koala trong môi trường sống tự nhiên của nó không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The zookeepers have been observing the koala sleeping for hours.
Những người trông coi sở thú đã quan sát con koala ngủ hàng giờ.
Phủ định
The children haven't been feeding the koala eucalyptus leaves.
Bọn trẻ đã không cho koala ăn lá bạch đàn.
Nghi vấn
Has the koala been eating enough eucalyptus lately?
Gần đây koala có ăn đủ bạch đàn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "koala".

Biểu tượng của nước Úc

Koala là một trong những loài động vật có túi đặc trưng và biểu tượng nổi tiếng nhất của Úc. Chúng sống độc quyền ở các khu rừng bạch đàn của lục địa này và thường được dùng làm hình ảnh đại diện cho du lịch Úc.

Chế độ ăn và thói quen ngủ

Koala nổi tiếng với việc chỉ ăn lá bạch đàn. Chúng hấp thụ hầu hết nước từ lá, đó là lý do tên gọi của chúng trong ngôn ngữ thổ dân có nghĩa là 'không uống nước'. Để tiêu hóa lá bạch đàn khó tiêu và ít dinh dưỡng, koala cần ngủ tới 18-22 tiếng mỗi ngày, khiến chúng trở thành một trong những loài động vật ngủ nhiều nhất thế giới.