(Top Banner Ad)
have power
B1
Cụm động từ B1 Tổng quát

have power

UK: hæv ˈpaʊə • US: hæv ˈpaʊər

Nghĩa tiếng Việt

có quyền lực có sức mạnh có quyền hành có khả năng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To possess authority, influence, or control over someone or something.

Vietnamese Meaning

Có quyền lực, có ảnh hưởng, hoặc có quyền kiểm soát đối với ai đó hoặc cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The president has power to veto bills passed by Congress."

    "Tổng thống có quyền phủ quyết các dự luật được Quốc hội thông qua."

  • "The government has power to impose taxes."

    "Chính phủ có quyền áp đặt thuế."

  • "Knowledge gives you power."

    "Kiến thức cho bạn sức mạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun power quyền lực, sức mạnh
Adjective powerful mạnh mẽ, đầy quyền lực
Adverb powerfully một cách mạnh mẽ, đầy quyền lực
Adjective powerless yếu ớt, không có quyền lực
Noun powerlessness sự yếu ớt, sự bất lực
Verb empower trao quyền, làm cho ai đó có quyền lực
Noun empowerment sự trao quyền, sự tăng cường quyền lực

Synonyms

have authority (có thẩm quyền)have control (có quyền kiểm soát)have influence (có ảnh hưởng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*kap- (to grasp)
Proto-Germanic
*habjaną (to hold, have)
Old English
habban (to have)
Middle English
haven (to have)
Modern English
have
Latin
potere (to be able)
Old French
poeir (ability, strength)
Middle English
pouer (power, ability)
Modern English
power

Nguồn gốc của 'have'

Động từ 'have' có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic *habjaną, mang ý nghĩa 'nắm giữ' hoặc 'sở hữu'. Từ này đã trải qua nhiều thay đổi qua các thời kỳ tiếng Anh cổ và trung đại để trở thành dạng 'have' phổ biến ngày nay, duy trì ý nghĩa cốt lõi về sự sở hữu và trạng thái.

Nguồn gốc của 'power'

Danh từ 'power' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'potere', có nghĩa là 'có thể' hoặc 'có khả năng'. Nó du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ ('poeir'), ban đầu ám chỉ khả năng hoặc sức mạnh. Về sau, 'power' phát triển thêm ý nghĩa về quyền lực, sự kiểm soát hoặc ảnh hưởng trong xã hội và chính trị.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả khả năng chi phối, điều khiển hoặc gây ảnh hưởng đến người khác, sự vật, hoặc tình huống. Nó nhấn mạnh đến việc sở hữu quyền hạn hoặc sức mạnh để tác động đến kết quả.
Trong ngữ cảnh này, 'power' ám chỉ khả năng về thể chất, trí tuệ hoặc tài chính. Cụm từ nhấn mạnh khả năng thực hiện hành động hoặc đạt được mục tiêu.
Nhấn mạnh đến khía cạnh thể chất của sức mạnh. Liên quan đến khả năng thực hiện các hoạt động thể chất hoặc chống lại sự mệt mỏi.

Prepositions

over in

* **over:** Thể hiện quyền lực hoặc sự kiểm soát trực tiếp đối với ai/cái gì. Ví dụ: `have power over decisions` (có quyền quyết định).
* **in:** Thể hiện quyền lực hoặc ảnh hưởng trong một lĩnh vực hoặc tình huống cụ thể. Ví dụ: `have power in the government` (có quyền lực trong chính phủ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + power
  • absolute have absolute power
    (có quyền lực tuyệt đối)
  • immense have immense power
    (có quyền lực to lớn)
  • significant have significant power
    (có quyền lực đáng kể)
  • limited have limited power
    (có quyền lực hạn chế)
  • political have political power
    (có quyền lực chính trị)
Verb + have power
  • begin to begin to have power
    (bắt đầu có quyền lực)
  • continue to continue to have power
    (tiếp tục có quyền lực)
  • struggle to struggle to have power
    (đấu tranh để có quyền lực)
  • manage to manage to have power
    (xoay sở để có quyền lực)
Prepositional Phrase + power
  • by virtue of have power by virtue of their position
    (có quyền lực nhờ vào vị trí của họ)

Idioms

  • have the power to do something

    có quyền/khả năng làm gì

    "The president has the power to veto laws."

    (Tổng thống có quyền phủ quyết các đạo luật.)

  • have power over someone/something

    có quyền lực/ảnh hưởng đối với ai/cái gì

    "She has a lot of power over her employees."

    (Cô ấy có rất nhiều quyền lực đối với nhân viên của mình.)

  • have power in one's hands

    nắm giữ quyền lực trong tay

    "With the new reforms, the citizens will have more power in their hands."

    (Với những cải cách mới, người dân sẽ có nhiều quyền lực hơn trong tay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

have power

Cụm động từ
Lật mặt

Có quyền lực, có ảnh hưởng, hoặc có quyền kiểm soát đối với ai đó hoặc cái gì đó.

"The president has power to veto bills passed by Congress."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "have power".

Quyền lực và sự tha hóa

Trong văn hóa phương Tây, có một câu nói nổi tiếng của Lord Acton: 'Power tends to corrupt, and absolute power corrupts absolutely' (Quyền lực có xu hướng làm tha hóa con người, và quyền lực tuyệt đối thì tha hóa tuyệt đối). Câu nói này phản ánh mối lo ngại sâu sắc về việc quyền lực có thể dẫn đến lạm dụng và mất đạo đức, là lời cảnh báo về trách nhiệm đi kèm với quyền lực.

Phân chia quyền lực

Khái niệm 'phân chia quyền lực' (separation of powers) là một nguyên tắc cơ bản trong nhiều hệ thống chính trị phương Tây, đặc biệt là các nền dân chủ. Quyền lực thường được chia thành ba nhánh: lập pháp, hành pháp và tư pháp, để ngăn chặn bất kỳ một nhánh nào tích lũy quá nhiều quyền lực và đảm bảo sự cân bằng, kiểm soát lẫn nhau, bảo vệ tự do cá nhân.