have power
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Có quyền lực, có ảnh hưởng, hoặc có quyền kiểm soát đối với ai đó hoặc cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The president has power to veto bills passed by Congress."
"Tổng thống có quyền phủ quyết các dự luật được Quốc hội thông qua."
-
"The government has power to impose taxes."
"Chính phủ có quyền áp đặt thuế."
-
"Knowledge gives you power."
"Kiến thức cho bạn sức mạnh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | power | quyền lực, sức mạnh |
| Adjective | powerful | mạnh mẽ, đầy quyền lực |
| Adverb | powerfully | một cách mạnh mẽ, đầy quyền lực |
| Adjective | powerless | yếu ớt, không có quyền lực |
| Noun | powerlessness | sự yếu ớt, sự bất lực |
| Verb | empower | trao quyền, làm cho ai đó có quyền lực |
| Noun | empowerment | sự trao quyền, sự tăng cường quyền lực |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả khả năng chi phối, điều khiển hoặc gây ảnh hưởng đến người khác, sự vật, hoặc tình huống. Nó nhấn mạnh đến việc sở hữu quyền hạn hoặc sức mạnh để tác động đến kết quả.
Trong ngữ cảnh này, 'power' ám chỉ khả năng về thể chất, trí tuệ hoặc tài chính. Cụm từ nhấn mạnh khả năng thực hiện hành động hoặc đạt được mục tiêu.
Nhấn mạnh đến khía cạnh thể chất của sức mạnh. Liên quan đến khả năng thực hiện các hoạt động thể chất hoặc chống lại sự mệt mỏi.
Prepositions
* **over:** Thể hiện quyền lực hoặc sự kiểm soát trực tiếp đối với ai/cái gì. Ví dụ: `have power over decisions` (có quyền quyết định).
* **in:** Thể hiện quyền lực hoặc ảnh hưởng trong một lĩnh vực hoặc tình huống cụ thể. Ví dụ: `have power in the government` (có quyền lực trong chính phủ).
Collocations (Từ đi kèm)
-
absolute have absolute power (có quyền lực tuyệt đối)
-
immense have immense power (có quyền lực to lớn)
-
significant have significant power (có quyền lực đáng kể)
-
limited have limited power (có quyền lực hạn chế)
-
political have political power (có quyền lực chính trị)
-
begin to begin to have power (bắt đầu có quyền lực)
-
continue to continue to have power (tiếp tục có quyền lực)
-
struggle to struggle to have power (đấu tranh để có quyền lực)
-
manage to manage to have power (xoay sở để có quyền lực)
-
by virtue of have power by virtue of their position (có quyền lực nhờ vào vị trí của họ)
Idioms
-
have the power to do something
có quyền/khả năng làm gì
"The president has the power to veto laws."
(Tổng thống có quyền phủ quyết các đạo luật.)
-
have power over someone/something
có quyền lực/ảnh hưởng đối với ai/cái gì
"She has a lot of power over her employees."
(Cô ấy có rất nhiều quyền lực đối với nhân viên của mình.)
-
have power in one's hands
nắm giữ quyền lực trong tay
"With the new reforms, the citizens will have more power in their hands."
(Với những cải cách mới, người dân sẽ có nhiều quyền lực hơn trong tay.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
have power
Cụm động từCó quyền lực, có ảnh hưởng, hoặc có quyền kiểm soát đối với ai đó hoặc cái gì đó.
"The president has power to veto bills passed by Congress."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "have power".
