(Top Banner Ad)
lack of cultural awareness
B2
noun phrase B2 Xã hội học, Giao tiếp liên văn hóa

lack of cultural awareness

UK: /læk ɒv ˈkʌltʃərəl əˈweənəs/ • US: /læk əv ˈkʌltʃərəl əˈwɛrnəs/

Nghĩa tiếng Việt

thiếu hiểu biết văn hóa thiếu nhận thức văn hóa không nhạy cảm văn hóa sự kém hiểu biết về văn hóa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The absence or deficiency of understanding and sensitivity towards the values, beliefs, and customs of different cultures.

Vietnamese Meaning

Sự thiếu hụt hoặc không có sự hiểu biết và nhạy cảm đối với các giá trị, niềm tin và phong tục của các nền văn hóa khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His lack of cultural awareness caused him to make several offensive remarks during the meeting."

    "Sự thiếu hiểu biết về văn hóa của anh ấy đã khiến anh ấy đưa ra một vài nhận xét xúc phạm trong cuộc họp."

  • "The company's failure to adapt to local customs was a clear sign of a lack of cultural awareness."

    "Việc công ty không thể thích nghi với phong tục địa phương là một dấu hiệu rõ ràng của sự thiếu hiểu biết về văn hóa."

  • "Training programs are essential to address the lack of cultural awareness within the organization."

    "Các chương trình đào tạo là rất cần thiết để giải quyết tình trạng thiếu hiểu biết về văn hóa trong tổ chức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lack sự thiếu hụt, sự không có
Verb lack thiếu, không có
Adjective culturally aware có nhận thức về văn hóa
Noun culture văn hóa

Synonyms

cultural insensitivity (sự thiếu nhạy cảm văn hóa)cross-cultural incompetence (sự thiếu năng lực liên văn hóa)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Giao tiếp liên văn hóa

Nguồn Gốc của 'Lack'

Từ 'lack' có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan trung cổ 'laken', có nghĩa là 'thiếu'. Ý tưởng về sự thiếu hụt này đã đi vào tiếng Anh và được sử dụng rộng rãi đến ngày nay. Việc 'lack' kết hợp với 'cultural awareness' để tạo thành một cụm từ chỉ sự thiếu hiểu biết về văn hóa là một sự phát triển tự nhiên trong việc diễn đạt các khái niệm phức tạp.

Nguồn gốc của 'Cultural Awareness'

Cụm từ 'cultural awareness' (nhận thức văn hóa) là một khái niệm tương đối hiện đại, phát triển khi xã hội ngày càng toàn cầu hóa và giao tiếp giữa các nền văn hóa trở nên phổ biến hơn. Nó phản ánh sự cần thiết phải hiểu và tôn trọng sự khác biệt văn hóa để tránh hiểu lầm và xung đột.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả tình trạng một người hoặc một tổ chức không nhận thức được sự khác biệt văn hóa, dẫn đến hành vi không phù hợp, xúc phạm hoặc gây hiểu lầm trong các tình huống đa văn hóa. 'Lack of' nhấn mạnh sự vắng mặt hoàn toàn hoặc sự thiếu hụt đáng kể.

Prepositions

in due to

* 'Lack of cultural awareness in...': Chỉ rõ lĩnh vực hoặc cộng đồng mà sự thiếu hụt nhận thức văn hóa xảy ra. Ví dụ: 'Lack of cultural awareness in international business can lead to misunderstandings.'
* 'Due to lack of cultural awareness...': Chỉ nguyên nhân gây ra một hậu quả nào đó. Ví dụ: 'Due to lack of cultural awareness, the marketing campaign failed in Japan.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lack of cultural awareness
  • significant significant lack of cultural awareness
    (sự thiếu nhận thức văn hóa đáng kể)
  • serious serious lack of cultural awareness
    (sự thiếu nhận thức văn hóa nghiêm trọng)
  • general general lack of cultural awareness
    (sự thiếu nhận thức văn hóa nói chung)
Verb + lack of cultural awareness
  • demonstrate demonstrate a lack of cultural awareness
    (thể hiện sự thiếu nhận thức văn hóa)
  • reveal reveal a lack of cultural awareness
    (bộc lộ sự thiếu nhận thức văn hóa)
  • highlight highlight a lack of cultural awareness
    (làm nổi bật sự thiếu nhận thức văn hóa)
lack of cultural awareness + leads to...
  • leads lack of cultural awareness leads to misunderstandings
    (thiếu nhận thức văn hóa dẫn đến những hiểu lầm)
  • results lack of cultural awareness results in conflict
    (thiếu nhận thức văn hóa dẫn đến xung đột)

Idioms

  • To be a fish out of water

    Như cá mắc cạn (cảm thấy lạc lõng, không thoải mái trong một môi trường mới do thiếu hiểu biết về văn hóa)

    "Traveling to Japan without knowing any Japanese customs made him feel like a fish out of water, highlighting his lack of cultural awareness."

    (Đi du lịch Nhật Bản mà không biết bất kỳ phong tục Nhật Bản nào khiến anh ấy cảm thấy như cá mắc cạn, làm nổi bật sự thiếu nhận thức văn hóa của anh ấy.)

  • To put one's foot in it

    Vụng về, nói hoặc làm điều gì đó gây bối rối hoặc xúc phạm người khác do thiếu tế nhị văn hóa

    "She put her foot in it when she commented on the food during the Chinese New Year celebration, showing a lack of cultural awareness."

    (Cô ấy đã vụng về khi bình luận về món ăn trong lễ kỷ niệm Tết Nguyên đán, cho thấy sự thiếu nhận thức văn hóa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lack of cultural awareness

noun phrase
Lật mặt

Sự thiếu hụt hoặc không có sự hiểu biết và nhạy cảm đối với các giá trị, niềm tin và phong tục của các nền văn hóa khác nhau.

"His lack of cultural awareness caused him to make several offensive remarks during the meeting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A lack of cultural awareness can lead to misunderstandings.
Sự thiếu hiểu biết về văn hóa có thể dẫn đến những hiểu lầm.
Phủ định
There is no lack of cultural awareness in our diverse team.
Không có sự thiếu hiểu biết về văn hóa trong đội ngũ đa dạng của chúng tôi.
Nghi vấn
Is a lack of cultural awareness hindering communication within the organization?
Phải chăng sự thiếu hiểu biết về văn hóa đang cản trở giao tiếp trong tổ chức?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had invested in cultural sensitivity training, they would understand the lack of awareness among their employees now.
Nếu công ty đã đầu tư vào đào tạo về sự nhạy bén văn hóa, họ sẽ hiểu được sự thiếu nhận thức trong số các nhân viên của họ bây giờ.
Phủ định
If he weren't so lacking in cultural awareness, he wouldn't have offended the client so badly yesterday.
Nếu anh ấy không quá thiếu nhận thức về văn hóa, anh ấy đã không xúc phạm khách hàng tệ đến vậy ngày hôm qua.
Nghi vấn
If she had been more culturally aware, would she be facing these communication problems today?
Nếu cô ấy nhận thức về văn hóa hơn, liệu cô ấy có phải đối mặt với những vấn đề giao tiếp này ngày hôm nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lack of cultural awareness".

Khoảng cách Quyền lực (Power Distance)

Trong một số nền văn hóa, khoảng cách quyền lực (power distance) giữa cấp trên và cấp dưới rất lớn. Việc không nhận thức được điều này có thể dẫn đến sự xúc phạm hoặc hiểu lầm. Ví dụ, việc trực tiếp chất vấn một người lớn tuổi hoặc cấp trên có thể bị coi là bất lịch sự trong nhiều nền văn hóa châu Á.

Giao tiếp Gián tiếp (Indirect Communication)

Nhiều nền văn hóa ưu tiên giao tiếp gián tiếp để duy trì sự hòa hợp. Việc không nhận ra các tín hiệu và ngụ ý ẩn sau lời nói có thể dẫn đến hiểu lầm và xung đột. Ví dụ, trong một số nền văn hóa, một câu trả lời 'có thể' có thể thực sự có nghĩa là 'không'.