(Top Banner Ad)
lack of statistical significance
C1
Noun Phrase C1 Thống kê học

lack of statistical significance

UK: /læk əv stəˌtɪstɪkəl sɪɡˈnɪfɪkəns/ • US: /læk əv stəˌtɪstɪkəl sɪɡˈnɪfɪkəns/

Nghĩa tiếng Việt

thiếu ý nghĩa thống kê không có ý nghĩa thống kê
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of not being statistically significant; the failure to find a statistically significant result in a hypothesis test.

Vietnamese Meaning

Trạng thái không có ý nghĩa thống kê; việc không tìm thấy một kết quả có ý nghĩa thống kê trong một kiểm định giả thuyết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The study suffered from a lack of statistical significance due to the small sample size."

    "Nghiên cứu bị ảnh hưởng bởi sự thiếu ý nghĩa thống kê do cỡ mẫu nhỏ."

  • "Despite the observed trend, there was a lack of statistical significance in the results."

    "Mặc dù xu hướng được quan sát thấy, nhưng kết quả thiếu ý nghĩa thống kê."

  • "The researchers acknowledged the lack of statistical significance and suggested further investigation with a larger sample."

    "Các nhà nghiên cứu thừa nhận sự thiếu ý nghĩa thống kê và đề xuất điều tra thêm với một mẫu lớn hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun statistics số liệu thống kê
Adjective statistical thuộc về thống kê
Verb signify có nghĩa là, biểu thị
Noun significance ý nghĩa, tầm quan trọng
Adjective significant quan trọng, đáng kể

Synonyms

non-significance (sự không có ý nghĩa thống kê)statistically insignificant (không có ý nghĩa thống kê)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thống kê học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
statisticus
English
statistical
English
significance

Nguồn gốc của 'Statistical'

Từ 'statistical' bắt nguồn từ tiếng Latin 'statisticus', có nghĩa là 'thuộc về nhà nước'. Ban đầu, nó liên quan đến việc thu thập dữ liệu về dân số và tài sản của một quốc gia. Khái niệm 'significance' (ý nghĩa) thêm vào sau này để chỉ tầm quan trọng của dữ liệu thu thập được.

Usage Note

Cụm từ này được sử dụng để mô tả một tình huống khi dữ liệu thu thập được không đủ mạnh để bác bỏ giả thuyết null. Điều này không nhất thiết có nghĩa là không có hiệu ứng thực sự, mà chỉ đơn giản là nghiên cứu không đủ mạnh để phát hiện ra nó. Có thể do cỡ mẫu nhỏ, biến động dữ liệu lớn hoặc một số yếu tố khác. Nên cẩn thận khi kết luận rằng không có hiệu ứng thực sự dựa trên việc thiếu ý nghĩa thống kê. Cần phân biệt với 'statistical significance' (ý nghĩa thống kê) là khi kết quả quan sát được không thể xảy ra do ngẫu nhiên.

Prepositions

of

Giới từ 'of' được sử dụng để chỉ ra điều gì đang thiếu ý nghĩa thống kê. Ví dụ: 'lack of statistical significance of the findings' (sự thiếu ý nghĩa thống kê của các phát hiện).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lack of statistical significance
  • apparent apparent lack of statistical significance
    (sự thiếu ý nghĩa thống kê rõ ràng)
  • complete complete lack of statistical significance
    (sự thiếu ý nghĩa thống kê hoàn toàn)
  • relative relative lack of statistical significance
    (sự thiếu ý nghĩa thống kê tương đối)
Verb + lack of statistical significance
  • demonstrate demonstrate a lack of statistical significance
    (chứng minh sự thiếu ý nghĩa thống kê)
  • indicate indicate a lack of statistical significance
    (cho thấy sự thiếu ý nghĩa thống kê)
  • suggest suggest a lack of statistical significance
    (gợi ý sự thiếu ý nghĩa thống kê)

Idioms

  • no statistical significance

    không có ý nghĩa thống kê

    "The study showed no statistical significance between the two groups."

    (Nghiên cứu cho thấy không có ý nghĩa thống kê giữa hai nhóm.)

  • not statistically significant

    không có ý nghĩa thống kê

    "The results were not statistically significant."

    (Các kết quả không có ý nghĩa thống kê.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lack of statistical significance

Noun Phrase
Lật mặt

Trạng thái không có ý nghĩa thống kê; việc không tìm thấy một kết quả có ý nghĩa thống kê trong một kiểm định giả thuyết.

"The study suffered from a lack of statistical significance due to the small sample size."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Their lack of statistical significance in the initial study prompted further investigation.
Việc thiếu ý nghĩa thống kê của họ trong nghiên cứu ban đầu đã thúc đẩy điều tra thêm.
Phủ định
It is not their lack of statistical significance that concerns us, but the methodology used.
Không phải việc thiếu ý nghĩa thống kê của nó làm chúng tôi lo ngại, mà là phương pháp luận được sử dụng.
Nghi vấn
Was it their lack of statistical significance that led to the rejection of the hypothesis?
Có phải sự thiếu ý nghĩa thống kê của chúng đã dẫn đến việc bác bỏ giả thuyết không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lack of statistical significance".

Sai lầm loại 2 (Type II Error)

Trong thống kê, 'lack of statistical significance' có thể liên quan đến sai lầm loại 2, khi ta không bác bỏ một giả thuyết sai. Điều này có nghĩa là chúng ta có thể bỏ lỡ một hiệu ứng thực sự tồn tại. Trong khoa học, điều này có thể dẫn đến việc bỏ qua các phát hiện quan trọng. Nó quan trọng khi xem xét những yếu tố khác có thể giải thích tại sao kết quả không có ý nghĩa thống kê (ví dụ: cỡ mẫu nhỏ).