(Top Banner Ad)
lack of vision
B2
Danh từ B2 Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực như Kinh doanh, Chính trị, Cá nhân)

lack of vision

UK: /læk əv ˈvɪʒən/ • US: /læk əv ˈvɪʒən/

Nghĩa tiếng Việt

thiếu tầm nhìn không có tầm nhìn tầm nhìn hạn hẹp sự thiếu tầm nhìn xa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of not having a clear idea of what to do or how to achieve something in the future; the absence of foresight or planning.

Vietnamese Meaning

Tình trạng không có một ý tưởng rõ ràng về những gì cần làm hoặc làm thế nào để đạt được điều gì đó trong tương lai; sự thiếu tầm nhìn xa hoặc kế hoạch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's failure was due to a lack of vision on the part of its leaders."

    "Sự thất bại của công ty là do sự thiếu tầm nhìn từ phía các nhà lãnh đạo."

  • "A lack of vision can lead to poor decision-making."

    "Sự thiếu tầm nhìn có thể dẫn đến việc đưa ra những quyết định tồi."

  • "The project failed due to a lack of vision and planning."

    "Dự án thất bại do thiếu tầm nhìn và kế hoạch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lack sự thiếu hụt, sự không có
Verb lack thiếu, không có
Adjective visionary có tầm nhìn xa, có tính chất nhìn xa trông rộng
Adjective visionless không có tầm nhìn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực như Kinh doanh, Chính trị, Cá nhân)

Etymology (Nguồn gốc)

English
lack
English
vision

Nguồn gốc của 'Lack'

Từ 'lack' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan Trung cổ 'lak', có nghĩa là 'sự thiếu hụt'. Nó thể hiện sự vắng mặt hoặc không đủ một cái gì đó. Trong tiếng Việt, nó tương đương với 'thiếu', 'không có'.

Nguồn gốc của 'Vision'

Từ 'vision' xuất phát từ tiếng Latin 'visio', có nghĩa là 'sự nhìn'. Nó không chỉ liên quan đến khả năng nhìn mà còn ám chỉ tầm nhìn xa, khả năng hình dung tương lai. Trong tiếng Việt, nó có thể dịch là 'tầm nhìn', 'khả năng nhìn xa'.

Usage Note

Cụm từ 'lack of vision' thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu khả năng hoạch định chiến lược, dự đoán các xu hướng và đưa ra các quyết định sáng suốt. Nó khác với 'short-sightedness' (thiển cận) ở chỗ nhấn mạnh vào sự thiếu tầm nhìn dài hạn, trong khi 'short-sightedness' chú trọng vào việc chỉ tập trung vào những lợi ích trước mắt mà bỏ qua hậu quả về sau. 'Lack of vision' cũng không hoàn toàn đồng nghĩa với 'impracticality' (tính thiếu thực tế), mặc dù sự thiếu tầm nhìn có thể dẫn đến những kế hoạch thiếu thực tế.

Prepositions

in for

‘Lack of vision *in*’: thường dùng để chỉ sự thiếu tầm nhìn trong một lĩnh vực, tổ chức hoặc tình huống cụ thể. Ví dụ: “There was a lack of vision in the company's long-term planning.” ‘Lack of vision *for*’: thường dùng để chỉ sự thiếu tầm nhìn đối với một mục tiêu, dự án hoặc tương lai nào đó. Ví dụ: “He showed a lack of vision for the future of the company.”

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lack of vision
  • Complete lack of vision
    (hoàn toàn thiếu tầm nhìn)
  • Total lack of vision
    (hoàn toàn thiếu tầm nhìn)
  • Serious lack of vision
    (thiếu tầm nhìn nghiêm trọng)
Verb + lack of vision
  • Demonstrate a lack of vision
    (thể hiện sự thiếu tầm nhìn)
  • Show a lack of vision
    (cho thấy sự thiếu tầm nhìn)

Idioms

  • To be blind to something

    không nhận ra, không thấy được điều gì đó (tương tự như thiếu tầm nhìn)

    "The government seems to be blind to the needs of the poor."

    (Chính phủ dường như không nhận ra nhu cầu của người nghèo.)

  • Cannot see the forest for the trees

    chỉ nhìn thấy những chi tiết nhỏ mà không thấy bức tranh toàn cảnh (tương tự như thiếu tầm nhìn)

    "He's so focused on the details that he can't see the forest for the trees."

    (Anh ta quá tập trung vào các chi tiết mà không thấy được bức tranh toàn cảnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lack of vision

Danh từ
Lật mặt

Tình trạng không có một ý tưởng rõ ràng về những gì cần làm hoặc làm thế nào để đạt được điều gì đó trong tương lai; sự thiếu tầm nhìn xa hoặc kế hoạch.

"The company's failure was due to a lack of vision on the part of its leaders."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lack of vision".

Tầm nhìn trong kinh doanh

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, 'tầm nhìn' (vision) là một yếu tố quan trọng để lãnh đạo và định hướng sự phát triển của công ty. Thiếu tầm nhìn có thể dẫn đến sự trì trệ và thất bại. Các nhà lãnh đạo thường được kỳ vọng sẽ có một tầm nhìn rõ ràng về tương lai của tổ chức.

Sự quan trọng của tầm nhìn trong cuộc sống cá nhân

Tương tự, trong cuộc sống cá nhân, 'tầm nhìn' giúp mỗi người định hướng mục tiêu và con đường phát triển của mình. Thiếu tầm nhìn có thể dẫn đến sự mất phương hướng và không hài lòng với cuộc sống.