lack of vision
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state of not having a clear idea of what to do or how to achieve something in the future; the absence of foresight or planning.
Vietnamese Meaning
Tình trạng không có một ý tưởng rõ ràng về những gì cần làm hoặc làm thế nào để đạt được điều gì đó trong tương lai; sự thiếu tầm nhìn xa hoặc kế hoạch.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company's failure was due to a lack of vision on the part of its leaders."
"Sự thất bại của công ty là do sự thiếu tầm nhìn từ phía các nhà lãnh đạo."
-
"A lack of vision can lead to poor decision-making."
"Sự thiếu tầm nhìn có thể dẫn đến việc đưa ra những quyết định tồi."
-
"The project failed due to a lack of vision and planning."
"Dự án thất bại do thiếu tầm nhìn và kế hoạch."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'lack of vision' thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu khả năng hoạch định chiến lược, dự đoán các xu hướng và đưa ra các quyết định sáng suốt. Nó khác với 'short-sightedness' (thiển cận) ở chỗ nhấn mạnh vào sự thiếu tầm nhìn dài hạn, trong khi 'short-sightedness' chú trọng vào việc chỉ tập trung vào những lợi ích trước mắt mà bỏ qua hậu quả về sau. 'Lack of vision' cũng không hoàn toàn đồng nghĩa với 'impracticality' (tính thiếu thực tế), mặc dù sự thiếu tầm nhìn có thể dẫn đến những kế hoạch thiếu thực tế.
Prepositions
‘Lack of vision *in*’: thường dùng để chỉ sự thiếu tầm nhìn trong một lĩnh vực, tổ chức hoặc tình huống cụ thể. Ví dụ: “There was a lack of vision in the company's long-term planning.” ‘Lack of vision *for*’: thường dùng để chỉ sự thiếu tầm nhìn đối với một mục tiêu, dự án hoặc tương lai nào đó. Ví dụ: “He showed a lack of vision for the future of the company.”
Collocations (Từ đi kèm)
-
Complete lack of vision (hoàn toàn thiếu tầm nhìn)
-
Total lack of vision (hoàn toàn thiếu tầm nhìn)
-
Serious lack of vision (thiếu tầm nhìn nghiêm trọng)
-
Demonstrate a lack of vision (thể hiện sự thiếu tầm nhìn)
-
Show a lack of vision (cho thấy sự thiếu tầm nhìn)
Idioms
-
To be blind to something
không nhận ra, không thấy được điều gì đó (tương tự như thiếu tầm nhìn)
"The government seems to be blind to the needs of the poor."
(Chính phủ dường như không nhận ra nhu cầu của người nghèo.)
-
Cannot see the forest for the trees
chỉ nhìn thấy những chi tiết nhỏ mà không thấy bức tranh toàn cảnh (tương tự như thiếu tầm nhìn)
"He's so focused on the details that he can't see the forest for the trees."
(Anh ta quá tập trung vào các chi tiết mà không thấy được bức tranh toàn cảnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lack of vision
Danh từTình trạng không có một ý tưởng rõ ràng về những gì cần làm hoặc làm thế nào để đạt được điều gì đó trong tương lai; sự thiếu tầm nhìn xa hoặc kế hoạch.
"The company's failure was due to a lack of vision on the part of its leaders."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lack of vision".
