(Top Banner Ad)
laid-back dinner
B1
Tính từ B1 Đời sống xã hội

laid-back dinner

UK: /ˌleɪdˈbæk ˈdɪnər/ • US: /ˌleɪdˈbæk ˈdɪnər/

Nghĩa tiếng Việt

bữa tối thư giãn bữa tối thoải mái bữa tối thân mật
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relaxed and easygoing; not strict or hurried.

Vietnamese Meaning

Thư giãn, thoải mái, không gò bó hoặc vội vã.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We had a laid-back dinner on the patio with friends."

    "Chúng tôi đã có một bữa tối thoải mái trên hiên nhà với bạn bè."

  • "Let's have a laid-back dinner at my place this weekend."

    "Cuối tuần này, chúng ta hãy có một bữa tối thoải mái tại nhà tôi nhé."

  • "The restaurant has a really laid-back atmosphere, perfect for a casual meal."

    "Nhà hàng có một bầu không khí thực sự thoải mái, hoàn hảo cho một bữa ăn bình thường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective laid-back Thoải mái, thư giãn, không căng thẳng
Noun dinner Bữa tối
Verb dine Ăn tối

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

English
laid-back
English
dinner

Nguồn gốc của 'laid-back'

Cụm từ 'laid-back' xuất hiện vào khoảng giữa thế kỷ 20, mang ý nghĩa thư giãn và thoải mái. Nó xuất phát từ hình ảnh một người đang nằm ngả lưng, thư thái tận hưởng. Trong bối cảnh 'laid-back dinner', nó gợi ý một bữa tối không trang trọng, thoải mái và vui vẻ.

Nguồn gốc của 'dinner'

Từ 'dinner' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'disner', có nghĩa là bữa ăn chính trong ngày. Ban đầu, nó chỉ bữa ăn trưa, nhưng sau này đã được sử dụng để chỉ bữa ăn tối, thường là bữa ăn quan trọng nhất trong ngày.

Usage Note

Tính từ 'laid-back' thường được dùng để miêu tả một bầu không khí thoải mái, thân mật và không trang trọng. Nó nhấn mạnh sự thiếu căng thẳng và áp lực. Khác với 'casual' (thông thường, bình thường) chỉ sự không trang trọng về hình thức, 'laid-back' tập trung vào cảm giác thư giãn và không gò bó. So với 'relaxed', 'laid-back' mang sắc thái informal và thân mật hơn.
Khi được dùng để miêu tả một bữa tối, 'laid-back' chỉ ra rằng bữa ăn đó diễn ra trong một bầu không khí không trang trọng, không có nhiều nghi thức, và mọi người đều cảm thấy thoải mái. Nó gợi ý một bữa ăn thân mật, nơi mọi người có thể trò chuyện, cười đùa và tận hưởng thời gian bên nhau mà không bị áp lực phải tuân theo những quy tắc cứng nhắc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + laid-back dinner
  • casual laid-back dinner
    (bữa tối thoải mái)
  • simple laid-back dinner
    (bữa tối đơn giản)
Verb + laid-back dinner
  • have a laid-back dinner
    (có một bữa tối thoải mái)
  • enjoy a laid-back dinner
    (tận hưởng một bữa tối thoải mái)

Idioms

  • Keep things laid-back

    Giữ mọi thứ thoải mái, không căng thẳng

    "Let's keep things laid-back for the party."

    (Hãy giữ mọi thứ thoải mái cho bữa tiệc.)

  • A laid-back approach

    Một cách tiếp cận thoải mái, không gò bó

    "He has a laid-back approach to his work."

    (Anh ấy có một cách tiếp cận công việc rất thoải mái.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

laid-back dinner

Tính từ
Lật mặt

Thư giãn, thoải mái, không gò bó hoặc vội vã.

"We had a laid-back dinner on the patio with friends."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "laid-back dinner".

Bữa tối thoải mái trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, một bữa tối thoải mái (laid-back dinner) thường mang ý nghĩa không cần quá trang trọng, không cần mặc đồ sang trọng và tập trung vào việc tận hưởng thời gian bên nhau. Thường là những bữa ăn ở nhà hoặc ở những nhà hàng không quá cầu kỳ.

Ý nghĩa của sự thư giãn

Khái niệm 'laid-back' rất được coi trọng trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các nước như Úc và Mỹ. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thư giãn, giảm căng thẳng và tận hưởng cuộc sống.