laid-back dinner
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thư giãn, thoải mái, không gò bó hoặc vội vã.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We had a laid-back dinner on the patio with friends."
"Chúng tôi đã có một bữa tối thoải mái trên hiên nhà với bạn bè."
-
"Let's have a laid-back dinner at my place this weekend."
"Cuối tuần này, chúng ta hãy có một bữa tối thoải mái tại nhà tôi nhé."
-
"The restaurant has a really laid-back atmosphere, perfect for a casual meal."
"Nhà hàng có một bầu không khí thực sự thoải mái, hoàn hảo cho một bữa ăn bình thường."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'laid-back' thường được dùng để miêu tả một bầu không khí thoải mái, thân mật và không trang trọng. Nó nhấn mạnh sự thiếu căng thẳng và áp lực. Khác với 'casual' (thông thường, bình thường) chỉ sự không trang trọng về hình thức, 'laid-back' tập trung vào cảm giác thư giãn và không gò bó. So với 'relaxed', 'laid-back' mang sắc thái informal và thân mật hơn.
Khi được dùng để miêu tả một bữa tối, 'laid-back' chỉ ra rằng bữa ăn đó diễn ra trong một bầu không khí không trang trọng, không có nhiều nghi thức, và mọi người đều cảm thấy thoải mái. Nó gợi ý một bữa ăn thân mật, nơi mọi người có thể trò chuyện, cười đùa và tận hưởng thời gian bên nhau mà không bị áp lực phải tuân theo những quy tắc cứng nhắc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
casual laid-back dinner (bữa tối thoải mái)
-
simple laid-back dinner (bữa tối đơn giản)
-
have a laid-back dinner (có một bữa tối thoải mái)
-
enjoy a laid-back dinner (tận hưởng một bữa tối thoải mái)
Idioms
-
Keep things laid-back
Giữ mọi thứ thoải mái, không căng thẳng
"Let's keep things laid-back for the party."
(Hãy giữ mọi thứ thoải mái cho bữa tiệc.)
-
A laid-back approach
Một cách tiếp cận thoải mái, không gò bó
"He has a laid-back approach to his work."
(Anh ấy có một cách tiếp cận công việc rất thoải mái.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
laid-back dinner
Tính từThư giãn, thoải mái, không gò bó hoặc vội vã.
"We had a laid-back dinner on the patio with friends."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "laid-back dinner".
