(Top Banner Ad)
site development
B2
Noun B2 Xây dựng, Bất động sản, Quy hoạch đô thị

site development

UK: /saɪt dɪˈveləpmənt/ • US: /saɪt dɪˈveləpmənt/

Nghĩa tiếng Việt

phát triển mặt bằng chuẩn bị mặt bằng xây dựng xây dựng cơ sở hạ tầng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of preparing a piece of land for construction or other specific use, involving activities such as clearing, grading, infrastructure installation, and landscaping.

Vietnamese Meaning

Quá trình chuẩn bị một khu đất cho xây dựng hoặc mục đích sử dụng cụ thể khác, bao gồm các hoạt động như san ủi mặt bằng, lắp đặt cơ sở hạ tầng và cảnh quan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company invested heavily in site development to create a state-of-the-art research facility."

    "Công ty đã đầu tư mạnh vào việc phát triển khu đất để tạo ra một cơ sở nghiên cứu hiện đại."

  • "The site development plan includes provisions for erosion control and stormwater management."

    "Kế hoạch phát triển khu đất bao gồm các điều khoản kiểm soát xói mòn và quản lý nước mưa."

  • "Before construction can begin, the site development phase must be completed."

    "Trước khi xây dựng có thể bắt đầu, giai đoạn phát triển khu đất phải được hoàn thành."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun site vị trí, địa điểm, khu đất
Verb situate đặt, định vị
Noun situation tình huống, hoàn cảnh; vị trí
Noun development sự phát triển, sự xây dựng, công trình phát triển
Verb develop phát triển, xây dựng, khai thác
Noun developer nhà phát triển (dự án, phần mềm)
Adjective developable có thể phát triển được, có thể khai thác được

Synonyms

land development (phát triển đất đai)ground preparation (chuẩn bị mặt bằng)

Related Words

Subject Area

Xây dựng, Bất động sản, Quy hoạch đô thị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
situs
Old French
site
Middle English
site
Old French
desveloper
Middle English
developen
English
site development

Nguồn gốc của 'Site'

Từ 'site' xuất phát từ tiếng Latin 'situs' có nghĩa là 'vị trí, địa điểm'. Nó liên quan đến việc 'đặt' hoặc 'để' một cái gì đó ở một nơi cụ thể. Trong tiếng Anh, nó phát triển để chỉ một khu đất hoặc vị trí được dùng cho một mục đích nào đó, đặc biệt là xây dựng.

Nguồn gốc của 'Development'

Từ 'development' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'desveloper', mang ý nghĩa 'bung ra, mở ra, làm sáng tỏ'. Ban đầu, nó có thể ám chỉ việc phát triển một cuộn giấy hoặc một ý tưởng. Sau này, nó được dùng rộng rãi hơn để chỉ quá trình tăng trưởng, tiến bộ hoặc xây dựng.

Sự kết hợp 'Site Development'

Khi hai từ 'site' và 'development' kết hợp lại, chúng tạo thành một thuật ngữ kỹ thuật trong tiếng Anh hiện đại, chỉ toàn bộ quá trình lập kế hoạch, chuẩn bị và xây dựng trên một khu đất cụ thể để biến nó thành một công trình hoặc khu vực chức năng.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh quy hoạch đô thị, xây dựng dân dụng và bất động sản. Nó bao gồm tất cả các công việc cần thiết để biến một khu đất thô thành một địa điểm phù hợp cho dự án cụ thể. Nó khác với 'land development' ở chỗ 'site development' thường liên quan đến một khu đất cụ thể và dự án cụ thể, trong khi 'land development' có thể liên quan đến các dự án lớn hơn và quy hoạch tổng thể.

Prepositions

for of

‘Site development for [purpose]’ ám chỉ việc chuẩn bị khu đất cho một mục đích cụ thể. Ví dụ: 'site development for a new shopping mall'. ‘Site development of [site]’ ám chỉ quá trình phát triển một khu đất cụ thể. Ví dụ: 'site development of the old factory'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + site development
  • urban urban site development
    (phát triển khu đất đô thị)
  • rural rural site development
    (phát triển khu đất nông thôn)
  • greenfield greenfield site development
    (phát triển khu đất chưa được xây dựng (đất xanh))
  • brownfield brownfield site development
    (phát triển khu đất đã bị ô nhiễm hoặc bỏ hoang)
  • commercial commercial site development
    (phát triển khu đất thương mại)
  • residential residential site development
    (phát triển khu đất dân cư)
  • sustainable sustainable site development
    (phát triển khu đất bền vững)
Verb + site development
  • undertake undertake site development
    (thực hiện phát triển khu đất)
  • manage manage site development
    (quản lý phát triển khu đất)
  • plan plan site development
    (lập kế hoạch phát triển khu đất)
  • oversee oversee site development
    (giám sát phát triển khu đất)
  • fund fund site development
    (tài trợ phát triển khu đất)
Noun + of + site development
  • stages stages of site development
    (các giai đoạn phát triển khu đất)
  • cost cost of site development
    (chi phí phát triển khu đất)
  • environmental impact environmental impact of site development
    (tác động môi trường của việc phát triển khu đất)

Idioms

  • master plan for site development

    kế hoạch tổng thể cho việc phát triển khu đất

    "The city council approved the master plan for site development, which includes new parks and housing."

    (Hội đồng thành phố đã phê duyệt kế hoạch tổng thể phát triển khu đất, bao gồm các công viên và khu nhà ở mới.)

  • site development regulations

    các quy định về phát triển khu đất

    "All builders must comply with the local site development regulations."

    (Tất cả các nhà thầu xây dựng phải tuân thủ các quy định phát triển khu đất của địa phương.)

  • phases of site development

    các giai đoạn phát triển khu đất

    "Understanding the different phases of site development is crucial for project managers."

    (Hiểu rõ các giai đoạn khác nhau của việc phát triển khu đất là rất quan trọng đối với các nhà quản lý dự án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

site development

Noun
Lật mặt

Quá trình chuẩn bị một khu đất cho xây dựng hoặc mục đích sử dụng cụ thể khác, bao gồm các hoạt động như san ủi mặt bằng, lắp đặt cơ sở hạ tầng và cảnh quan.

"The company invested heavily in site development to create a state-of-the-art research facility."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The construction company had been focusing on site development for the past two years before the economic downturn.
Công ty xây dựng đã tập trung vào phát triển địa điểm trong hai năm qua trước khi suy thoái kinh tế xảy ra.
Phủ định
The city council hadn't been approving new site development projects for months before the new regulations were implemented.
Hội đồng thành phố đã không phê duyệt các dự án phát triển địa điểm mới trong nhiều tháng trước khi các quy định mới được thực hiện.
Nghi vấn
Had the team been planning the site development with sustainable methods before the environmental audit?
Có phải nhóm đã lên kế hoạch phát triển địa điểm bằng các phương pháp bền vững trước khi kiểm toán môi trường không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "site development".

Quy hoạch và Tính bền vững

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt ở các nước phát triển, việc 'site development' không chỉ đơn thuần là xây dựng mà còn phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về quy hoạch đô thị và bảo vệ môi trường. Các dự án lớn thường yêu cầu đánh giá tác động môi trường (EIA) và có sự tham gia của cộng đồng để đảm bảo tính bền vững và hài hòa với cảnh quan.

Vai trò của Cộng đồng và Chính quyền

Ở nhiều nơi, quá trình 'site development' có sự tham gia mạnh mẽ của cộng đồng địa phương thông qua các buổi lắng nghe ý kiến công chúng. Chính quyền đóng vai trò then chốt trong việc cấp phép, giám sát và đảm bảo rằng các dự án phát triển phục vụ lợi ích chung, tránh gây ra các tác động tiêu cực về xã hội hoặc môi trường.