site development
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of preparing a piece of land for construction or other specific use, involving activities such as clearing, grading, infrastructure installation, and landscaping.
Vietnamese Meaning
Quá trình chuẩn bị một khu đất cho xây dựng hoặc mục đích sử dụng cụ thể khác, bao gồm các hoạt động như san ủi mặt bằng, lắp đặt cơ sở hạ tầng và cảnh quan.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company invested heavily in site development to create a state-of-the-art research facility."
"Công ty đã đầu tư mạnh vào việc phát triển khu đất để tạo ra một cơ sở nghiên cứu hiện đại."
-
"The site development plan includes provisions for erosion control and stormwater management."
"Kế hoạch phát triển khu đất bao gồm các điều khoản kiểm soát xói mòn và quản lý nước mưa."
-
"Before construction can begin, the site development phase must be completed."
"Trước khi xây dựng có thể bắt đầu, giai đoạn phát triển khu đất phải được hoàn thành."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | site | vị trí, địa điểm, khu đất |
| Verb | situate | đặt, định vị |
| Noun | situation | tình huống, hoàn cảnh; vị trí |
| Noun | development | sự phát triển, sự xây dựng, công trình phát triển |
| Verb | develop | phát triển, xây dựng, khai thác |
| Noun | developer | nhà phát triển (dự án, phần mềm) |
| Adjective | developable | có thể phát triển được, có thể khai thác được |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh quy hoạch đô thị, xây dựng dân dụng và bất động sản. Nó bao gồm tất cả các công việc cần thiết để biến một khu đất thô thành một địa điểm phù hợp cho dự án cụ thể. Nó khác với 'land development' ở chỗ 'site development' thường liên quan đến một khu đất cụ thể và dự án cụ thể, trong khi 'land development' có thể liên quan đến các dự án lớn hơn và quy hoạch tổng thể.
Prepositions
‘Site development for [purpose]’ ám chỉ việc chuẩn bị khu đất cho một mục đích cụ thể. Ví dụ: 'site development for a new shopping mall'. ‘Site development of [site]’ ám chỉ quá trình phát triển một khu đất cụ thể. Ví dụ: 'site development of the old factory'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
urban urban site development (phát triển khu đất đô thị)
-
rural rural site development (phát triển khu đất nông thôn)
-
greenfield greenfield site development (phát triển khu đất chưa được xây dựng (đất xanh))
-
brownfield brownfield site development (phát triển khu đất đã bị ô nhiễm hoặc bỏ hoang)
-
commercial commercial site development (phát triển khu đất thương mại)
-
residential residential site development (phát triển khu đất dân cư)
-
sustainable sustainable site development (phát triển khu đất bền vững)
-
undertake undertake site development (thực hiện phát triển khu đất)
-
manage manage site development (quản lý phát triển khu đất)
-
plan plan site development (lập kế hoạch phát triển khu đất)
-
oversee oversee site development (giám sát phát triển khu đất)
-
fund fund site development (tài trợ phát triển khu đất)
-
stages stages of site development (các giai đoạn phát triển khu đất)
-
cost cost of site development (chi phí phát triển khu đất)
-
environmental impact environmental impact of site development (tác động môi trường của việc phát triển khu đất)
Idioms
-
master plan for site development
kế hoạch tổng thể cho việc phát triển khu đất
"The city council approved the master plan for site development, which includes new parks and housing."
(Hội đồng thành phố đã phê duyệt kế hoạch tổng thể phát triển khu đất, bao gồm các công viên và khu nhà ở mới.)
-
site development regulations
các quy định về phát triển khu đất
"All builders must comply with the local site development regulations."
(Tất cả các nhà thầu xây dựng phải tuân thủ các quy định phát triển khu đất của địa phương.)
-
phases of site development
các giai đoạn phát triển khu đất
"Understanding the different phases of site development is crucial for project managers."
(Hiểu rõ các giai đoạn khác nhau của việc phát triển khu đất là rất quan trọng đối với các nhà quản lý dự án.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
site development
NounQuá trình chuẩn bị một khu đất cho xây dựng hoặc mục đích sử dụng cụ thể khác, bao gồm các hoạt động như san ủi mặt bằng, lắp đặt cơ sở hạ tầng và cảnh quan.
"The company invested heavily in site development to create a state-of-the-art research facility."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The construction company had been focusing on site development for the past two years before the economic downturn. |
Công ty xây dựng đã tập trung vào phát triển địa điểm trong hai năm qua trước khi suy thoái kinh tế xảy ra. |
| Phủ định | The city council hadn't been approving new site development projects for months before the new regulations were implemented. |
Hội đồng thành phố đã không phê duyệt các dự án phát triển địa điểm mới trong nhiều tháng trước khi các quy định mới được thực hiện. |
| Nghi vấn | Had the team been planning the site development with sustainable methods before the environmental audit? |
Có phải nhóm đã lên kế hoạch phát triển địa điểm bằng các phương pháp bền vững trước khi kiểm toán môi trường không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "site development".
