land of the living
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thế giới của những người đang sống, trái ngược với người chết hoặc thế giới bên kia.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She felt grateful to be back in the land of the living after her serious illness."
"Cô ấy cảm thấy biết ơn vì đã trở lại thế giới của những người đang sống sau căn bệnh hiểm nghèo."
-
"We must protect the land of the living for future generations."
"Chúng ta phải bảo vệ thế giới của những người đang sống cho các thế hệ tương lai."
-
"He was happy to be back in the land of the living after his near-death experience."
"Anh ấy hạnh phúc khi được trở lại thế giới của người sống sau trải nghiệm cận tử."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mang sắc thái trang trọng và được sử dụng trong văn học, tôn giáo hoặc những cuộc trò chuyện mang tính triết học. Nó nhấn mạnh sự khác biệt giữa cuộc sống hiện tại và sự tồn tại sau khi chết. Đôi khi nó mang ý nghĩa về một nơi an toàn, nơi có sự sống và hy vọng, tránh xa khỏi sự chết chóc và đau khổ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
return return to the land of the living (trở lại với cõi trần, tỉnh lại (sau hôn mê, ngủ sâu, bệnh tật))
-
come back come back to the land of the living (tỉnh táo trở lại, hồi phục sức khỏe, quay lại cuộc sống bình thường)
-
wake up wake up to the land of the living (tỉnh dậy hoàn toàn, ý thức được thực tại (thường sau một giấc ngủ rất sâu hoặc hôn mê nhẹ))
Idioms
-
back in the land of the living
đã tỉnh táo trở lại, đã hồi phục (sau bệnh tật, ngủ sâu, hoặc suy sụp tinh thần)
"After a week with the flu, I'm finally back in the land of the living."
(Sau một tuần bị cúm, cuối cùng tôi cũng đã khỏe lại rồi.)
-
to join the land of the living
tham gia vào thế giới của người sống, hòa nhập (thường sau một thời gian ẩn dật, cô lập hoặc không hoạt động)
"Come on, it's time to join the land of the living and get some work done!"
(Thôi nào, đã đến lúc phải hòa mình vào cuộc sống và bắt tay vào làm việc rồi!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
land of the living
Noun phraseThế giới của những người đang sống, trái ngược với người chết hoặc thế giới bên kia.
"She felt grateful to be back in the land of the living after her serious illness."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "land of the living".
