(Top Banner Ad)
land of the living
B2
Noun phrase B2 Văn học, Tôn giáo, Triết học

land of the living

UK: /ˈlænd ɒv ðə ˈlɪvɪŋ/ • US: /ˈlænd əv ðə ˈlɪvɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

cõi dương gian thế giới của người sống cõi trần trần gian
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The world of people who are alive, as opposed to the dead or afterlife.

Vietnamese Meaning

Thế giới của những người đang sống, trái ngược với người chết hoặc thế giới bên kia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She felt grateful to be back in the land of the living after her serious illness."

    "Cô ấy cảm thấy biết ơn vì đã trở lại thế giới của những người đang sống sau căn bệnh hiểm nghèo."

  • "We must protect the land of the living for future generations."

    "Chúng ta phải bảo vệ thế giới của những người đang sống cho các thế hệ tương lai."

  • "He was happy to be back in the land of the living after his near-death experience."

    "Anh ấy hạnh phúc khi được trở lại thế giới của người sống sau trải nghiệm cận tử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun land đất, đất đai, vùng đất
Verb land hạ cánh, đổ bộ
Noun life cuộc sống, sự sống
Verb live sống
Adjective/Noun living đang sống; sinh kế, sự sống

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Tôn giáo, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (for 'land')
*lendʰ- (open land)
Proto-Germanic (for 'land')
*landą
Old English (for 'land')
land
Proto-Indo-European (for 'live')
*leip- (to stick, adhere, remain)
Proto-Germanic (for 'live')
*libjaną (to live)
Old English (for 'live')
lifian (to live)

Nguồn gốc khái niệm

Cụm từ 'land of the living' (cõi của người sống) có nguồn gốc sâu sắc từ các văn bản tôn giáo, đặc biệt là trong Kinh Thánh Hebrew (Cựu Ước). Nó thường xuất hiện trong các Thi thiên (Psalms), chẳng hạn Thi thiên 27:13, để chỉ thế giới của sự sống trên Trái Đất, đối lập với thế giới của người chết hoặc cõi âm. Nó mang ý nghĩa về sự hiện diện của Chúa, sự bảo vệ và hy vọng. Theo thời gian, cụm từ này đã mở rộng ý nghĩa để chỉ chung tình trạng tỉnh táo, hồi phục hoặc đang tích cực tham gia vào cuộc sống.

Usage Note

Cụm từ này thường mang sắc thái trang trọng và được sử dụng trong văn học, tôn giáo hoặc những cuộc trò chuyện mang tính triết học. Nó nhấn mạnh sự khác biệt giữa cuộc sống hiện tại và sự tồn tại sau khi chết. Đôi khi nó mang ý nghĩa về một nơi an toàn, nơi có sự sống và hy vọng, tránh xa khỏi sự chết chóc và đau khổ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + land of the living
  • return return to the land of the living
    (trở lại với cõi trần, tỉnh lại (sau hôn mê, ngủ sâu, bệnh tật))
  • come back come back to the land of the living
    (tỉnh táo trở lại, hồi phục sức khỏe, quay lại cuộc sống bình thường)
  • wake up wake up to the land of the living
    (tỉnh dậy hoàn toàn, ý thức được thực tại (thường sau một giấc ngủ rất sâu hoặc hôn mê nhẹ))

Idioms

  • back in the land of the living

    đã tỉnh táo trở lại, đã hồi phục (sau bệnh tật, ngủ sâu, hoặc suy sụp tinh thần)

    "After a week with the flu, I'm finally back in the land of the living."

    (Sau một tuần bị cúm, cuối cùng tôi cũng đã khỏe lại rồi.)

  • to join the land of the living

    tham gia vào thế giới của người sống, hòa nhập (thường sau một thời gian ẩn dật, cô lập hoặc không hoạt động)

    "Come on, it's time to join the land of the living and get some work done!"

    (Thôi nào, đã đến lúc phải hòa mình vào cuộc sống và bắt tay vào làm việc rồi!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

land of the living

Noun phrase
Lật mặt

Thế giới của những người đang sống, trái ngược với người chết hoặc thế giới bên kia.

"She felt grateful to be back in the land of the living after her serious illness."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "land of the living".

Ý nghĩa tôn giáo và tâm linh

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các truyền thống Cơ đốc giáo và Do Thái giáo, 'land of the living' mang ý nghĩa sâu sắc, tượng trưng cho thế giới vật chất nơi con người trải nghiệm cuộc sống, đối lập với thế giới tâm linh hoặc thế giới sau khi chết. Nó thường được nhắc đến như một nơi của hy vọng, sự ban phước và sự hiện diện của Chúa, nơi mà đức tin được thực hành và sự sống được trân trọng.

Biểu đạt sự hồi phục

Trong cách sử dụng hiện đại, cụm từ này thường được dùng một cách ẩn dụ để mô tả trạng thái hồi phục sau một thời gian bị ốm nặng, hôn mê, hoặc ngủ rất sâu. Khi ai đó 'trở lại cõi người sống', điều đó có nghĩa là họ đã lấy lại ý thức, sức lực và khả năng hoạt động bình thường, thường đi kèm với sự nhẹ nhõm hoặc vui mừng của những người xung quanh.