the land of the dead
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một thế giới thần thoại hoặc tôn giáo, nơi linh hồn của người đã khuất sinh sống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"In many mythologies, heroes must journey to the land of the dead to complete a quest."
"Trong nhiều thần thoại, các anh hùng phải hành trình đến vùng đất của người chết để hoàn thành một nhiệm vụ."
-
"The ancient Egyptians believed in a complex land of the dead."
"Người Ai Cập cổ đại tin vào một thế giới người chết phức tạp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các câu chuyện thần thoại, tôn giáo hoặc văn học để chỉ một nơi nào đó mà người chết đi đến. Nó có thể mang ý nghĩa đáng sợ, bí ẩn, hoặc đơn giản chỉ là một nơi khác với thế giới của người sống. 'Land' nhấn mạnh tính chất địa lý, một vùng đất cụ thể, mặc dù là vùng đất của người chết. So sánh với 'underworld' (âm phủ) có nghĩa rộng hơn, có thể chỉ một khái niệm trừu tượng hơn là một địa điểm thực tế.
Prepositions
'to' được sử dụng để chỉ sự di chuyển hoặc hành trình đến thế giới đó (e.g., 'journey to the land of the dead'). 'in' được dùng để chỉ sự tồn tại hoặc cư trú trong thế giới đó (e.g., 'spirits residing in the land of the dead').
Collocations (Từ đi kèm)
Idioms
-
pushing up daisies in the land of the dead
chết
"He's pushing up daisies in the land of the dead after that car accident."
(Anh ta đã chết sau vụ tai nạn xe hơi đó.)
-
six feet under in the land of the dead
chết và được chôn cất
"After a long illness, he's finally six feet under in the land of the dead."
(Sau một thời gian dài bệnh tật, cuối cùng ông ấy cũng đã qua đời và được chôn cất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
the land of the dead
Danh từ (cụm)Một thế giới thần thoại hoặc tôn giáo, nơi linh hồn của người đã khuất sinh sống.
"In many mythologies, heroes must journey to the land of the dead to complete a quest."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time he dies, he will have imagined the land of the dead. |
Vào thời điểm anh ấy chết, anh ấy sẽ đã tưởng tượng ra vùng đất của người chết. |
| Phủ định | By 2050, scientists won't have discovered the real land of the dead. |
Đến năm 2050, các nhà khoa học sẽ chưa khám phá ra vùng đất thực sự của người chết. |
| Nghi vấn | Will archaeologists have found evidence of the land of the dead by the end of the century? |
Liệu các nhà khảo cổ học có tìm thấy bằng chứng về vùng đất của người chết vào cuối thế kỷ này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "the land of the dead".
