(Top Banner Ad)
land-use control
C1
noun C1 Quy hoạch đô thị, Bất động sản, Luật pháp

land-use control

UK: /ˈlændˌjuːs kənˈtrəʊl/ • US: /ˈlændˌjuːs kənˈtroʊl/

Nghĩa tiếng Việt

kiểm soát sử dụng đất quản lý sử dụng đất điều chỉnh sử dụng đất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The regulation and management of how land is used, typically by a government or planning authority, to ensure efficient and appropriate development, environmental protection, and community well-being.

Vietnamese Meaning

Sự điều chỉnh và quản lý cách thức đất đai được sử dụng, thường bởi chính phủ hoặc cơ quan quy hoạch, để đảm bảo phát triển hiệu quả và phù hợp, bảo vệ môi trường và phúc lợi cộng đồng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective land-use control is essential for sustainable urban development."

    "Kiểm soát sử dụng đất hiệu quả là điều cần thiết cho sự phát triển đô thị bền vững."

  • "The government implemented strict land-use control measures to protect the wetlands."

    "Chính phủ đã thực hiện các biện pháp kiểm soát sử dụng đất nghiêm ngặt để bảo vệ vùng đất ngập nước."

  • "Land-use control policies often face opposition from developers."

    "Các chính sách kiểm soát sử dụng đất thường gặp phải sự phản đối từ các nhà phát triển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun land đất đai, lãnh thổ
Verb land đáp xuống, đổ bộ
Noun use sự sử dụng, công dụng
Verb use sử dụng
Adjective useful hữu ích
Adjective useless vô ích
Noun user người sử dụng
Noun control sự kiểm soát, quyền điều khiển
Verb control kiểm soát, điều khiển
Adjective controlled bị kiểm soát, được điều khiển
Noun controller người/thiết bị kiểm soát
Noun land-use sự sử dụng đất đai

Synonyms

Antonyms

laissez-faire land development (phát triển đất đai tự do)unregulated land use (sử dụng đất không được kiểm soát)

Related Words

Subject Area

Quy hoạch đô thị, Bất động sản, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*landa
Old English
land
Latin
usus
Old French
user
Old French
contrerolle

Nguồn gốc các từ thành phần

Cụm từ 'land-use control' được ghép từ ba từ có nguồn gốc riêng biệt. Từ 'land' (đất đai) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ. 'Use' (sử dụng) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'usus', qua tiếng Pháp cổ 'user'. Còn 'control' (kiểm soát) cũng từ tiếng Pháp cổ 'contrerolle', ban đầu chỉ sổ sách kiểm kê, sau phát triển nghĩa thành kiểm soát hay điều hành. Việc kết hợp ba từ này thành 'land-use control' là một khái niệm hiện đại, mô tả các quy định quản lý cách thức sử dụng đất.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến các quy định, chính sách và luật lệ kiểm soát việc sử dụng đất cho các mục đích khác nhau như khu dân cư, thương mại, công nghiệp, nông nghiệp hoặc bảo tồn. Nó bao gồm việc phân vùng, quy định xây dựng, và các biện pháp can thiệp khác để hướng dẫn sự phát triển đất đai.

Prepositions

over in for

- **over**: Thể hiện quyền kiểm soát hoặc thẩm quyền: 'The city council has land-use control over the downtown area.'
- **in**: Thể hiện vai trò của kiểm soát trong một khu vực hoặc lĩnh vực cụ thể: 'Effective land-use control in coastal areas is crucial for preventing erosion.'
- **for**: Thể hiện mục đích của việc kiểm soát sử dụng đất: 'Land-use control for environmental protection is becoming increasingly important.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + land-use control
  • strict strict land-use control
    (kiểm soát sử dụng đất nghiêm ngặt)
  • effective effective land-use control
    (kiểm soát sử dụng đất hiệu quả)
  • local local land-use control
    (kiểm soát sử dụng đất địa phương)
  • comprehensive comprehensive land-use control
    (kiểm soát sử dụng đất toàn diện)
Verb + land-use control
  • implement implement land-use control
    (thực hiện/áp dụng kiểm soát sử dụng đất)
  • enforce enforce land-use control
    (thực thi kiểm soát sử dụng đất)
  • strengthen strengthen land-use control
    (tăng cường kiểm soát sử dụng đất)
  • relax relax land-use control
    (nới lỏng kiểm soát sử dụng đất)
land-use control + Noun
  • measures land-use control measures
    (các biện pháp kiểm soát sử dụng đất)
  • policies land-use control policies
    (các chính sách kiểm soát sử dụng đất)
  • regulations land-use control regulations
    (các quy định kiểm soát sử dụng đất)

Idioms

  • land-use control policies

    các chính sách kiểm soát sử dụng đất

    "The government introduced new land-use control policies to protect agricultural land."

    (Chính phủ đã ban hành các chính sách kiểm soát sử dụng đất mới để bảo vệ đất nông nghiệp.)

  • implement land-use control

    thực hiện/áp dụng kiểm soát sử dụng đất

    "Many cities struggle to effectively implement land-use control."

    (Nhiều thành phố gặp khó khăn trong việc thực hiện kiểm soát sử dụng đất một cách hiệu quả.)

  • effective land-use control

    kiểm soát sử dụng đất hiệu quả

    "Effective land-use control is crucial for sustainable urban development."

    (Kiểm soát sử dụng đất hiệu quả là rất quan trọng cho sự phát triển đô thị bền vững.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

land-use control

noun
Lật mặt

Sự điều chỉnh và quản lý cách thức đất đai được sử dụng, thường bởi chính phủ hoặc cơ quan quy hoạch, để đảm bảo phát triển hiệu quả và phù hợp, bảo vệ môi trường và phúc lợi cộng đồng.

"Effective land-use control is essential for sustainable urban development."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "land-use control".

Phân vùng đất đai (Zoning)

Tại nhiều quốc gia phương Tây, "phân vùng đất đai" (zoning) là một hình thức kiểm soát sử dụng đất phổ biến. Các khu vực đất đai được quy hoạch thành từng vùng riêng biệt như khu dân cư, thương mại, công nghiệp, nông nghiệp để quản lý và phát triển đô thị một cách có trật tự, ngăn chặn xung đột giữa các loại hình sử dụng đất khác nhau và tối ưu hóa chức năng của từng khu vực.

Quyền sở hữu đất đai và Lợi ích công cộng

Một khía cạnh văn hóa quan trọng liên quan đến kiểm soát sử dụng đất là sự cân bằng giữa quyền sở hữu tài sản tư nhân và lợi ích công cộng. Trong khi cá nhân có quyền sử dụng đất của mình, các quy định kiểm soát sử dụng đất thường được đưa ra để bảo vệ môi trường, đảm bảo an toàn cộng đồng hoặc thúc đẩy phát triển bền vững cho toàn xã hội, đôi khi giới hạn một phần quyền tự do của chủ sở hữu vì mục tiêu chung.