linguistic barrier
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Rào cản ngôn ngữ, sự khó khăn trong giao tiếp do sự khác biệt về ngôn ngữ hoặc phương ngữ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The linguistic barrier made it difficult to negotiate a trade agreement."
"Rào cản ngôn ngữ gây khó khăn cho việc đàm phán một thỏa thuận thương mại."
-
"The immigrant struggled to find work due to the linguistic barrier."
"Người nhập cư gặp khó khăn trong việc tìm việc do rào cản ngôn ngữ."
-
"Overcoming linguistic barriers is crucial for international collaboration."
"Vượt qua rào cản ngôn ngữ là rất quan trọng cho sự hợp tác quốc tế."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | linguist | Nhà ngôn ngữ học (người nghiên cứu ngôn ngữ) |
| Noun | linguistics | Ngôn ngữ học (khoa học nghiên cứu ngôn ngữ) |
| Adjective | bilingual | Song ngữ (có khả năng nói hai ngôn ngữ) |
| Adjective | multilingual | Đa ngôn ngữ (có khả năng nói nhiều ngôn ngữ) |
| Noun | language | Ngôn ngữ (hệ thống giao tiếp bằng tiếng nói, chữ viết) |
| Noun | barrier | Rào cản, chướng ngại vật (vật hoặc điều gì đó ngăn cản sự tiến triển) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường ám chỉ những trở ngại trong giao tiếp giữa các cá nhân hoặc nhóm người sử dụng các ngôn ngữ khác nhau. Nó bao gồm cả sự khác biệt về từ vựng, ngữ pháp, cách phát âm, và thậm chí cả phong cách giao tiếp văn hóa. Khác với 'cultural barrier' (rào cản văn hóa) dù đôi khi hai khái niệm này liên quan mật thiết.
Prepositions
'Linguistic barrier to understanding' chỉ ra một rào cản ngăn cản sự hiểu biết. 'Linguistic barrier between cultures' chỉ ra rào cản giữa các nền văn hóa do khác biệt ngôn ngữ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
overcome overcome the linguistic barrier (Vượt qua rào cản ngôn ngữ)
-
break down break down linguistic barriers (Phá bỏ các rào cản ngôn ngữ)
-
bridge bridge a linguistic barrier (Thu hẹp/bắc cầu rào cản ngôn ngữ)
-
face face a linguistic barrier (Đối mặt với rào cản ngôn ngữ)
-
pose pose a linguistic barrier (Gây ra/đặt ra một rào cản ngôn ngữ)
-
significant a significant linguistic barrier (Một rào cản ngôn ngữ đáng kể)
-
formidable a formidable linguistic barrier (Một rào cản ngôn ngữ khó vượt qua/đáng gờm)
-
insurmountable an insurmountable linguistic barrier (Một rào cản ngôn ngữ không thể vượt qua)
Idioms
-
break down the linguistic barrier
Phá bỏ rào cản ngôn ngữ (giúp mọi người giao tiếp dễ dàng hơn)
"Learning English helps immigrants break down the linguistic barrier and integrate into society."
(Học tiếng Anh giúp người nhập cư phá bỏ rào cản ngôn ngữ và hòa nhập vào xã hội.)
-
bridge the linguistic barrier
Bắc cầu/thu hẹp rào cản ngôn ngữ (tìm cách kết nối, hiểu nhau qua khác biệt ngôn ngữ)
"Translators and interpreters play a crucial role in bridging the linguistic barrier at international conferences."
(Các dịch giả và phiên dịch viên đóng vai trò quan trọng trong việc bắc cầu rào cản ngôn ngữ tại các hội nghị quốc tế.)
-
overcome a linguistic barrier
Vượt qua rào cản ngôn ngữ (thành công trong việc giao tiếp dù có khác biệt ngôn ngữ)
"With patience and effort, they managed to overcome the linguistic barrier and build a strong friendship."
(Với sự kiên nhẫn và nỗ lực, họ đã vượt qua được rào cản ngôn ngữ và xây dựng một tình bạn bền chặt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
linguistic barrier
NounRào cản ngôn ngữ, sự khó khăn trong giao tiếp do sự khác biệt về ngôn ngữ hoặc phương ngữ.
"The linguistic barrier made it difficult to negotiate a trade agreement."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "linguistic barrier".
