(Top Banner Ad)
linguistic barrier
B2
Noun B2 Ngôn ngữ học, Giao tiếp, Xã hội học

linguistic barrier

UK: /lɪŋˈɡwɪstɪk ˈbæriə/ • US: /lɪŋˈɡwɪstɪk ˈbæriər/

Nghĩa tiếng Việt

rào cản ngôn ngữ khó khăn về ngôn ngữ trở ngại ngôn ngữ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A difficulty in communication arising from differences in language or dialect.

Vietnamese Meaning

Rào cản ngôn ngữ, sự khó khăn trong giao tiếp do sự khác biệt về ngôn ngữ hoặc phương ngữ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The linguistic barrier made it difficult to negotiate a trade agreement."

    "Rào cản ngôn ngữ gây khó khăn cho việc đàm phán một thỏa thuận thương mại."

  • "The immigrant struggled to find work due to the linguistic barrier."

    "Người nhập cư gặp khó khăn trong việc tìm việc do rào cản ngôn ngữ."

  • "Overcoming linguistic barriers is crucial for international collaboration."

    "Vượt qua rào cản ngôn ngữ là rất quan trọng cho sự hợp tác quốc tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun linguist Nhà ngôn ngữ học (người nghiên cứu ngôn ngữ)
Noun linguistics Ngôn ngữ học (khoa học nghiên cứu ngôn ngữ)
Adjective bilingual Song ngữ (có khả năng nói hai ngôn ngữ)
Adjective multilingual Đa ngôn ngữ (có khả năng nói nhiều ngôn ngữ)
Noun language Ngôn ngữ (hệ thống giao tiếp bằng tiếng nói, chữ viết)
Noun barrier Rào cản, chướng ngại vật (vật hoặc điều gì đó ngăn cản sự tiến triển)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giao tiếp, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*d?ng?h₂- (tongue, root for 'language')
Latin
lingua (tongue, language, source of 'linguistic')
Old French
barriere (fence, obstacle, source of 'barrier')
English
linguistic (late 17th century, relating to language)
English
barrier (13th century, an obstacle)
English
linguistic barrier (modern compound phrase)

Nguồn gốc của 'rào cản ngôn ngữ'

Từ 'linguistic' bắt nguồn từ 'lingua' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'lưỡi' hoặc 'ngôn ngữ'. Ban đầu, nó chỉ việc nghiên cứu ngôn ngữ. Trong khi đó, từ 'barrier' đến từ 'barriere' trong tiếng Pháp cổ, ám chỉ một hàng rào hay vật cản vật lý. Khi kết hợp lại, 'linguistic barrier' (rào cản ngôn ngữ) mô tả một chướng ngại vật trong giao tiếp do sự khác biệt về ngôn ngữ.

Usage Note

Thường ám chỉ những trở ngại trong giao tiếp giữa các cá nhân hoặc nhóm người sử dụng các ngôn ngữ khác nhau. Nó bao gồm cả sự khác biệt về từ vựng, ngữ pháp, cách phát âm, và thậm chí cả phong cách giao tiếp văn hóa. Khác với 'cultural barrier' (rào cản văn hóa) dù đôi khi hai khái niệm này liên quan mật thiết.

Prepositions

to between

'Linguistic barrier to understanding' chỉ ra một rào cản ngăn cản sự hiểu biết. 'Linguistic barrier between cultures' chỉ ra rào cản giữa các nền văn hóa do khác biệt ngôn ngữ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + linguistic barrier
  • overcome overcome the linguistic barrier
    (Vượt qua rào cản ngôn ngữ)
  • break down break down linguistic barriers
    (Phá bỏ các rào cản ngôn ngữ)
  • bridge bridge a linguistic barrier
    (Thu hẹp/bắc cầu rào cản ngôn ngữ)
  • face face a linguistic barrier
    (Đối mặt với rào cản ngôn ngữ)
  • pose pose a linguistic barrier
    (Gây ra/đặt ra một rào cản ngôn ngữ)
Adjective + linguistic barrier
  • significant a significant linguistic barrier
    (Một rào cản ngôn ngữ đáng kể)
  • formidable a formidable linguistic barrier
    (Một rào cản ngôn ngữ khó vượt qua/đáng gờm)
  • insurmountable an insurmountable linguistic barrier
    (Một rào cản ngôn ngữ không thể vượt qua)

Idioms

  • break down the linguistic barrier

    Phá bỏ rào cản ngôn ngữ (giúp mọi người giao tiếp dễ dàng hơn)

    "Learning English helps immigrants break down the linguistic barrier and integrate into society."

    (Học tiếng Anh giúp người nhập cư phá bỏ rào cản ngôn ngữ và hòa nhập vào xã hội.)

  • bridge the linguistic barrier

    Bắc cầu/thu hẹp rào cản ngôn ngữ (tìm cách kết nối, hiểu nhau qua khác biệt ngôn ngữ)

    "Translators and interpreters play a crucial role in bridging the linguistic barrier at international conferences."

    (Các dịch giả và phiên dịch viên đóng vai trò quan trọng trong việc bắc cầu rào cản ngôn ngữ tại các hội nghị quốc tế.)

  • overcome a linguistic barrier

    Vượt qua rào cản ngôn ngữ (thành công trong việc giao tiếp dù có khác biệt ngôn ngữ)

    "With patience and effort, they managed to overcome the linguistic barrier and build a strong friendship."

    (Với sự kiên nhẫn và nỗ lực, họ đã vượt qua được rào cản ngôn ngữ và xây dựng một tình bạn bền chặt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

linguistic barrier

Noun
Lật mặt

Rào cản ngôn ngữ, sự khó khăn trong giao tiếp do sự khác biệt về ngôn ngữ hoặc phương ngữ.

"The linguistic barrier made it difficult to negotiate a trade agreement."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "linguistic barrier".

Ảnh hưởng đến di cư và hội nhập

Rào cản ngôn ngữ là một trong những thách thức lớn nhất mà người di cư và người tị nạn phải đối mặt khi hòa nhập vào một đất nước mới. Việc không thể giao tiếp hiệu quả có thể gây khó khăn trong tìm kiếm việc làm, tiếp cận dịch vụ y tế, giáo dục và thậm chí là các hoạt động xã hội hàng ngày, dẫn đến cảm giác bị cô lập hoặc hiểu lầm. Khắc phục rào cản này là chìa khóa để hội nhập thành công.

Hiểu lầm trong giao tiếp đa văn hóa ('Lost in Translation')

Khái niệm 'Lost in Translation' (mất mát trong dịch thuật) thường được dùng để chỉ những ý nghĩa, sắc thái văn hóa hoặc sự tinh tế của ngôn ngữ gốc bị mất đi khi chuyển sang một ngôn ngữ khác. Rào cản ngôn ngữ không chỉ là sự khác biệt về từ vựng hay ngữ pháp, mà còn là sự khác biệt trong tư duy, cách diễn đạt và bối cảnh văn hóa, dẫn đến những hiểu lầm hoặc thông điệp không được truyền tải đầy đủ.