(Top Banner Ad)
big farm
A2
Cụm danh từ A2 Nông nghiệp

big farm

UK: /bɪɡ fɑːm/ • US: /bɪɡ fɑːrm/

Nghĩa tiếng Việt

trang trại lớn nông trại lớn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large agricultural holding, often implying significant scale of production and land area.

Vietnamese Meaning

Một trang trại lớn, thường ngụ ý quy mô sản xuất và diện tích đất đáng kể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government provides subsidies to support the development of big farms."

    "Chính phủ cung cấp trợ cấp để hỗ trợ sự phát triển của các trang trại lớn."

  • "They invested heavily in automating their big farm to increase efficiency."

    "Họ đã đầu tư mạnh vào việc tự động hóa trang trại lớn của họ để tăng hiệu quả."

  • "A big farm requires a significant workforce to manage the crops and livestock."

    "Một trang trại lớn đòi hỏi một lực lượng lao động đáng kể để quản lý cây trồng và vật nuôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun farmer nông dân
Noun farming ngành nông nghiệp, việc làm nông
Noun farmhouse nhà trong nông trại
Noun farmland đất nông nghiệp
Verb to farm canh tác, trồng trọt, chăn nuôi
Adjective farmable có thể canh tác được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

big
farm

Từ 'Tiền Thuê' đến 'Mảnh Đất'

Thật thú vị, từ 'farm' (nông trại) ban đầu không có nghĩa là đất đai. Nó bắt nguồn từ từ Latin 'firma' có nghĩa là 'một khoản thanh toán cố định'. Vào thời Trung cổ, nó dùng để chỉ tiền thuê đất. Dần dần, ý nghĩa của từ này chuyển từ 'tiền thuê' sang chính 'mảnh đất được cho thuê' để canh tác, và cuối cùng trở thành 'nông trại' như chúng ta biết ngày nay.

Nguồn Gốc Bí Ẩn của 'Big'

Từ 'big' (to, lớn) xuất hiện trong tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 13 nhưng nguồn gốc chính xác của nó vẫn còn là một bí ẩn đối với các nhà ngôn ngữ học. Một giả thuyết cho rằng nó có thể bắt nguồn từ một từ tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse) không được ghi lại, mang ý nghĩa là 'mạnh mẽ, có quyền lực'.

Usage Note

Cụm từ 'big farm' nhấn mạnh đến quy mô và sản lượng của trang trại. Nó thường được dùng để phân biệt với các trang trại nhỏ, hộ gia đình tự cung tự cấp. Khác với 'small farm' (trang trại nhỏ) chủ yếu phục vụ nhu cầu gia đình hoặc địa phương, 'big farm' thường hướng đến thị trường lớn hơn, thậm chí là xuất khẩu.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + big farm
  • run run a big farm
    (quản lý/điều hành một nông trại lớn)
  • own own a big farm
    (sở hữu một nông trại lớn)
  • manage manage a big farm
    (quản lý một nông trại lớn)
  • work on work on a big farm
    (làm việc tại một nông trại lớn)
Adjective + big farm
  • dairy a big dairy farm
    (một trang trại bò sữa lớn)
  • family-owned a big family-owned farm
    (một trang trại lớn do gia đình sở hữu)
  • industrial a big industrial farm
    (một nông trại công nghiệp quy mô lớn)
  • arable a big arable farm
    (một trang trại trồng trọt lớn (chuyên trồng cây lương thực))

Idioms

  • go to a big farm upstate

    Một cách nói giảm nói tránh để thông báo rằng một con vật cưng đã chết. Cha mẹ thường dùng câu này để nói với con cái rằng thú cưng của chúng đã được gửi đến một nơi tốt đẹp hơn để sống.

    "I'm so sorry, Timmy, but Spot got old and we had to send him to a big farm upstate where he can run and play all day."

    (Mẹ rất tiếc, Timmy à, nhưng bé Spot đã già và chúng ta phải gửi nó đến một trang trại lớn ở miền trên, nơi nó có thể chạy nhảy và vui đùa cả ngày.)

  • bet the farm

    (Nghĩa đen: cược cả trang trại) Đánh cược hoặc đầu tư tất cả mọi thứ bạn có vào một việc gì đó. Dù không có từ 'big', thành ngữ này luôn ám chỉ một sự rủi ro rất lớn, như thể bạn đang cược cả một gia tài đồ sộ.

    "He bet the farm on that new tech startup, and luckily, it paid off."

    (Anh ấy đã đặt cược tất cả vào công ty khởi nghiệp công nghệ đó, và may mắn là nó đã thành công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

big farm

Cụm danh từ
Lật mặt

Một trang trại lớn, thường ngụ ý quy mô sản xuất và diện tích đất đáng kể.

"The government provides subsidies to support the development of big farms."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had a big farm like my grandfather used to.
Tôi ước tôi có một trang trại lớn như ông tôi đã từng có.
Phủ định
If only he didn't wish to own a big farm, he could travel more.
Giá như anh ấy không ước có một trang trại lớn, anh ấy đã có thể đi du lịch nhiều hơn.
Nghi vấn
Do you wish you could work on a big farm?
Bạn có ước mình có thể làm việc trong một trang trại lớn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "big farm".

Nông trại Gia đình và Nền Nông nghiệp Tập đoàn

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Mỹ, 'nông trại gia đình' (family farm) là một phần quan trọng của bản sắc dân tộc và 'Giấc mơ Mỹ'. Tuy nhiên, ngày nay, các 'big farms' thường là các nông trại công nghiệp thuộc sở hữu của các tập đoàn lớn (agribusiness). Sự chuyển dịch này tạo ra nhiều cuộc tranh luận về kinh tế, môi trường và tương lai của ngành nông nghiệp.

Hình ảnh Lãng mạn hóa của Nông trại

Văn hóa đại chúng (phim ảnh, sách truyện) thường lãng mạn hóa cuộc sống ở nông trại, miêu tả nó như một nơi bình yên, trong lành. Trong khi điều này có thể đúng với các nông trại nhỏ, thực tế của việc vận hành một 'big farm' hiện đại lại rất vất vả, áp lực và mang tính công nghiệp hóa cao, sử dụng nhiều máy móc và công nghệ tiên tiến.