(Top Banner Ad)
large fire
A2
Danh từ A2 Môi trường, Tin tức, An toàn

large fire

UK: /lɑːdʒ faɪər/ • US: /lɑːrdʒ faɪər/

Nghĩa tiếng Việt

đám cháy lớn vụ hỏa hoạn lớn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large and destructive burning.

Vietnamese Meaning

Một đám cháy lớn và có sức tàn phá.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many houses were destroyed in the large fire."

    "Nhiều ngôi nhà đã bị phá hủy trong đám cháy lớn."

  • "The large fire forced the evacuation of several homes."

    "Đám cháy lớn đã buộc phải sơ tán nhiều nhà dân."

  • "The smoke from the large fire could be seen for miles."

    "Khói từ đám cháy lớn có thể được nhìn thấy từ xa hàng dặm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun largeness sự to lớn, kích thước lớn
Verb enlarge phóng to, mở rộng
Adverb largely phần lớn, chủ yếu
Adjective fiery bốc lửa, nồng nhiệt, hừng hực
Noun fireplace lò sưởi
Noun firefighter lính cứu hỏa
Noun wildfire cháy rừng (lớn và lan nhanh)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Môi trường, Tin tức, An toàn

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*fūr
Old English
fyr
Middle English
fyre
Modern English
fire

Nguồn gốc của 'Large Fire'

Từ 'fire' (lửa) có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Germanic '*fūr', phát triển qua tiếng Anh cổ 'fyr' và tiếng Anh trung đại 'fyre' để trở thành dạng hiện đại. Trong khi đó, tính từ 'large' (lớn) xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'large' (rộng lớn, hào phóng), vốn có nguồn gốc từ tiếng Latin 'largus' (phong phú, dồi dào). Khi kết hợp 'large' với 'fire', chúng ta có một cụm từ mô tả một đám cháy có quy mô hoặc cường độ đáng kể, thường gợi lên hình ảnh về sức mạnh, sự bùng nổ và có thể là cả tiềm năng tàn phá.

Usage Note

Khi 'fire' được bổ nghĩa bởi 'large', nó thường ám chỉ một đám cháy lớn gây thiệt hại đáng kể. So với 'small fire', 'large fire' nhấn mạnh quy mô và mức độ nghiêm trọng.

Prepositions

in at

'in a large fire' dùng để chỉ vị trí xảy ra sự việc bên trong đám cháy lớn. 'at a large fire' dùng để chỉ vị trí gần hoặc tại địa điểm có đám cháy lớn.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + large fire
  • destructive a destructive large fire
    (một đám cháy lớn có sức tàn phá)
  • raging a raging large fire
    (một đám cháy lớn đang hoành hành dữ dội)
  • intense an intense large fire
    (một đám cháy lớn dữ dội)
  • massive a massive large fire
    (một đám cháy lớn khổng lồ)
Động từ + large fire
  • contain to contain a large fire
    (kiểm soát một đám cháy lớn)
  • extinguish to extinguish a large fire
    (dập tắt một đám cháy lớn)
  • battle to battle a large fire
    (chiến đấu (với nỗ lực) để dập tắt một đám cháy lớn)
  • start to start a large fire
    (châm lửa/gây ra một đám cháy lớn)
large fire + Động từ
  • broke out A large fire broke out.
    (Một đám cháy lớn bùng phát.)
  • spread The large fire spread quickly.
    (Đám cháy lớn lan nhanh.)
  • engulfed The large fire engulfed the building.
    (Đám cháy lớn bao trùm tòa nhà.)

Idioms

  • A large fire broke out

    Một đám cháy lớn đã bùng phát (ý chỉ sự khởi đầu đột ngột của một đám cháy lớn).

    "A large fire broke out at the factory late last night."

    (Một đám cháy lớn đã bùng phát tại nhà máy vào đêm qua.)

  • To fight a large fire

    Đối phó/chiến đấu với một đám cháy lớn (thường ám chỉ nỗ lực to lớn để kiểm soát tình hình).

    "Firefighters spent hours trying to fight a large fire in the forest."

    (Lính cứu hỏa đã mất hàng giờ để cố gắng dập tắt một đám cháy lớn trong rừng.)

  • To spread like a large fire

    Lan rộng nhanh chóng và mất kiểm soát (như một đám cháy lớn lan ra, có thể dùng cho tin tức, bệnh tật, v.v.).

    "The news of the scandal spread like a large fire through the media."

    (Tin tức về vụ bê bối đã lan nhanh như cháy rừng trên các phương tiện truyền thông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

large fire

Danh từ
Lật mặt

Một đám cháy lớn và có sức tàn phá.

"Many houses were destroyed in the large fire."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The large fire damaged the building, didn't it?
Đám cháy lớn đã phá hủy tòa nhà, đúng không?
Phủ định
There wasn't a large fire at the factory, was there?
Không có đám cháy lớn nào ở nhà máy, phải không?
Nghi vấn
A large fire won't happen here, will it?
Một đám cháy lớn sẽ không xảy ra ở đây, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "large fire".

Lễ hội Lửa và Bonfire

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, những đám cháy lớn (bonfire) là một phần quan trọng của các lễ hội và nghi lễ, đặc biệt là vào những đêm hè hoặc trong các lễ kỷ niệm như Đêm Guy Fawkes ở Anh. Chúng tượng trưng cho sự đoàn kết cộng đồng, mang lại ánh sáng, hơi ấm và là nơi mọi người tụ tập vui chơi, kỷ niệm.

Lửa trại và Sinh tồn

Một 'large fire' dưới dạng lửa trại lớn đóng vai trò thiết yếu trong hoạt động cắm trại, sinh tồn ngoài trời. Nó không chỉ cung cấp nguồn nhiệt để giữ ấm, nấu nướng, mà còn là ánh sáng xua đuổi động vật hoang dã và tạo cảm giác an toàn, gắn kết cho những người xung quanh, đặc biệt trong môi trường hoang dã.