large fire
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A large and destructive burning.
Vietnamese Meaning
Một đám cháy lớn và có sức tàn phá.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many houses were destroyed in the large fire."
"Nhiều ngôi nhà đã bị phá hủy trong đám cháy lớn."
-
"The large fire forced the evacuation of several homes."
"Đám cháy lớn đã buộc phải sơ tán nhiều nhà dân."
-
"The smoke from the large fire could be seen for miles."
"Khói từ đám cháy lớn có thể được nhìn thấy từ xa hàng dặm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi 'fire' được bổ nghĩa bởi 'large', nó thường ám chỉ một đám cháy lớn gây thiệt hại đáng kể. So với 'small fire', 'large fire' nhấn mạnh quy mô và mức độ nghiêm trọng.
Prepositions
'in a large fire' dùng để chỉ vị trí xảy ra sự việc bên trong đám cháy lớn. 'at a large fire' dùng để chỉ vị trí gần hoặc tại địa điểm có đám cháy lớn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
destructive a destructive large fire (một đám cháy lớn có sức tàn phá)
-
raging a raging large fire (một đám cháy lớn đang hoành hành dữ dội)
-
intense an intense large fire (một đám cháy lớn dữ dội)
-
massive a massive large fire (một đám cháy lớn khổng lồ)
-
contain to contain a large fire (kiểm soát một đám cháy lớn)
-
extinguish to extinguish a large fire (dập tắt một đám cháy lớn)
-
battle to battle a large fire (chiến đấu (với nỗ lực) để dập tắt một đám cháy lớn)
-
start to start a large fire (châm lửa/gây ra một đám cháy lớn)
-
broke out A large fire broke out. (Một đám cháy lớn bùng phát.)
-
spread The large fire spread quickly. (Đám cháy lớn lan nhanh.)
-
engulfed The large fire engulfed the building. (Đám cháy lớn bao trùm tòa nhà.)
Idioms
-
A large fire broke out
Một đám cháy lớn đã bùng phát (ý chỉ sự khởi đầu đột ngột của một đám cháy lớn).
"A large fire broke out at the factory late last night."
(Một đám cháy lớn đã bùng phát tại nhà máy vào đêm qua.)
-
To fight a large fire
Đối phó/chiến đấu với một đám cháy lớn (thường ám chỉ nỗ lực to lớn để kiểm soát tình hình).
"Firefighters spent hours trying to fight a large fire in the forest."
(Lính cứu hỏa đã mất hàng giờ để cố gắng dập tắt một đám cháy lớn trong rừng.)
-
To spread like a large fire
Lan rộng nhanh chóng và mất kiểm soát (như một đám cháy lớn lan ra, có thể dùng cho tin tức, bệnh tật, v.v.).
"The news of the scandal spread like a large fire through the media."
(Tin tức về vụ bê bối đã lan nhanh như cháy rừng trên các phương tiện truyền thông.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
large fire
Danh từMột đám cháy lớn và có sức tàn phá.
"Many houses were destroyed in the large fire."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The large fire damaged the building, didn't it? |
Đám cháy lớn đã phá hủy tòa nhà, đúng không? |
| Phủ định | There wasn't a large fire at the factory, was there? |
Không có đám cháy lớn nào ở nhà máy, phải không? |
| Nghi vấn | A large fire won't happen here, will it? |
Một đám cháy lớn sẽ không xảy ra ở đây, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "large fire".
