(Top Banner Ad)
pasta bake
A2
Danh từ A2 Ẩm thực

pasta bake

UK: /ˈpæstə beɪk/ • US: /ˈpɑːstə beɪk/

Nghĩa tiếng Việt

mì ống nướng mì ý nướng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A dish consisting of pasta, sauce, and other ingredients (such as meat or vegetables) that is baked in the oven.

Vietnamese Meaning

Một món ăn bao gồm mì ống, sốt và các thành phần khác (chẳng hạn như thịt hoặc rau) được nướng trong lò.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm making a pasta bake for dinner tonight."

    "Tôi sẽ làm món mì ống nướng cho bữa tối nay."

  • "She prepared a delicious pasta bake with tomatoes and mozzarella."

    "Cô ấy đã chuẩn bị một món mì ống nướng ngon tuyệt với cà chua và mozzarella."

  • "This pasta bake is a great way to use up leftover vegetables."

    "Món mì ống nướng này là một cách tuyệt vời để sử dụng hết rau thừa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb bake nướng, làm bánh
Noun baker thợ làm bánh
Noun bakery tiệm bánh
Adjective baked được nướng
Noun baking việc nướng bánh

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
pastē
Latin
pasta
Italian
pasta
Proto-Germanic
*bakaną
Old English
bacan
English
pasta bake

Nguồn gốc 'Pasta'

Từ 'pasta' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pasta', có nghĩa là 'bột nhào' hoặc 'bột hồ', và xa hơn nữa là từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'pastē' (bột cháo lúa mạch). Nó được mượn vào tiếng Ý để chỉ các món ăn làm từ bột mì. 'Pasta' trở thành từ tiếng Anh vào thế kỷ 19.

Nguồn gốc 'Bake'

Từ 'bake' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'bacan', xuất phát từ tiếng Proto-Germanic '*bakaną', mang ý nghĩa 'nướng bằng nhiệt khô'. Sự kết hợp 'pasta bake' là một thuật ngữ ẩm thực tương đối hiện đại, xuất hiện khi các món pasta nướng trở nên phổ biến.

Usage Note

Cụm từ 'pasta bake' thường dùng để chỉ một món ăn thịnh soạn, ấm cúng, thích hợp cho bữa tối gia đình. Nó có thể bao gồm nhiều loại mì ống và sốt khác nhau, cũng như phô mai phủ lên trên.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pasta bake
  • cheesy cheesy pasta bake
    (món pasta bỏ lò phô mai)
  • creamy creamy pasta bake
    (món pasta bỏ lò kem béo)
  • easy easy pasta bake
    (món pasta bỏ lò dễ làm)
  • delicious delicious pasta bake
    (món pasta bỏ lò ngon tuyệt)
  • leftover leftover pasta bake
    (món pasta bỏ lò còn thừa (sau bữa ăn))
Verb + pasta bake
  • make make a pasta bake
    (làm một món pasta bỏ lò)
  • cook cook a pasta bake
    (nấu một món pasta bỏ lò)
  • serve serve a pasta bake
    (phục vụ món pasta bỏ lò)
  • reheat reheat a pasta bake
    (hâm nóng lại món pasta bỏ lò)

Idioms

  • a comforting pasta bake

    một món pasta bỏ lò ấm áp, mang lại cảm giác thoải mái

    "After a long day, a comforting pasta bake is just what I need."

    (Sau một ngày dài, một món pasta bỏ lò ấm áp là chính xác những gì tôi cần.)

  • whip up a pasta bake

    làm nhanh một món pasta bỏ lò

    "I can whip up a pasta bake in no time if you're hungry."

    (Tôi có thể làm nhanh một món pasta bỏ lò trong chớp mắt nếu bạn đói.)

  • a perfect pasta bake

    một món pasta bỏ lò hoàn hảo

    "Her recipe always results in a perfect pasta bake, cheesy and golden brown."

    (Công thức của cô ấy luôn tạo ra một món pasta bỏ lò hoàn hảo, nhiều phô mai và vàng giòn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pasta bake

Danh từ
Lật mặt

Một món ăn bao gồm mì ống, sốt và các thành phần khác (chẳng hạn như thịt hoặc rau) được nướng trong lò.

"I'm making a pasta bake for dinner tonight."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known you were coming for dinner, I would make a pasta bake.
Nếu tôi biết bạn đến ăn tối, tôi đã làm món mì ống nướng.
Phủ định
If I hadn't been so tired yesterday, I would be preparing a pasta bake for you right now.
Nếu hôm qua tôi không quá mệt mỏi, thì giờ tôi đã chuẩn bị món mì ống nướng cho bạn rồi.
Nghi vấn
If you were a chef, would you have made a fancy pasta bake for the party?
Nếu bạn là đầu bếp, bạn có làm món mì ống nướng cầu kỳ cho bữa tiệc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pasta bake".

Món ăn Comfort Food

Pasta bake là một món ăn phổ biến ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là ở Anh và Mỹ, được coi là 'comfort food' (món ăn an ủi). Nó thường được chế biến tại nhà, là lựa chọn tuyệt vời cho bữa tối gia đình vào giữa tuần hoặc các buổi gặp gỡ bạn bè, mang lại cảm giác ấm áp và no bụng.

Sự Đa Dạng và Tiện Lợi

Một trong những điểm hấp dẫn của pasta bake là tính đa dạng và dễ dàng tùy chỉnh. Bạn có thể thêm nhiều loại rau củ, thịt (như thịt bò xay, gà) hoặc làm phiên bản thuần chay. Nó cũng rất tiện lợi để chuẩn bị trước và nướng sau, hoặc dùng làm món ăn mang đi dự tiệc (potluck).