pasta bake
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Pasta bake'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một món ăn bao gồm mì ống, sốt và các thành phần khác (chẳng hạn như thịt hoặc rau) được nướng trong lò.
Definition (English Meaning)
A dish consisting of pasta, sauce, and other ingredients (such as meat or vegetables) that is baked in the oven.
Ví dụ Thực tế với 'Pasta bake'
-
"I'm making a pasta bake for dinner tonight."
"Tôi sẽ làm món mì ống nướng cho bữa tối nay."
-
"She prepared a delicious pasta bake with tomatoes and mozzarella."
"Cô ấy đã chuẩn bị một món mì ống nướng ngon tuyệt với cà chua và mozzarella."
-
"This pasta bake is a great way to use up leftover vegetables."
"Món mì ống nướng này là một cách tuyệt vời để sử dụng hết rau thừa."
Từ loại & Từ liên quan của 'Pasta bake'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: pasta bake
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Pasta bake'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ 'pasta bake' thường dùng để chỉ một món ăn thịnh soạn, ấm cúng, thích hợp cho bữa tối gia đình. Nó có thể bao gồm nhiều loại mì ống và sốt khác nhau, cũng như phô mai phủ lên trên.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Pasta bake'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.