lasting love
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Love that continues for a long time or forever; enduring love.
Vietnamese Meaning
Tình yêu kéo dài trong một thời gian dài hoặc mãi mãi; tình yêu bền vững.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They shared a lasting love that inspired everyone around them."
"Họ đã chia sẻ một tình yêu bền vững, truyền cảm hứng cho tất cả mọi người xung quanh."
-
"The secret to a lasting love is communication and understanding."
"Bí quyết để có một tình yêu bền vững là giao tiếp và thấu hiểu."
-
"Despite the hardships, their lasting love only grew stronger."
"Bất chấp những khó khăn, tình yêu bền vững của họ chỉ càng thêm mạnh mẽ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'lasting love' nhấn mạnh sự bền bỉ, vượt qua thử thách thời gian và khó khăn. Nó khác với 'romantic love' (tình yêu lãng mạn) vốn tập trung vào cảm xúc mãnh liệt ban đầu, hoặc 'puppy love' (tình yêu gà bông) chỉ tình yêu ngắn ngủi của tuổi trẻ. 'Lasting love' ngụ ý sự cam kết, sự trưởng thành và khả năng duy trì tình cảm qua nhiều năm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
find find lasting love (tìm thấy tình yêu bền vững)
-
seek seek lasting love (tìm kiếm tình yêu bền vững)
-
cherish cherish lasting love (trân trọng tình yêu bền vững)
-
build build lasting love (xây dựng tình yêu bền vững)
-
hope for hope for lasting love (hy vọng có được tình yêu bền vững)
-
true true lasting love (tình yêu bền vững đích thực)
-
deep deep lasting love (tình yêu bền vững sâu sắc)
-
unconditional unconditional lasting love (tình yêu bền vững vô điều kiện)
-
a quest for a quest for lasting love (một cuộc tìm kiếm tình yêu bền vững)
-
the path to the path to lasting love (con đường dẫn đến tình yêu bền vững)
Idioms
-
A recipe for lasting love
Công thức cho một tình yêu bền vững
"Communication and trust are often seen as a recipe for lasting love."
(Giao tiếp và sự tin tưởng thường được xem là công thức cho một tình yêu bền vững.)
-
The secret to lasting love
Bí quyết để có tình yêu bền vững
"Many believe that patience and understanding are the secrets to lasting love."
(Nhiều người tin rằng sự kiên nhẫn và thấu hiểu là bí quyết để có tình yêu bền vững.)
-
To find lasting love
Tìm thấy tình yêu bền vững
"Everyone dreams of being able to find lasting love and happiness."
(Mọi người đều mơ ước có thể tìm thấy tình yêu và hạnh phúc bền vững.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lasting love
Tính từ + Danh từTình yêu kéo dài trong một thời gian dài hoặc mãi mãi; tình yêu bền vững.
"They shared a lasting love that inspired everyone around them."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They had been hoping for a lasting love before they finally met. |
Họ đã luôn hy vọng về một tình yêu bền vững trước khi cuối cùng họ gặp nhau. |
| Phủ định | She hadn't been believing in lasting love until she met him. |
Cô ấy đã không tin vào tình yêu bền vững cho đến khi cô ấy gặp anh ấy. |
| Nghi vấn | Had he been searching for a lasting love his entire life? |
Có phải anh ấy đã tìm kiếm một tình yêu bền vững cả đời không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lasting love".
