(Top Banner Ad)
lasting love
B2
Tính từ + Danh từ B2 Tình cảm, Quan hệ

lasting love

UK: /ˈlɑːstɪŋ lʌv/ • US: /ˈlæstɪŋ lʌv/

Nghĩa tiếng Việt

tình yêu bền vững tình yêu lâu dài tình yêu vĩnh cửu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Love that continues for a long time or forever; enduring love.

Vietnamese Meaning

Tình yêu kéo dài trong một thời gian dài hoặc mãi mãi; tình yêu bền vững.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They shared a lasting love that inspired everyone around them."

    "Họ đã chia sẻ một tình yêu bền vững, truyền cảm hứng cho tất cả mọi người xung quanh."

  • "The secret to a lasting love is communication and understanding."

    "Bí quyết để có một tình yêu bền vững là giao tiếp và thấu hiểu."

  • "Despite the hardships, their lasting love only grew stronger."

    "Bất chấp những khó khăn, tình yêu bền vững của họ chỉ càng thêm mạnh mẽ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective lasting bền vững, lâu dài
Verb last kéo dài, tồn tại
Adverb lastingly một cách bền vững
Noun love tình yêu
Verb love yêu, quý mến
Adjective lovely đáng yêu, dễ thương
Noun lover người yêu
Adjective loving yêu thương, trìu mến

Synonyms

enduring love (tình yêu bền bỉ)eternal love (tình yêu vĩnh cửu)unfading love (tình yêu không phai)

Antonyms

fleeting love (tình yêu thoáng qua)temporary love (tình yêu tạm thời)puppy love (tình yêu gà bông)

Related Words

Subject Area

Tình cảm, Quan hệ

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*lubō
Old English
lufu
Proto-Germanic
*lastijaną
Old English
læstan
Middle English
lasten
Modern English
lasting love

Sức Mạnh Của Sự Bền Vững

Từ 'lasting' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'læstan', mang nghĩa 'tiếp tục, chịu đựng' hoặc 'tồn tại'. Nó gợi lên hình ảnh một thứ gì đó có khả năng vượt qua thời gian và thử thách. Khi kết hợp với 'love' (tình yêu), xuất phát từ tiếng Anh cổ 'lufu' (sự yêu mến, tình bạn), cụm từ 'lasting love' trở thành biểu tượng cho một tình yêu bền vững, không phai nhạt theo thời gian.

Usage Note

Cụm từ 'lasting love' nhấn mạnh sự bền bỉ, vượt qua thử thách thời gian và khó khăn. Nó khác với 'romantic love' (tình yêu lãng mạn) vốn tập trung vào cảm xúc mãnh liệt ban đầu, hoặc 'puppy love' (tình yêu gà bông) chỉ tình yêu ngắn ngủi của tuổi trẻ. 'Lasting love' ngụ ý sự cam kết, sự trưởng thành và khả năng duy trì tình cảm qua nhiều năm.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + lasting love
  • find find lasting love
    (tìm thấy tình yêu bền vững)
  • seek seek lasting love
    (tìm kiếm tình yêu bền vững)
  • cherish cherish lasting love
    (trân trọng tình yêu bền vững)
  • build build lasting love
    (xây dựng tình yêu bền vững)
  • hope for hope for lasting love
    (hy vọng có được tình yêu bền vững)
Tính từ + lasting love
  • true true lasting love
    (tình yêu bền vững đích thực)
  • deep deep lasting love
    (tình yêu bền vững sâu sắc)
  • unconditional unconditional lasting love
    (tình yêu bền vững vô điều kiện)
Cụm giới từ + lasting love
  • a quest for a quest for lasting love
    (một cuộc tìm kiếm tình yêu bền vững)
  • the path to the path to lasting love
    (con đường dẫn đến tình yêu bền vững)

Idioms

  • A recipe for lasting love

    Công thức cho một tình yêu bền vững

    "Communication and trust are often seen as a recipe for lasting love."

    (Giao tiếp và sự tin tưởng thường được xem là công thức cho một tình yêu bền vững.)

  • The secret to lasting love

    Bí quyết để có tình yêu bền vững

    "Many believe that patience and understanding are the secrets to lasting love."

    (Nhiều người tin rằng sự kiên nhẫn và thấu hiểu là bí quyết để có tình yêu bền vững.)

  • To find lasting love

    Tìm thấy tình yêu bền vững

    "Everyone dreams of being able to find lasting love and happiness."

    (Mọi người đều mơ ước có thể tìm thấy tình yêu và hạnh phúc bền vững.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lasting love

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Tình yêu kéo dài trong một thời gian dài hoặc mãi mãi; tình yêu bền vững.

"They shared a lasting love that inspired everyone around them."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had been hoping for a lasting love before they finally met.
Họ đã luôn hy vọng về một tình yêu bền vững trước khi cuối cùng họ gặp nhau.
Phủ định
She hadn't been believing in lasting love until she met him.
Cô ấy đã không tin vào tình yêu bền vững cho đến khi cô ấy gặp anh ấy.
Nghi vấn
Had he been searching for a lasting love his entire life?
Có phải anh ấy đã tìm kiếm một tình yêu bền vững cả đời không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lasting love".

Lời Thề Hôn Nhân (Marriage Vows)

Trong văn hóa phương Tây, 'lasting love' là nền tảng của hôn nhân. Lời thề 'till death do us part' (cho đến khi cái chết chia lìa đôi ta) trong lễ cưới thể hiện cam kết mạnh mẽ về một tình yêu bền vững, vĩnh cửu giữa vợ và chồng, bất chấp mọi khó khăn.

Ngày Lễ Tình Nhân (Valentine's Day)

Ngày Valentine (14 tháng 2) là dịp quan trọng để các cặp đôi thể hiện tình cảm và sự cam kết lâu dài với nhau. Việc tặng quà, thiệp và dành thời gian bên nhau giúp củng cố hy vọng về một tình yêu bền vững, trường tồn.