lasting trait
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Continuing or remaining effective over a period of time; enduring.
Vietnamese Meaning
Kéo dài hoặc còn hiệu lực trong một khoảng thời gian; bền bỉ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His lasting trait was his generosity."
"Đặc điểm nổi bật lâu dài của anh ấy là sự hào phóng."
-
"Patience is a lasting trait that helps him succeed."
"Sự kiên nhẫn là một đặc điểm lâu dài giúp anh ấy thành công."
-
"One of her lasting traits is her ability to empathize with others."
"Một trong những đặc điểm lâu dài của cô ấy là khả năng đồng cảm với người khác."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Lasting" nhấn mạnh tính liên tục và khả năng tồn tại lâu dài. Nó khác với "temporary" (tạm thời) hoặc "fleeting" (thoáng qua). Khi đi với "trait", nó nhấn mạnh rằng đặc điểm này là một phần cố hữu và không dễ thay đổi.
"Trait" chỉ một đặc điểm, tính cách hoặc khuynh hướng đặc trưng của một người hoặc một vật. Nó thường được sử dụng để mô tả những khía cạnh tương đối ổn định của tính cách.
Collocations (Từ đi kèm)
-
positive positive lasting trait (tính cách tốt đẹp lâu dài)
-
admirable admirable lasting trait (tính cách đáng ngưỡng mộ, bền vững)
-
remarkable remarkable lasting trait (tính cách nổi bật và lâu dài)
-
develop develop a lasting trait (phát triển một tính cách lâu dài)
-
show show a lasting trait (thể hiện một tính cách lâu dài)
-
cultivate cultivate a lasting trait (trau dồi một tính cách lâu dài)
Idioms
-
Leave a lasting impression/mark
Để lại một ấn tượng sâu sắc
"His speech left a lasting impression on everyone present."
(Bài phát biểu của anh ấy đã để lại một ấn tượng sâu sắc cho tất cả những người có mặt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lasting trait
Tính từKéo dài hoặc còn hiệu lực trong một khoảng thời gian; bền bỉ.
"His lasting trait was his generosity."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had always believed that honesty was a lasting trait, so she was surprised when he lied. |
Cô ấy luôn tin rằng sự trung thực là một đức tính lâu dài, vì vậy cô ấy đã rất ngạc nhiên khi anh ta nói dối. |
| Phủ định | They had not considered stubbornness a lasting trait until they saw how it affected his relationships. |
Họ đã không coi sự bướng bỉnh là một đặc điểm lâu dài cho đến khi họ thấy nó ảnh hưởng đến các mối quan hệ của anh ấy như thế nào. |
| Nghi vấn | Had you known that empathy was such a lasting trait in her before you hired her? |
Bạn đã biết rằng sự đồng cảm là một đức tính lâu dài ở cô ấy trước khi bạn thuê cô ấy phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lasting trait".
