(Top Banner Ad)
lasting trait
B2
Tính từ B2 Tâm lý học/Nghiên cứu hành vi

lasting trait

UK: /ˈlɑːstɪŋ treɪt/ • US: /ˈlæstɪŋ treɪt/

Nghĩa tiếng Việt

tính cách bền vững đặc điểm lâu dài phẩm chất lâu dài
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Continuing or remaining effective over a period of time; enduring.

Vietnamese Meaning

Kéo dài hoặc còn hiệu lực trong một khoảng thời gian; bền bỉ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His lasting trait was his generosity."

    "Đặc điểm nổi bật lâu dài của anh ấy là sự hào phóng."

  • "Patience is a lasting trait that helps him succeed."

    "Sự kiên nhẫn là một đặc điểm lâu dài giúp anh ấy thành công."

  • "One of her lasting traits is her ability to empathize with others."

    "Một trong những đặc điểm lâu dài của cô ấy là khả năng đồng cảm với người khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb last kéo dài, tồn tại
Adverb lastingly một cách lâu dài

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học/Nghiên cứu hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*lastijan
Old English
læstan
Middle English
lasten

Nguồn gốc của 'lasting'

Từ 'lasting' bắt nguồn từ tiếng Germanic cổ, có nghĩa là 'tiếp tục' hoặc 'kéo dài'. Nó phản ánh ý tưởng về một cái gì đó bền bỉ theo thời gian, một phẩm chất được đánh giá cao trong nhiều nền văn hóa.

Ý nghĩa sâu xa

Trong suốt lịch sử, 'lasting' thường được liên kết với những giá trị vĩnh cửu, những ký ức khó phai và những ảnh hưởng lâu dài. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng một di sản tích cực.

Usage Note

"Lasting" nhấn mạnh tính liên tục và khả năng tồn tại lâu dài. Nó khác với "temporary" (tạm thời) hoặc "fleeting" (thoáng qua). Khi đi với "trait", nó nhấn mạnh rằng đặc điểm này là một phần cố hữu và không dễ thay đổi.
"Trait" chỉ một đặc điểm, tính cách hoặc khuynh hướng đặc trưng của một người hoặc một vật. Nó thường được sử dụng để mô tả những khía cạnh tương đối ổn định của tính cách.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lasting trait
  • positive positive lasting trait
    (tính cách tốt đẹp lâu dài)
  • admirable admirable lasting trait
    (tính cách đáng ngưỡng mộ, bền vững)
  • remarkable remarkable lasting trait
    (tính cách nổi bật và lâu dài)
Verb + lasting trait
  • develop develop a lasting trait
    (phát triển một tính cách lâu dài)
  • show show a lasting trait
    (thể hiện một tính cách lâu dài)
  • cultivate cultivate a lasting trait
    (trau dồi một tính cách lâu dài)

Idioms

  • Leave a lasting impression/mark

    Để lại một ấn tượng sâu sắc

    "His speech left a lasting impression on everyone present."

    (Bài phát biểu của anh ấy đã để lại một ấn tượng sâu sắc cho tất cả những người có mặt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lasting trait

Tính từ
Lật mặt

Kéo dài hoặc còn hiệu lực trong một khoảng thời gian; bền bỉ.

"His lasting trait was his generosity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had always believed that honesty was a lasting trait, so she was surprised when he lied.
Cô ấy luôn tin rằng sự trung thực là một đức tính lâu dài, vì vậy cô ấy đã rất ngạc nhiên khi anh ta nói dối.
Phủ định
They had not considered stubbornness a lasting trait until they saw how it affected his relationships.
Họ đã không coi sự bướng bỉnh là một đặc điểm lâu dài cho đến khi họ thấy nó ảnh hưởng đến các mối quan hệ của anh ấy như thế nào.
Nghi vấn
Had you known that empathy was such a lasting trait in her before you hired her?
Bạn đã biết rằng sự đồng cảm là một đức tính lâu dài ở cô ấy trước khi bạn thuê cô ấy phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lasting trait".

Giá trị của sự kiên trì

Trong nhiều nền văn hóa, sự kiên trì và bền bỉ được coi là những đức tính quan trọng. Việc phát triển những 'lasting traits' như sự kiên nhẫn và quyết tâm giúp con người vượt qua khó khăn và đạt được thành công lâu dài.