later generations
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
People born and living after a specific time period or group of people.
Vietnamese Meaning
Những người được sinh ra và sống sau một khoảng thời gian hoặc một nhóm người cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Later generations will judge our actions."
"Các thế hệ sau sẽ đánh giá hành động của chúng ta."
-
"The policies of the past have a lasting impact on later generations."
"Các chính sách trong quá khứ có tác động lâu dài đến các thế hệ sau."
-
"We must consider the environment for later generations."
"Chúng ta phải xem xét vấn đề môi trường cho các thế hệ sau."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | late | muộn, trễ |
| Adverb | lately | gần đây |
| Noun | generation | thế hệ |
| Verb | generate | tạo ra, sản sinh |
| Adjective | generational | thuộc về thế hệ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ những người sống ở thời điểm sau này so với một sự kiện, một thế hệ hoặc một nhân vật nào đó trong lịch sử. Nó mang ý nghĩa về sự tiếp nối, sự thay đổi và ảnh hưởng của quá khứ đến tương lai. So với 'future generations', 'later generations' nhấn mạnh hơn đến sự liên kết với một mốc thời gian cụ thể đã qua.
Prepositions
For: chỉ mục đích, ví dụ 'We must preserve this for later generations.' (Chúng ta phải bảo tồn điều này cho các thế hệ sau). To: ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ sự truyền lại, ví dụ 'This knowledge was passed down to later generations.' (Kiến thức này được truyền lại cho các thế hệ sau).
Collocations (Từ đi kèm)
-
future future later generations (các thế hệ tương lai sau này)
-
successive successive later generations (các thế hệ kế tiếp sau này)
-
benefit benefit later generations (mang lại lợi ích cho các thế hệ sau này)
-
inspire inspire later generations (truyền cảm hứng cho các thế hệ sau này)
-
educate educate later generations (giáo dục các thế hệ sau này)
-
for for later generations (cho các thế hệ sau này)
-
to to later generations (cho các thế hệ sau này (truyền lại))
Idioms
-
Lay the foundation for later generations
Đặt nền móng cho các thế hệ sau
"We must lay the foundation for later generations to build a better society."
(Chúng ta phải đặt nền móng để các thế hệ sau có thể xây dựng một xã hội tốt đẹp hơn.)
-
For posterity (similar to later generations)
Cho hậu thế, cho các thế hệ sau
"These documents were preserved for posterity."
(Những tài liệu này được lưu giữ cho hậu thế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
later generations
Danh từNhững người được sinh ra và sống sau một khoảng thời gian hoặc một nhóm người cụ thể.
"Later generations will judge our actions."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "later generations".
