(Top Banner Ad)
later generations
B2
Danh từ B2 Xã hội học, Lịch sử, Ngôn ngữ học

later generations

UK: /ˈleɪtə ˌdʒenəˈreɪʃənz/ • US: /ˈleɪtər ˌdʒɛnəˈreɪʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

các thế hệ sau hậu thế đời sau
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

People born and living after a specific time period or group of people.

Vietnamese Meaning

Những người được sinh ra và sống sau một khoảng thời gian hoặc một nhóm người cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Later generations will judge our actions."

    "Các thế hệ sau sẽ đánh giá hành động của chúng ta."

  • "The policies of the past have a lasting impact on later generations."

    "Các chính sách trong quá khứ có tác động lâu dài đến các thế hệ sau."

  • "We must consider the environment for later generations."

    "Chúng ta phải xem xét vấn đề môi trường cho các thế hệ sau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective late muộn, trễ
Adverb lately gần đây
Noun generation thế hệ
Verb generate tạo ra, sản sinh
Adjective generational thuộc về thế hệ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Lịch sử, Ngôn ngữ học

Nguồn gốc của 'later generations'

Cụm từ 'later generations' đơn giản chỉ sự kết hợp của 'later' (sau, muộn hơn) và 'generations' (các thế hệ). 'Later' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'læt', có nghĩa là 'chậm trễ'. 'Generations' bắt nguồn từ tiếng Latin 'generatio', ám chỉ quá trình sinh ra hoặc một nhóm người sinh ra trong cùng một khoảng thời gian. Khi kết hợp lại, 'later generations' dùng để chỉ những thế hệ sinh ra sau thế hệ hiện tại.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ những người sống ở thời điểm sau này so với một sự kiện, một thế hệ hoặc một nhân vật nào đó trong lịch sử. Nó mang ý nghĩa về sự tiếp nối, sự thay đổi và ảnh hưởng của quá khứ đến tương lai. So với 'future generations', 'later generations' nhấn mạnh hơn đến sự liên kết với một mốc thời gian cụ thể đã qua.

Prepositions

for to

For: chỉ mục đích, ví dụ 'We must preserve this for later generations.' (Chúng ta phải bảo tồn điều này cho các thế hệ sau). To: ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ sự truyền lại, ví dụ 'This knowledge was passed down to later generations.' (Kiến thức này được truyền lại cho các thế hệ sau).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + later generations
  • future future later generations
    (các thế hệ tương lai sau này)
  • successive successive later generations
    (các thế hệ kế tiếp sau này)
Verb + later generations
  • benefit benefit later generations
    (mang lại lợi ích cho các thế hệ sau này)
  • inspire inspire later generations
    (truyền cảm hứng cho các thế hệ sau này)
  • educate educate later generations
    (giáo dục các thế hệ sau này)
Preposition + later generations
  • for for later generations
    (cho các thế hệ sau này)
  • to to later generations
    (cho các thế hệ sau này (truyền lại))

Idioms

  • Lay the foundation for later generations

    Đặt nền móng cho các thế hệ sau

    "We must lay the foundation for later generations to build a better society."

    (Chúng ta phải đặt nền móng để các thế hệ sau có thể xây dựng một xã hội tốt đẹp hơn.)

  • For posterity (similar to later generations)

    Cho hậu thế, cho các thế hệ sau

    "These documents were preserved for posterity."

    (Những tài liệu này được lưu giữ cho hậu thế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

later generations

Danh từ
Lật mặt

Những người được sinh ra và sống sau một khoảng thời gian hoặc một nhóm người cụ thể.

"Later generations will judge our actions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "later generations".

Trách nhiệm với thế hệ sau

Nhiều nền văn hóa nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo tồn tài nguyên thiên nhiên và di sản văn hóa cho các thế hệ sau. Điều này thể hiện qua các chính sách bảo vệ môi trường và bảo tồn di tích lịch sử.

Kế thừa và tiếp nối

Trong nhiều xã hội, việc truyền lại kiến thức, kỹ năng và giá trị từ thế hệ này sang thế hệ khác được coi là rất quan trọng để duy trì và phát triển văn hóa, xã hội.