(Top Banner Ad)
latitude and longitude
B2
Danh từ B2 Địa lý, Toán học, Điều hướng

latitude and longitude

UK: Array • US: Array

Nghĩa tiếng Việt

vĩ độ và kinh độ toạ độ địa lý
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Latitude: The angular distance of a place north or south of the earth's equator, or of a celestial object north or south of the celestial equator, usually expressed in degrees and minutes. Longitude: The angular distance of a place east or west of the meridian at Greenwich, England, or west of the standard meridian of a celestial object, usually expressed in degrees and minutes.

Vietnamese Meaning

Vĩ độ: Khoảng cách góc của một địa điểm về phía bắc hoặc phía nam của đường xích đạo của trái đất, hoặc của một thiên thể về phía bắc hoặc phía nam của xích đạo thiên cầu, thường được biểu thị bằng độ và phút. Kinh độ: Khoảng cách góc của một địa điểm về phía đông hoặc phía tây của kinh tuyến gốc tại Greenwich, Anh, hoặc phía tây của kinh tuyến tiêu chuẩn của một thiên thể, thường được biểu thị bằng độ và phút.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We determined our exact location using the latitude and longitude coordinates."

    "Chúng tôi xác định vị trí chính xác của mình bằng cách sử dụng tọa độ vĩ độ và kinh độ."

  • "The ship's position was given as 30 degrees North latitude and 60 degrees West longitude."

    "Vị trí của con tàu được đưa ra là 30 độ vĩ Bắc và 60 độ kinh Tây."

  • "Accurate latitude and longitude readings are essential for air travel."

    "Số đọc vĩ độ và kinh độ chính xác là điều cần thiết cho việc đi lại bằng đường hàng không."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun latitude vĩ độ (khoảng cách bắc hoặc nam của đường xích đạo)
Noun longitude kinh độ (khoảng cách đông hoặc tây của kinh tuyến gốc)
Adjective latitudinal thuộc về vĩ độ
Adjective longitudinal thuộc về kinh độ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Toán học, Điều hướng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
latitudo (latitude)
Latin
longitudo (longitude)
English
latitude and longitude

Nguồn gốc Latinh

Cụm từ 'latitude and longitude' bắt nguồn từ tiếng Latinh. 'Latitudo' có nghĩa là 'chiều rộng' và liên quan đến khoảng cách bắc-nam. 'Longitudo' có nghĩa là 'chiều dài' và liên quan đến khoảng cách đông-tây. Cùng nhau, chúng tạo thành một hệ thống để định vị chính xác bất kỳ điểm nào trên Trái Đất. Người xưa dùng chúng để đi biển và vẽ bản đồ.

Usage Note

Vĩ độ đo khoảng cách bắc-nam so với đường xích đạo (0 độ), từ 0 đến 90 độ ở Bắc bán cầu (Bắc vĩ) và 0 đến 90 độ ở Nam bán cầu (Nam vĩ). Kinh độ đo khoảng cách đông-tây so với kinh tuyến gốc Greenwich (0 độ), từ 0 đến 180 độ về phía đông (Đông kinh) và 0 đến 180 độ về phía tây (Tây kinh). Cả hai đều rất quan trọng để xác định vị trí chính xác trên bề mặt Trái Đất.

Prepositions

at of

at: chỉ một vị trí cụ thể (at a latitude of 20 degrees North). of: biểu thị sự đo lường hoặc tham chiếu (longitude of Greenwich).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + latitude and longitude
  • precise latitude and longitude
    (vĩ độ và kinh độ chính xác)
  • exact latitude and longitude
    (vĩ độ và kinh độ chính xác tuyệt đối)
  • geographical latitude and longitude
    (vĩ độ và kinh độ địa lý)
Verb + latitude and longitude
  • determine latitude and longitude
    (xác định vĩ độ và kinh độ)
  • calculate latitude and longitude
    (tính toán vĩ độ và kinh độ)
  • measure latitude and longitude
    (đo vĩ độ và kinh độ)

Idioms

  • know the latitude and longitude of something

    biết chính xác vị trí, thông tin chi tiết về cái gì

    "I need to know the latitude and longitude of the new building site."

    (Tôi cần biết vĩ độ và kinh độ của địa điểm xây dựng mới.)

  • within the latitude and longitude of

    trong phạm vi, giới hạn của cái gì đó

    "The discussion stayed within the latitude and longitude of the original plan."

    (Cuộc thảo luận vẫn nằm trong phạm vi kế hoạch ban đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

latitude and longitude

Danh từ
Lật mặt

Vĩ độ: Khoảng cách góc của một địa điểm về phía bắc hoặc phía nam của đường xích đạo của trái đất, hoặc của một thiên thể về phía bắc hoặc phía nam của xích đạo thiên cầu, thường được biểu thị bằng độ và phút. Kinh độ: Khoảng cách góc của một địa điểm về phía đông hoặc phía tây của kinh tuyến gốc tại Greenwich, Anh, hoặc phía tây của kinh tuyến tiêu chuẩn của một thiên thể, thường được biểu thị bằng độ và phút.

"We determined our exact location using the latitude and longitude coordinates."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists will use latitude and longitude to track the movement of the glacier.
Các nhà khoa học sẽ sử dụng vĩ độ và kinh độ để theo dõi sự di chuyển của sông băng.
Phủ định
The lost hikers are not going to determine their precise location without knowing the latitude and longitude.
Những người đi bộ đường dài bị lạc sẽ không thể xác định vị trí chính xác của họ nếu không biết vĩ độ và kinh độ.
Nghi vấn
Will the GPS device use latitude and longitude to guide us to the destination?
Thiết bị GPS có sử dụng vĩ độ và kinh độ để dẫn đường cho chúng ta đến đích không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "latitude and longitude".

GMT và Múi giờ

Kinh độ 0 độ được gọi là kinh tuyến gốc, đi qua Greenwich, Anh. Từ kinh tuyến này, các múi giờ được xác định trên toàn thế giới. GMT (Greenwich Mean Time) là thời gian tiêu chuẩn dựa trên kinh tuyến này. Điều này ảnh hưởng đến cách chúng ta tính thời gian và phối hợp các hoạt động quốc tế.

Ứng dụng trong GPS

Hệ thống GPS (Global Positioning System) sử dụng vĩ độ và kinh độ để xác định vị trí chính xác của bạn trên Trái Đất. Điện thoại thông minh, ô tô và nhiều thiết bị khác sử dụng GPS để điều hướng và cung cấp thông tin vị trí. Nó đã thay đổi cách chúng ta di chuyển và tìm đường.