(Top Banner Ad)
layered mountain
B2
Tính từ + Danh từ B2 Địa lý, Địa chất học

layered mountain

UK: /ˈleɪəd ˈmaʊntən/ • US: /ˈleɪərd ˈmaʊntən/

Nghĩa tiếng Việt

núi phân tầng núi có lớp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mountain composed of distinct layers of rock, often formed through volcanic activity or sedimentary deposition.

Vietnamese Meaning

Một ngọn núi được cấu tạo bởi các lớp đá riêng biệt, thường được hình thành thông qua hoạt động núi lửa hoặc sự lắng đọng trầm tích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The layered mountain revealed millions of years of geological history in its exposed strata."

    "Ngọn núi phân lớp tiết lộ hàng triệu năm lịch sử địa chất trong các tầng đá lộ ra của nó."

  • "The geologist studied the formation of the layered mountain, noting the different types of rock in each stratum."

    "Nhà địa chất học nghiên cứu sự hình thành của ngọn núi phân lớp, ghi nhận các loại đá khác nhau trong mỗi tầng."

  • "From the summit, we could see the clearly defined layers of the mountain."

    "Từ đỉnh núi, chúng tôi có thể thấy rõ các lớp phân định của ngọn núi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun layer lớp, tầng
Verb layering sự phân lớp
Adjective mountainous nhiều núi, thuộc vùng núi

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Địa chất học

Nguồn gốc của 'layered mountain'

Cụm từ 'layered mountain' mô tả đơn giản một ngọn núi có các lớp đá hoặc địa chất khác nhau có thể nhìn thấy rõ ràng. Nó không có một lịch sử phức tạp như nhiều từ khác, mà là một sự kết hợp trực tiếp của các từ mô tả đặc điểm địa lý.

Usage Note

Cụm từ này mô tả cấu trúc địa chất của ngọn núi, nhấn mạnh sự hiện diện của các lớp đá có thể nhìn thấy được. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh khoa học và địa lý. 'Layered' ở đây đóng vai trò là tính từ bổ nghĩa cho danh từ 'mountain'. Nó nhấn mạnh đặc điểm trực quan và cấu trúc của ngọn núi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + layered mountain
  • tall tall layered mountain
    (ngọn núi có lớp cao chót vót)
  • steep steep layered mountain
    (ngọn núi có lớp dốc đứng)
  • ancient ancient layered mountain
    (ngọn núi có lớp cổ kính)
Verb + layered mountain
  • climb climb a layered mountain
    (leo lên một ngọn núi có lớp)
  • explore explore a layered mountain
    (khám phá một ngọn núi có lớp)
  • study study the layered mountain
    (nghiên cứu ngọn núi có lớp)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

layered mountain

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một ngọn núi được cấu tạo bởi các lớp đá riêng biệt, thường được hình thành thông qua hoạt động núi lửa hoặc sự lắng đọng trầm tích.

"The layered mountain revealed millions of years of geological history in its exposed strata."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "layered mountain".

Địa chất học và 'layered mountain'

Các 'layered mountain' thường được các nhà địa chất học nghiên cứu để hiểu về lịch sử địa chất của khu vực. Các lớp đá khác nhau có thể cho biết về các sự kiện như núi lửa phun trào, lũ lụt hoặc biến đổi khí hậu đã xảy ra trong quá khứ.