stratified mountain
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A mountain composed of layers of different materials, often rock or sediment, built up over time.
Vietnamese Meaning
Một ngọn núi được cấu tạo từ các lớp vật liệu khác nhau, thường là đá hoặc trầm tích, tích tụ theo thời gian.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The geologist pointed out the distinct layers of sediment in the stratified mountain."
"Nhà địa chất chỉ ra các lớp trầm tích riêng biệt trong ngọn núi phân tầng."
-
"The stratified mountain range showed evidence of millions of years of geological activity."
"Dãy núi phân tầng cho thấy bằng chứng về hàng triệu năm hoạt động địa chất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | stratum | Lớp, tầng (đá, xã hội) |
| Noun | strata | Các lớp, các tầng (số nhiều của stratum) |
| Verb | stratify | Phân lớp, phân tầng |
| Noun | stratification | Sự phân lớp, sự phân tầng |
| Adjective | stratified | Được phân lớp, có cấu trúc phân tầng |
| Noun | mountain | Núi |
| Adjective | mountainous | Có nhiều núi, đồ sộ |
| Noun | mountaineer | Người leo núi |
| Noun | mountaineering | Môn leo núi |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong địa chất học để mô tả các ngọn núi được hình thành thông qua quá trình lắng đọng và tích tụ các lớp vật liệu khác nhau. Sự phân tầng này có thể hiển thị rõ rệt và cung cấp thông tin quan trọng về lịch sử địa chất của khu vực. Phân biệt với các loại núi khác như núi lửa hình thành do phun trào mắc ma.
Collocations (Từ đi kèm)
-
volcanic a volcanic stratified mountain (một ngọn núi lửa có phân lớp)
-
ancient an ancient stratified mountain (một ngọn núi phân lớp cổ xưa)
-
towering a towering stratified mountain (một ngọn núi phân lớp cao sừng sững)
-
eroded an eroded stratified mountain (một ngọn núi phân lớp bị xói mòn)
-
explore explore a stratified mountain (khám phá một ngọn núi phân lớp)
-
study study a stratified mountain (nghiên cứu một ngọn núi phân lớp)
-
climb climb a stratified mountain (leo lên một ngọn núi phân lớp)
-
rise a stratified mountain rises (một ngọn núi phân lớp sừng sững)
-
slopes the slopes of a stratified mountain (các sườn của một ngọn núi phân lớp)
-
formation the formation of a stratified mountain (sự hình thành của một ngọn núi phân lớp)
-
summit the summit of a stratified mountain (đỉnh của một ngọn núi phân lớp)
Idioms
-
climb a stratified mountain of bureaucracy
Đối mặt và vượt qua một thách thức hành chính phức tạp, nhiều tầng lớp
"To get the project approved, we had to climb a stratified mountain of bureaucracy."
(Để dự án được duyệt, chúng tôi đã phải leo qua một ngọn núi phân lớp của bộ máy quan liêu.)
-
unearth a stratified mountain of evidence
Khám phá một lượng lớn bằng chứng hoặc thông tin phức tạp, có nhiều lớp
"The investigation began to unearth a stratified mountain of evidence against the corporation."
(Cuộc điều tra bắt đầu hé lộ một ngọn núi bằng chứng phân lớp chống lại tập đoàn.)
-
tackle a stratified mountain of social issues
Giải quyết một vấn đề xã hội sâu sắc, nhiều tầng lớp và nguyên nhân
"The new policy aims to tackle a stratified mountain of social issues in the community."
(Chính sách mới nhằm giải quyết một ngọn núi phân lớp các vấn đề xã hội trong cộng đồng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stratified mountain
Tính từ + Danh từMột ngọn núi được cấu tạo từ các lớp vật liệu khác nhau, thường là đá hoặc trầm tích, tích tụ theo thời gian.
"The geologist pointed out the distinct layers of sediment in the stratified mountain."
Grammar Rules
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The geologist was studying the stratified mountain range, noting its distinct layers. |
Nhà địa chất đang nghiên cứu dãy núi phân tầng, ghi nhận các lớp riêng biệt của nó. |
| Phủ định | They were not exploring the stratified mountain because of the dangerous terrain. |
Họ đã không khám phá ngọn núi phân tầng vì địa hình nguy hiểm. |
| Nghi vấn | Were you hiking up the stratified mountain when the storm hit? |
Bạn có đang leo lên ngọn núi phân tầng khi cơn bão ập đến không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stratified mountain".
