(Top Banner Ad)
stratified mountain
C1
Tính từ + Danh từ C1 Địa chất học, Địa lý

stratified mountain

UK: /ˈstrætɪfaɪd ˈmaʊntɪn/ • US: /ˈstrætɪfaɪd ˈmaʊntən/

Nghĩa tiếng Việt

núi phân tầng núi có cấu trúc lớp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mountain composed of layers of different materials, often rock or sediment, built up over time.

Vietnamese Meaning

Một ngọn núi được cấu tạo từ các lớp vật liệu khác nhau, thường là đá hoặc trầm tích, tích tụ theo thời gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The geologist pointed out the distinct layers of sediment in the stratified mountain."

    "Nhà địa chất chỉ ra các lớp trầm tích riêng biệt trong ngọn núi phân tầng."

  • "The stratified mountain range showed evidence of millions of years of geological activity."

    "Dãy núi phân tầng cho thấy bằng chứng về hàng triệu năm hoạt động địa chất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stratum Lớp, tầng (đá, xã hội)
Noun strata Các lớp, các tầng (số nhiều của stratum)
Verb stratify Phân lớp, phân tầng
Noun stratification Sự phân lớp, sự phân tầng
Adjective stratified Được phân lớp, có cấu trúc phân tầng
Noun mountain Núi
Adjective mountainous Có nhiều núi, đồ sộ
Noun mountaineer Người leo núi
Noun mountaineering Môn leo núi

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa chất học, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
stratum
English
stratum
English
stratify
English
stratified
Latin
mons
Old French
montaigne
Middle English
mountayne
English
mountain

Lớp Lang Của Thời Gian

Từ 'stratified' (có phân lớp) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'stratum', nghĩa là 'lớp' hoặc 'tầng'. Khi nói về một ngọn núi có phân lớp, chúng ta hình dung về cấu trúc địa chất được hình thành qua hàng triệu năm, với mỗi lớp đá kể một câu chuyện về lịch sử Trái Đất.

Núi: Biểu Tượng Của Sự Vĩ Đại

Từ 'mountain' (núi) có hành trình từ tiếng Latin 'mons' qua tiếng Pháp cổ 'montaigne'. Núi không chỉ là những khối đất đá khổng lồ mà còn là biểu tượng của sự kiên cường, thách thức và những mục tiêu cao cả trong nhiều nền văn hóa.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong địa chất học để mô tả các ngọn núi được hình thành thông qua quá trình lắng đọng và tích tụ các lớp vật liệu khác nhau. Sự phân tầng này có thể hiển thị rõ rệt và cung cấp thông tin quan trọng về lịch sử địa chất của khu vực. Phân biệt với các loại núi khác như núi lửa hình thành do phun trào mắc ma.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stratified mountain
  • volcanic a volcanic stratified mountain
    (một ngọn núi lửa có phân lớp)
  • ancient an ancient stratified mountain
    (một ngọn núi phân lớp cổ xưa)
  • towering a towering stratified mountain
    (một ngọn núi phân lớp cao sừng sững)
  • eroded an eroded stratified mountain
    (một ngọn núi phân lớp bị xói mòn)
Verb + stratified mountain
  • explore explore a stratified mountain
    (khám phá một ngọn núi phân lớp)
  • study study a stratified mountain
    (nghiên cứu một ngọn núi phân lớp)
  • climb climb a stratified mountain
    (leo lên một ngọn núi phân lớp)
  • rise a stratified mountain rises
    (một ngọn núi phân lớp sừng sững)
Noun + of a stratified mountain
  • slopes the slopes of a stratified mountain
    (các sườn của một ngọn núi phân lớp)
  • formation the formation of a stratified mountain
    (sự hình thành của một ngọn núi phân lớp)
  • summit the summit of a stratified mountain
    (đỉnh của một ngọn núi phân lớp)

Idioms

  • climb a stratified mountain of bureaucracy

    Đối mặt và vượt qua một thách thức hành chính phức tạp, nhiều tầng lớp

    "To get the project approved, we had to climb a stratified mountain of bureaucracy."

    (Để dự án được duyệt, chúng tôi đã phải leo qua một ngọn núi phân lớp của bộ máy quan liêu.)

  • unearth a stratified mountain of evidence

    Khám phá một lượng lớn bằng chứng hoặc thông tin phức tạp, có nhiều lớp

    "The investigation began to unearth a stratified mountain of evidence against the corporation."

    (Cuộc điều tra bắt đầu hé lộ một ngọn núi bằng chứng phân lớp chống lại tập đoàn.)

  • tackle a stratified mountain of social issues

    Giải quyết một vấn đề xã hội sâu sắc, nhiều tầng lớp và nguyên nhân

    "The new policy aims to tackle a stratified mountain of social issues in the community."

    (Chính sách mới nhằm giải quyết một ngọn núi phân lớp các vấn đề xã hội trong cộng đồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stratified mountain

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một ngọn núi được cấu tạo từ các lớp vật liệu khác nhau, thường là đá hoặc trầm tích, tích tụ theo thời gian.

"The geologist pointed out the distinct layers of sediment in the stratified mountain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The geologist was studying the stratified mountain range, noting its distinct layers.
Nhà địa chất đang nghiên cứu dãy núi phân tầng, ghi nhận các lớp riêng biệt của nó.
Phủ định
They were not exploring the stratified mountain because of the dangerous terrain.
Họ đã không khám phá ngọn núi phân tầng vì địa hình nguy hiểm.
Nghi vấn
Were you hiking up the stratified mountain when the storm hit?
Bạn có đang leo lên ngọn núi phân tầng khi cơn bão ập đến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stratified mountain".

Núi: Biểu Tượng Của Vĩnh Hằng và Lịch Sử Sâu Sắc

Trong nhiều nền văn hóa, núi được coi là biểu tượng của sự vĩnh cửu, sức mạnh và trí tuệ. Đặc biệt, một ngọn núi có phân lớp (stratified mountain) gợi lên hình ảnh về dòng chảy thời gian địa chất, nơi mỗi lớp đá kể về hàng triệu năm lịch sử hình thành Trái Đất, như một cuốn sách khổng lồ ghi lại quá khứ.

Từ Lớp Đá Đến Tầng Lớp Xã Hội

Mặc dù 'stratified mountain' là thuật ngữ địa chất, khái niệm 'phân lớp' (stratified) còn được dùng để mô tả cấu trúc xã hội (social stratification), nơi con người được sắp xếp vào các tầng lớp khác nhau. Sự song song này gợi nhớ rằng cả tự nhiên và xã hội đều có những cấu trúc phức tạp, đa tầng lớp.