(Top Banner Ad)
facility design
B2
noun B2 Kiến trúc, Xây dựng, Kỹ thuật

facility design

UK: /fəˈsɪləti dɪˈzaɪn/ • US: /fəˈsɪləti dɪˈzaɪn/

Nghĩa tiếng Việt

thiết kế cơ sở thiết kế công trình thiết kế mặt bằng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of planning and designing a physical space, such as a building, factory, or office, to optimize its functionality, efficiency, safety, and aesthetic appeal.

Vietnamese Meaning

Quá trình lập kế hoạch và thiết kế một không gian vật lý, chẳng hạn như tòa nhà, nhà máy hoặc văn phòng, để tối ưu hóa chức năng, hiệu quả, an toàn và tính thẩm mỹ của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The facility design incorporated sustainable materials and energy-efficient systems."

    "Thiết kế cơ sở đã kết hợp các vật liệu bền vững và các hệ thống tiết kiệm năng lượng."

  • "Good facility design can improve worker productivity and reduce operational costs."

    "Thiết kế cơ sở tốt có thể cải thiện năng suất của người lao động và giảm chi phí vận hành."

  • "The new facility design prioritized accessibility for people with disabilities."

    "Thiết kế cơ sở mới ưu tiên khả năng tiếp cận cho người khuyết tật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb design thiết kế, phác thảo
Noun designer nhà thiết kế
Verb facilitate tạo điều kiện thuận lợi, hỗ trợ
Noun (plural) facilities cơ sở vật chất, tiện nghi

Synonyms

plant design (thiết kế nhà máy)space planning (lập kế hoạch không gian)

Related Words

Subject Area

Kiến trúc, Xây dựng, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
facilitas
English
facility
Latin
designare
Old French
desseing
English
design

Nguồn gốc của "Facility Design"

Cụm từ "facility design" là sự kết hợp của hai từ riêng biệt với lịch sử thú vị. Từ "facility" bắt nguồn từ tiếng Latin "facilitas" (sự dễ dàng, tiện lợi), liên quan đến động từ "facere" (làm, thực hiện). Nó ám chỉ điều gì đó giúp công việc dễ dàng hơn hoặc một nơi chốn phục vụ một mục đích cụ thể. Từ "design" cũng có nguồn gốc từ tiếng Latin "designare" (đánh dấu, chỉ định), sau đó qua tiếng Pháp cổ "desseing" (mục đích, kế hoạch). Khi ghép lại, "facility design" mang ý nghĩa là việc lên kế hoạch và thiết kế các không gian hoặc cơ sở vật chất (như nhà máy, văn phòng, bệnh viện) sao cho chúng hoạt động hiệu quả, thuận tiện và đáp ứng đúng mục đích sử dụng.

Usage Note

Thuật ngữ này đề cập đến việc xem xét mọi khía cạnh của không gian, từ bố cục tổng thể đến các chi tiết nhỏ như vị trí của ổ cắm điện. Nó thường liên quan đến nhiều ngành nghề khác nhau như kiến trúc sư, kỹ sư, nhà thiết kế nội thất và các chuyên gia quản lý cơ sở.

Prepositions

for in

* **facility design for:** Chỉ mục đích của thiết kế (ví dụ: facility design for a hospital).
* **facility design in:** Chỉ lĩnh vực mà thiết kế được áp dụng (ví dụ: facility design in manufacturing).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + facility design
  • efficient efficient facility design
    (thiết kế cơ sở vật chất hiệu quả)
  • optimal optimal facility design
    (thiết kế cơ sở vật chất tối ưu)
  • sustainable sustainable facility design
    (thiết kế cơ sở vật chất bền vững)
Verb + facility design
  • plan plan facility design
    (lập kế hoạch thiết kế cơ sở vật chất)
  • improve improve facility design
    (cải thiện thiết kế cơ sở vật chất)
  • implement implement facility design
    (triển khai thiết kế cơ sở vật chất)

Idioms

  • best practices in facility design

    các thực tiễn tốt nhất trong thiết kế cơ sở vật chất

    "Following best practices in facility design ensures safety and efficiency."

    (Tuân thủ các thực tiễn tốt nhất trong thiết kế cơ sở vật chất đảm bảo an toàn và hiệu quả.)

  • principles of facility design

    các nguyên tắc thiết kế cơ sở vật chất

    "Understanding the fundamental principles of facility design is crucial for engineers."

    (Hiểu rõ các nguyên tắc cơ bản của thiết kế cơ sở vật chất là rất quan trọng đối với các kỹ sư.)

  • integrated facility design

    thiết kế cơ sở vật chất tích hợp

    "Integrated facility design considers all aspects from architecture to operations."

    (Thiết kế cơ sở vật chất tích hợp xem xét tất cả các khía cạnh từ kiến trúc đến vận hành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

facility design

noun
Lật mặt

Quá trình lập kế hoạch và thiết kế một không gian vật lý, chẳng hạn như tòa nhà, nhà máy hoặc văn phòng, để tối ưu hóa chức năng, hiệu quả, an toàn và tính thẩm mỹ của nó.

"The facility design incorporated sustainable materials and energy-efficient systems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If facility design prioritizes accessibility, more people can use the building.
Nếu thiết kế cơ sở vật chất ưu tiên khả năng tiếp cận, nhiều người hơn có thể sử dụng tòa nhà.
Phủ định
If facility design doesn't consider environmental impact, it has negative consequences.
Nếu thiết kế cơ sở vật chất không xem xét tác động môi trường, nó sẽ gây ra những hậu quả tiêu cực.
Nghi vấn
If facility design includes flexible workspaces, does it improve employee productivity?
Nếu thiết kế cơ sở vật chất bao gồm không gian làm việc linh hoạt, liệu nó có cải thiện năng suất của nhân viên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "facility design".

Ảnh hưởng đến con người và năng suất

Thiết kế cơ sở vật chất không chỉ là về kiến trúc hay kỹ thuật mà còn ảnh hưởng sâu sắc đến trải nghiệm, sức khỏe và năng suất của những người sử dụng. Một thiết kế tốt có thể nâng cao tinh thần làm việc, giảm căng thẳng và tối ưu hóa hiệu quả hoạt động trong các không gian như văn phòng, bệnh viện hay trường học, góp phần tạo nên môi trường sống và làm việc tích cực.

Xu hướng thiết kế bền vững và thông minh

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, thiết kế cơ sở vật chất ngày càng chú trọng đến tính bền vững (sử dụng vật liệu thân thiện môi trường, tiết kiệm năng lượng, giảm phát thải) và tích hợp công nghệ thông minh (nhà thông minh, hệ thống tự động hóa). Mục tiêu là tạo ra các không gian không chỉ đẹp, tiện nghi mà còn thân thiện với môi trường, tiết kiệm tài nguyên và có khả năng thích ứng với tương lai, phản ánh ý thức trách nhiệm xã hội.