facility design
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of planning and designing a physical space, such as a building, factory, or office, to optimize its functionality, efficiency, safety, and aesthetic appeal.
Vietnamese Meaning
Quá trình lập kế hoạch và thiết kế một không gian vật lý, chẳng hạn như tòa nhà, nhà máy hoặc văn phòng, để tối ưu hóa chức năng, hiệu quả, an toàn và tính thẩm mỹ của nó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The facility design incorporated sustainable materials and energy-efficient systems."
"Thiết kế cơ sở đã kết hợp các vật liệu bền vững và các hệ thống tiết kiệm năng lượng."
-
"Good facility design can improve worker productivity and reduce operational costs."
"Thiết kế cơ sở tốt có thể cải thiện năng suất của người lao động và giảm chi phí vận hành."
-
"The new facility design prioritized accessibility for people with disabilities."
"Thiết kế cơ sở mới ưu tiên khả năng tiếp cận cho người khuyết tật."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | design | thiết kế, phác thảo |
| Noun | designer | nhà thiết kế |
| Verb | facilitate | tạo điều kiện thuận lợi, hỗ trợ |
| Noun (plural) | facilities | cơ sở vật chất, tiện nghi |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này đề cập đến việc xem xét mọi khía cạnh của không gian, từ bố cục tổng thể đến các chi tiết nhỏ như vị trí của ổ cắm điện. Nó thường liên quan đến nhiều ngành nghề khác nhau như kiến trúc sư, kỹ sư, nhà thiết kế nội thất và các chuyên gia quản lý cơ sở.
Prepositions
* **facility design for:** Chỉ mục đích của thiết kế (ví dụ: facility design for a hospital).
* **facility design in:** Chỉ lĩnh vực mà thiết kế được áp dụng (ví dụ: facility design in manufacturing).
Collocations (Từ đi kèm)
-
efficient efficient facility design (thiết kế cơ sở vật chất hiệu quả)
-
optimal optimal facility design (thiết kế cơ sở vật chất tối ưu)
-
sustainable sustainable facility design (thiết kế cơ sở vật chất bền vững)
-
plan plan facility design (lập kế hoạch thiết kế cơ sở vật chất)
-
improve improve facility design (cải thiện thiết kế cơ sở vật chất)
-
implement implement facility design (triển khai thiết kế cơ sở vật chất)
Idioms
-
best practices in facility design
các thực tiễn tốt nhất trong thiết kế cơ sở vật chất
"Following best practices in facility design ensures safety and efficiency."
(Tuân thủ các thực tiễn tốt nhất trong thiết kế cơ sở vật chất đảm bảo an toàn và hiệu quả.)
-
principles of facility design
các nguyên tắc thiết kế cơ sở vật chất
"Understanding the fundamental principles of facility design is crucial for engineers."
(Hiểu rõ các nguyên tắc cơ bản của thiết kế cơ sở vật chất là rất quan trọng đối với các kỹ sư.)
-
integrated facility design
thiết kế cơ sở vật chất tích hợp
"Integrated facility design considers all aspects from architecture to operations."
(Thiết kế cơ sở vật chất tích hợp xem xét tất cả các khía cạnh từ kiến trúc đến vận hành.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
facility design
nounQuá trình lập kế hoạch và thiết kế một không gian vật lý, chẳng hạn như tòa nhà, nhà máy hoặc văn phòng, để tối ưu hóa chức năng, hiệu quả, an toàn và tính thẩm mỹ của nó.
"The facility design incorporated sustainable materials and energy-efficient systems."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If facility design prioritizes accessibility, more people can use the building. |
Nếu thiết kế cơ sở vật chất ưu tiên khả năng tiếp cận, nhiều người hơn có thể sử dụng tòa nhà. |
| Phủ định | If facility design doesn't consider environmental impact, it has negative consequences. |
Nếu thiết kế cơ sở vật chất không xem xét tác động môi trường, nó sẽ gây ra những hậu quả tiêu cực. |
| Nghi vấn | If facility design includes flexible workspaces, does it improve employee productivity? |
Nếu thiết kế cơ sở vật chất bao gồm không gian làm việc linh hoạt, liệu nó có cải thiện năng suất của nhân viên không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "facility design".
