(Top Banner Ad)
lcd
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin, Điện tử

lcd

UK: /ˌelˌsiːˈdiː/ • US: /ˌelˌsiːˈdiː/

Nghĩa tiếng Việt

màn hình LCD màn hình tinh thể lỏng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A liquid-crystal display, a type of flat-panel display commonly used in televisions, computer monitors, portable devices, and various other electronic devices.

Vietnamese Meaning

Màn hình tinh thể lỏng, một loại màn hình phẳng thường được sử dụng trong tivi, màn hình máy tính, thiết bị di động và các thiết bị điện tử khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The laptop has an LCD screen."

    "Máy tính xách tay có màn hình LCD."

  • "This new television uses LCD technology."

    "Chiếc tivi mới này sử dụng công nghệ LCD."

  • "LCD screens are common in smartphones."

    "Màn hình LCD rất phổ biến trên điện thoại thông minh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun LCD Màn hình tinh thể lỏng (viết tắt của Liquid Crystal Display)
Noun (as adjective) LCD screen Màn hình LCD
Noun (as adjective) LCD monitor Màn hình máy tính LCD
Noun (as adjective) LCD TV Tivi LCD

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Điện tử

Etymology (Nguồn gốc)

English
Liquid Crystal Display
English
LCD (acronym)

Nguồn gốc của LCD

LCD là viết tắt của 'Liquid Crystal Display', nghĩa là Màn hình tinh thể lỏng. Công nghệ này bắt đầu được phát triển từ những năm 1960 và trở nên phổ biến rộng rãi từ cuối thế kỷ 20, dần thay thế các màn hình CRT cồng kềnh. LCD đã mở đường cho sự ra đời của các thiết bị điện tử mỏng hơn, nhẹ hơn như TV, màn hình máy tính và điện thoại di động mà chúng ta thấy ngày nay.

Usage Note

LCD là viết tắt của "liquid crystal display". Nó đề cập đến công nghệ hiển thị sử dụng các tinh thể lỏng để tạo ra hình ảnh. Không nên nhầm lẫn với các công nghệ hiển thị khác như LED (light-emitting diode) hoặc OLED (organic light-emitting diode). LCD thường được so sánh với LED-backlit LCD, trong đó đèn LED được sử dụng để chiếu sáng các tinh thể lỏng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + LCD
  • flat flat LCD
    (màn hình LCD phẳng)
  • color color LCD
    (LCD màu)
  • large large LCD
    (LCD kích thước lớn)
  • high-resolution high-resolution LCD
    (LCD độ phân giải cao)
Verb + LCD
  • use use an LCD
    (sử dụng màn hình LCD)
  • view on view on an LCD
    (xem trên màn hình LCD)
  • install install an LCD
    (lắp đặt màn hình LCD)
  • replace replace an LCD
    (thay thế màn hình LCD)
LCD + Noun
  • screen LCD screen
    (màn hình LCD)
  • monitor LCD monitor
    (màn hình máy tính LCD)
  • panel LCD panel
    (tấm nền LCD)
  • TV LCD TV
    (tivi LCD)
  • projector LCD projector
    (máy chiếu LCD)

Idioms

  • LCD burn-in

    hiện tượng lưu ảnh màn hình LCD (do hiển thị hình ảnh tĩnh quá lâu)

    "Some older LCDs could suffer from temporary LCD burn-in if an image was left static for too long."

    (Một số màn hình LCD cũ có thể bị lưu ảnh tạm thời nếu một hình ảnh tĩnh được hiển thị quá lâu.)

  • LCD backlight bleeding

    hiện tượng hở sáng đèn nền màn hình LCD (ánh sáng đèn nền bị rò rỉ)

    "Many users complain about LCD backlight bleeding, especially on cheaper monitors."

    (Nhiều người dùng phàn nàn về hiện tượng hở sáng đèn nền LCD, đặc biệt trên các màn hình giá rẻ.)

  • LCD vs OLED

    so sánh công nghệ màn hình LCD và OLED (thường dùng khi nói về ưu nhược điểm của hai loại)

    "When buying a new TV, you often have to choose between LCD vs OLED for picture quality."

    (Khi mua TV mới, bạn thường phải chọn giữa LCD và OLED về chất lượng hình ảnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lcd

Danh từ
Lật mặt

Màn hình tinh thể lỏng, một loại màn hình phẳng thường được sử dụng trong tivi, màn hình máy tính, thiết bị di động và các thiết bị điện tử khác.

"The laptop has an LCD screen."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lcd".

Sự Phổ Biến Của LCD

Công nghệ LCD đã cách mạng hóa ngành điện tử tiêu dùng, giúp tạo ra các thiết bị màn hình phẳng, nhẹ và tiết kiệm năng lượng. Từ TV, màn hình máy tính đến điện thoại thông minh, máy tính bảng và đồng hồ kỹ thuật số, LCD đã trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống hàng ngày, thay thế hoàn toàn các màn hình CRT cồng kềnh trước đây.

Ảnh Hưởng Đến Thiết Kế Thiết Bị

Sự phát triển của màn hình LCD đã cho phép các nhà sản xuất thiết kế những thiết bị điện tử mỏng hơn và nhẹ hơn rất nhiều. Điều này mở đường cho sự ra đời của laptop siêu mỏng, điện thoại thông minh gọn nhẹ và màn hình TV treo tường, thay đổi cách chúng ta tương tác với công nghệ và mang lại sự tiện lợi vượt trội.