leading members
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Quan trọng nhất hoặc nổi bật nhất; chỉ đạo hoặc hướng dẫn; ở phía trước, hàng đầu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The leading members of the committee decided to postpone the meeting."
"Các thành viên chủ chốt của ủy ban đã quyết định hoãn cuộc họp."
-
"The leading members of the political party gathered to discuss the new policy."
"Các thành viên chủ chốt của đảng chính trị đã tập hợp để thảo luận về chính sách mới."
-
"Leading members of the scientific community have expressed concerns about the research findings."
"Các thành viên hàng đầu của cộng đồng khoa học đã bày tỏ lo ngại về những phát hiện nghiên cứu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | lead | dẫn dắt, lãnh đạo |
| Noun | leader | người lãnh đạo, thủ lĩnh |
| Noun | leadership | sự lãnh đạo, vai trò lãnh đạo |
| Adjective | leading | chủ chốt, hàng đầu |
| Noun | member | thành viên |
| Noun | membership | tư cách thành viên, số lượng thành viên |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'leading' trong cụm này bổ nghĩa cho danh từ 'members', nhấn mạnh vai trò quan trọng và có ảnh hưởng của những thành viên này trong một nhóm, tổ chức, hoặc lĩnh vực cụ thể. Nó không chỉ đơn thuần là 'đứng đầu' về mặt thứ tự mà còn bao hàm khả năng dẫn dắt, định hướng.
Danh từ 'members' chỉ những cá nhân là thành viên của một nhóm, câu lạc bộ, tổ chức, hoặc đảng phái nào đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
key key leading members (các thành viên lãnh đạo chủ chốt)
-
senior senior leading members (các thành viên lãnh đạo cấp cao)
-
prominent prominent leading members (các thành viên lãnh đạo nổi bật)
-
influential influential leading members (các thành viên lãnh đạo có ảnh hưởng)
-
consult with consult with leading members (tham khảo ý kiến các thành viên lãnh đạo)
-
involve involve leading members (thu hút/kết nạp các thành viên lãnh đạo)
-
represent represent leading members (đại diện cho các thành viên lãnh đạo)
-
address address leading members (phát biểu trước/xưng hô với các thành viên lãnh đạo)
Idioms
-
leading members of the community
các thành viên chủ chốt/lãnh đạo của cộng đồng (những người có vai trò quan trọng, ảnh hưởng trong xã hội)
"The charity event was supported by many leading members of the community."
(Sự kiện từ thiện được ủng hộ bởi nhiều thành viên chủ chốt trong cộng đồng.)
-
leading members of the party/organization
các thành viên lãnh đạo/nòng cốt của đảng/tổ chức (những người có quyền lực và đưa ra các quyết định quan trọng)
"Discussions among the leading members of the party lasted for hours."
(Các cuộc thảo luận giữa các thành viên lãnh đạo của đảng đã kéo dài hàng giờ.)
-
among the leading members
nằm trong số các thành viên lãnh đạo (cho thấy ai đó là một trong những người quan trọng, có ảnh hưởng nhất trong một nhóm)
"She is considered among the leading members of the scientific research team."
(Cô ấy được coi là một trong những thành viên lãnh đạo của nhóm nghiên cứu khoa học.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
leading members
Tính từ (leading)Quan trọng nhất hoặc nổi bật nhất; chỉ đạo hoặc hướng dẫn; ở phía trước, hàng đầu.
"The leading members of the committee decided to postpone the meeting."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leading members".
