(Top Banner Ad)
leading members
B2
Tính từ (leading) B2 Chính trị, Kinh doanh, Tổ chức

leading members

UK: /ˈliːdɪŋ ˈmembəz/ • US: /ˈliːdɪŋ ˈmembərz/

Nghĩa tiếng Việt

các thành viên chủ chốt các thành viên hàng đầu các thành viên nòng cốt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Being the most important or prominent; directing or guiding; at the front.

Vietnamese Meaning

Quan trọng nhất hoặc nổi bật nhất; chỉ đạo hoặc hướng dẫn; ở phía trước, hàng đầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The leading members of the committee decided to postpone the meeting."

    "Các thành viên chủ chốt của ủy ban đã quyết định hoãn cuộc họp."

  • "The leading members of the political party gathered to discuss the new policy."

    "Các thành viên chủ chốt của đảng chính trị đã tập hợp để thảo luận về chính sách mới."

  • "Leading members of the scientific community have expressed concerns about the research findings."

    "Các thành viên hàng đầu của cộng đồng khoa học đã bày tỏ lo ngại về những phát hiện nghiên cứu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb lead dẫn dắt, lãnh đạo
Noun leader người lãnh đạo, thủ lĩnh
Noun leadership sự lãnh đạo, vai trò lãnh đạo
Adjective leading chủ chốt, hàng đầu
Noun member thành viên
Noun membership tư cách thành viên, số lượng thành viên

Synonyms

prominent members (các thành viên nổi bật)key members (các thành viên chủ chốt)influential members (các thành viên có ảnh hưởng)

Antonyms

ordinary members (các thành viên bình thường)junior members (các thành viên cấp dưới)

Related Words

Subject Area

Chính trị, Kinh doanh, Tổ chức

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE) / Latin
*leitʰ- ('to go forth, depart'); membrum ('limb, part of a body')
Proto-Germanic / Old French
*laidijaną* ('to cause to lead'); membre ('limb, part of a body')
Old English / Middle English
lædan ('to guide, lead'); membre ('part of a group')
Modern English (formation)
leading (adjective/participle) + members (plural noun)
Modern English (phrase)
leading members

Nguồn gốc của 'Leading'

Từ 'leading' (dẫn đầu, chủ chốt) bắt nguồn từ động từ 'lead' trong tiếng Anh cổ 'lædan', có nghĩa là hướng dẫn hoặc chỉ đạo. Gốc từ xa hơn có thể truy về Ấn-Âu nguyên thủy *leitʰ- nghĩa là 'đi tới'. Khi dùng trong 'leading members', nó mang ý nghĩa những người 'đi đầu', 'quan trọng' hoặc 'có ảnh hưởng'.

Nguồn gốc của 'Members'

Từ 'members' (các thành viên) là dạng số nhiều của 'member', có nguồn gốc từ tiếng Latin 'membrum', nghĩa là 'chi' (bộ phận cơ thể) hoặc 'một phần'. Qua tiếng Pháp cổ 'membre', nó đã du nhập vào tiếng Anh để chỉ một người là thành viên của một nhóm hoặc tổ chức. Kết hợp với 'leading', nó tạo nên cụm từ 'những thành viên chủ chốt' hoặc 'những người đứng đầu'.

Usage Note

Tính từ 'leading' trong cụm này bổ nghĩa cho danh từ 'members', nhấn mạnh vai trò quan trọng và có ảnh hưởng của những thành viên này trong một nhóm, tổ chức, hoặc lĩnh vực cụ thể. Nó không chỉ đơn thuần là 'đứng đầu' về mặt thứ tự mà còn bao hàm khả năng dẫn dắt, định hướng.
Danh từ 'members' chỉ những cá nhân là thành viên của một nhóm, câu lạc bộ, tổ chức, hoặc đảng phái nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + leading members
  • key key leading members
    (các thành viên lãnh đạo chủ chốt)
  • senior senior leading members
    (các thành viên lãnh đạo cấp cao)
  • prominent prominent leading members
    (các thành viên lãnh đạo nổi bật)
  • influential influential leading members
    (các thành viên lãnh đạo có ảnh hưởng)
Verb + leading members
  • consult with consult with leading members
    (tham khảo ý kiến các thành viên lãnh đạo)
  • involve involve leading members
    (thu hút/kết nạp các thành viên lãnh đạo)
  • represent represent leading members
    (đại diện cho các thành viên lãnh đạo)
  • address address leading members
    (phát biểu trước/xưng hô với các thành viên lãnh đạo)

Idioms

  • leading members of the community

    các thành viên chủ chốt/lãnh đạo của cộng đồng (những người có vai trò quan trọng, ảnh hưởng trong xã hội)

    "The charity event was supported by many leading members of the community."

    (Sự kiện từ thiện được ủng hộ bởi nhiều thành viên chủ chốt trong cộng đồng.)

  • leading members of the party/organization

    các thành viên lãnh đạo/nòng cốt của đảng/tổ chức (những người có quyền lực và đưa ra các quyết định quan trọng)

    "Discussions among the leading members of the party lasted for hours."

    (Các cuộc thảo luận giữa các thành viên lãnh đạo của đảng đã kéo dài hàng giờ.)

  • among the leading members

    nằm trong số các thành viên lãnh đạo (cho thấy ai đó là một trong những người quan trọng, có ảnh hưởng nhất trong một nhóm)

    "She is considered among the leading members of the scientific research team."

    (Cô ấy được coi là một trong những thành viên lãnh đạo của nhóm nghiên cứu khoa học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

leading members

Tính từ (leading)
Lật mặt

Quan trọng nhất hoặc nổi bật nhất; chỉ đạo hoặc hướng dẫn; ở phía trước, hàng đầu.

"The leading members of the committee decided to postpone the meeting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leading members".

Vai trò trong tổ chức

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'leading members' thường là những người nắm giữ vị trí quan trọng, có quyền lực và đưa ra các quyết định chiến lược trong các tổ chức, doanh nghiệp hoặc chính phủ. Họ được kỳ vọng phải thể hiện sự lãnh đạo, gương mẫu và chịu trách nhiệm cao về hành động của mình.

Ảnh hưởng xã hội và sự tôn trọng

Khái niệm 'leading members' không chỉ giới hạn trong các cấu trúc chính thức mà còn mở rộng ra cả các khía cạnh xã hội. Những 'leading members' trong cộng đồng có thể là những người có tiếng nói, ảnh hưởng đến dư luận, hoặc dẫn dắt các phong trào xã hội. Sự tôn trọng và tin tưởng từ công chúng thường là yếu tố quan trọng đối với vị thế và ảnh hưởng của họ.