(Top Banner Ad)
ordinary members
B1
Danh từ B1 Xã hội học, Tổ chức

ordinary members

UK: /ˈɔːdnri ˈmembəz/ • US: /ˈɔːrdəneri ˈmembərz/

Nghĩa tiếng Việt

thành viên thông thường hội viên bình thường thành viên thường
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Regular participants or individuals who belong to a group, organization, or society without holding any special position or authority.

Vietnamese Meaning

Những người tham gia hoặc cá nhân thông thường thuộc một nhóm, tổ chức hoặc xã hội mà không nắm giữ bất kỳ vị trí hoặc quyền hạn đặc biệt nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ordinary members voted on the proposed changes to the constitution."

    "Các thành viên thông thường đã bỏ phiếu về những thay đổi được đề xuất đối với hiến pháp."

  • "The meeting was open to all ordinary members."

    "Cuộc họp mở cửa cho tất cả các thành viên thông thường."

  • "Ordinary members do not have the power to make decisions on their own."

    "Các thành viên thông thường không có quyền tự mình đưa ra quyết định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective ordinary bình thường, thông thường, không đặc biệt
Noun ordinariness sự bình thường, tính thông thường
Adverb ordinarily thông thường, theo lẽ thường
Noun member thành viên, hội viên
Noun membership tư cách thành viên, số lượng thành viên

Synonyms

regular members (các thành viên thông thường)rank-and-file members (các thành viên cơ sở)

Antonyms

executive members (các thành viên ban điều hành)board members (các thành viên hội đồng quản trị)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tổ chức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ordinarius
Old French
ordinaire
Middle English
ordinarie
Modern English
ordinary
Latin
membrum
Old French
membre
Middle English
membre
Modern English
member

Nguồn gốc của 'ordinary members'

Cụm từ 'ordinary members' kết hợp hai từ có nguồn gốc lâu đời. Từ 'ordinary' bắt nguồn từ tiếng Latin 'ordinarius', có nghĩa là 'theo thứ tự, thông thường, bình thường', liên quan đến 'ordo' (thứ tự, hàng ngũ). Từ 'member' đến từ tiếng Latin 'membrum', nghĩa là 'bộ phận cơ thể' hoặc 'thành viên của một nhóm'. Khi kết hợp lại, 'ordinary members' mô tả những người là thành viên bình thường, không có chức vụ hay quyền hạn đặc biệt trong một tổ chức.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để phân biệt giữa các thành viên bình thường và những người có vai trò lãnh đạo, quản lý hoặc các đặc quyền khác trong một tổ chức. Nó nhấn mạnh tính đại diện và sự tham gia của các thành viên không có chức vụ cao.

Prepositions

of

Giới từ 'of' thường được sử dụng để chỉ rõ thành viên của nhóm/tổ chức nào. Ví dụ: 'ordinary members of the club'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ordinary members
  • active active ordinary members
    (các thành viên bình thường tích cực)
  • new new ordinary members
    (các thành viên bình thường mới)
  • current current ordinary members
    (các thành viên bình thường hiện tại)
  • loyal loyal ordinary members
    (các thành viên bình thường trung thành)
Verb + ordinary members
  • represent represent ordinary members
    (đại diện cho các thành viên bình thường)
  • consult consult ordinary members
    (tham khảo ý kiến các thành viên bình thường)
  • engage engage ordinary members
    (thu hút sự tham gia của các thành viên bình thường)
Ordinary members + Verb
  • vote Ordinary members vote
    (Các thành viên bình thường bỏ phiếu)
  • participate Ordinary members participate
    (Các thành viên bình thường tham gia)
  • elect Ordinary members elect (leaders)
    (Các thành viên bình thường bầu ra (ban lãnh đạo))

Idioms

  • the rank and file of ordinary members

    các thành viên bình thường, đại đa số thành viên (ám chỉ những người không có chức vụ lãnh đạo)

    "The chairman must listen to the concerns of the rank and file of ordinary members."

    (Chủ tịch phải lắng nghe những mối quan ngại của đại đa số thành viên bình thường.)

  • give a voice to ordinary members

    trao quyền lên tiếng cho các thành viên bình thường

    "Our goal is to give a voice to ordinary members in all decisions."

    (Mục tiêu của chúng tôi là trao quyền lên tiếng cho các thành viên bình thường trong mọi quyết định.)

  • the general body of ordinary members

    toàn thể thành viên bình thường

    "The proposal will be put to the general body of ordinary members for a vote."

    (Đề xuất sẽ được đưa ra toàn thể thành viên bình thường để bỏ phiếu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ordinary members

Danh từ
Lật mặt

Những người tham gia hoặc cá nhân thông thường thuộc một nhóm, tổ chức hoặc xã hội mà không nắm giữ bất kỳ vị trí hoặc quyền hạn đặc biệt nào.

"The ordinary members voted on the proposed changes to the constitution."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new regulations are implemented, the ordinary members will have been protesting against the changes for over a year.
Vào thời điểm các quy định mới được thực thi, các thành viên bình thường sẽ đã biểu tình phản đối những thay đổi này được hơn một năm.
Phủ định
The board won't have been listening to the concerns of ordinary members, which is why the situation has escalated.
Ban quản trị sẽ không lắng nghe những lo ngại của các thành viên bình thường, đó là lý do tại sao tình hình trở nên leo thang.
Nghi vấn
Will the ordinary members have been actively participating in the discussions before the final decision is made?
Liệu các thành viên bình thường có tích cực tham gia vào các cuộc thảo luận trước khi quyết định cuối cùng được đưa ra không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ordinary members".

Dân chủ cơ sở và vai trò của 'ordinary members'

Trong nhiều tổ chức, đặc biệt là các hiệp hội, nghiệp đoàn hay đảng phái chính trị ở các nước phương Tây, khái niệm 'ordinary members' (thành viên bình thường) rất quan trọng. Họ là nền tảng của tổ chức, chịu trách nhiệm bầu ra ban lãnh đạo và thường xuyên được tham vấn về các quyết định quan trọng. Đây là một phần của nguyên tắc dân chủ cơ sở (grassroots democracy), nơi tiếng nói của mọi thành viên đều có giá trị.

Phân biệt 'ordinary members' và lãnh đạo

Trong cấu trúc tổ chức, luôn có sự phân biệt giữa 'ordinary members' và các thành viên có chức vụ (ví dụ: executive members, board members). 'Ordinary members' không giữ vai trò điều hành hoặc quản lý, nhưng họ có quyền và trách nhiệm giám sát, bầu cử và đôi khi là phản đối các quyết sách của ban lãnh đạo. Sự cân bằng này đảm bảo tính minh bạch và trách nhiệm giải trình trong tổ chức.