(Top Banner Ad)
learning by heart
B1
Idiom B1 Giáo dục, Ngôn ngữ học

learning by heart

Nghĩa tiếng Việt

học thuộc lòng học thuộc như cháo chảy
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To memorize something perfectly; to learn something in such a way that you can repeat it from memory.

Vietnamese Meaning

Học thuộc lòng; ghi nhớ một điều gì đó một cách hoàn hảo đến mức có thể lặp lại nó từ trí nhớ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She learned the poem by heart."

    "Cô ấy đã học thuộc lòng bài thơ."

  • "The students were asked to learn the multiplication table by heart."

    "Học sinh được yêu cầu học thuộc bảng cửu chương."

  • "He knows the speech by heart, so he doesn't need to read from his notes."

    "Anh ấy thuộc lòng bài phát biểu, vì vậy anh ấy không cần phải đọc từ ghi chú của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb learn học hỏi
Noun learning sự học hỏi, kiến thức
Adjective learned uyên bác, có học thức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Ngôn ngữ học

Ghi nhớ bằng trái tim

Cụm từ 'learning by heart' nhấn mạnh việc học thuộc lòng một cách sâu sắc, như thể khắc ghi kiến thức vào trái tim. Nó ám chỉ sự tận tâm và nỗ lực đáng kể trong việc ghi nhớ, vượt qua việc chỉ đơn thuần lặp lại thông tin.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh quá trình ghi nhớ chính xác và đầy đủ, thường được sử dụng trong bối cảnh học thuộc thơ, bài phát biểu, hoặc các quy tắc. Nó ám chỉ việc khắc sâu thông tin vào tâm trí đến mức có thể tái hiện mà không cần tham khảo tài liệu.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + learning by heart
  • discourage discourage learning by heart
    (không khuyến khích việc học thuộc lòng)
  • rely on rely on learning by heart
    (dựa vào việc học thuộc lòng)
Adjective + learning by heart
  • rote rote learning by heart
    (học thuộc lòng một cách máy móc)
  • traditional traditional learning by heart
    (học thuộc lòng theo kiểu truyền thống)

Idioms

  • know something by heart

    thuộc lòng cái gì đó

    "I know this poem by heart."

    (Tôi thuộc lòng bài thơ này.)

  • learn something off by heart

    học thuộc lòng cái gì đó

    "She learned the lines off by heart."

    (Cô ấy đã học thuộc lòng các dòng thoại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

learning by heart

Idiom
Lật mặt

Học thuộc lòng; ghi nhớ một điều gì đó một cách hoàn hảo đến mức có thể lặp lại nó từ trí nhớ.

"She learned the poem by heart."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I used to learn poems by heart when I was in elementary school.
Tôi từng học thuộc lòng thơ khi còn học tiểu học.
Phủ định
She didn't use to learn vocabulary by heart; she preferred using flashcards.
Cô ấy đã không quen học thuộc lòng từ vựng; cô ấy thích dùng thẻ ghi nhớ hơn.
Nghi vấn
Did you use to learn historical dates by heart for your history exams?
Bạn đã từng học thuộc lòng các ngày tháng lịch sử cho các kỳ thi lịch sử của bạn phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "learning by heart".

Phương pháp học truyền thống

Trong nhiều nền văn hóa phương Đông, học thuộc lòng đóng vai trò quan trọng trong giáo dục truyền thống. Nó được coi là nền tảng để hiểu sâu hơn về kiến thức sau này. Tuy nhiên, ngày nay, phương pháp này thường được kết hợp với các phương pháp học tập chủ động hơn.