(Top Banner Ad)
learning opportunity
B2
Noun Phrase B2 Giáo dục/Phát triển cá nhân

learning opportunity

UK: /ˈlɜːnɪŋ ˌɒpəˈtjuːnəti/ • US: /ˈlɜːrnɪŋ ˌɑːpərˈtuːnəti/

Nghĩa tiếng Việt

cơ hội học tập dịp học hỏi cơ hội trau dồi kiến thức
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A chance or possibility to learn something.

Vietnamese Meaning

Một cơ hội hoặc khả năng để học hỏi điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This conference is a great learning opportunity for young researchers."

    "Hội nghị này là một cơ hội học hỏi tuyệt vời cho các nhà nghiên cứu trẻ."

  • "Volunteering abroad can be a valuable learning opportunity."

    "Tình nguyện ở nước ngoài có thể là một cơ hội học hỏi quý giá."

  • "We need to provide learning opportunities for all employees."

    "Chúng ta cần cung cấp cơ hội học hỏi cho tất cả nhân viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb Learn Học hỏi, tiếp thu
Noun Learning Sự học hỏi, quá trình học tập
Noun Learner Người học
Adjective Opportunity Cơ hội
Noun Opportunist người cơ hội

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục/Phát triển cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

English
Learn
English
Opportunity
English
Learning opportunity

Nguồn gốc của 'Learning Opportunity'

Cụm từ 'learning opportunity' kết hợp giữa động từ 'learn' (học hỏi) và danh từ 'opportunity' (cơ hội). Nó bắt đầu được sử dụng rộng rãi trong giáo dục và phát triển cá nhân từ cuối thế kỷ 20, nhấn mạnh vào việc tìm kiếm và tận dụng các tình huống để phát triển kiến thức và kỹ năng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục, phát triển nghề nghiệp hoặc cá nhân. Nó nhấn mạnh khía cạnh học hỏi và phát triển từ một tình huống hoặc kinh nghiệm cụ thể. Không giống như 'chance' hoặc 'possibility' chung chung, 'learning opportunity' đặc biệt chỉ đến cơ hội để thu được kiến thức hoặc kỹ năng mới.

Prepositions

for in to

‘learning opportunity for’ chỉ ra đối tượng hoặc mục đích của cơ hội học tập (ví dụ: learning opportunity for students). ‘learning opportunity in’ chỉ ra lĩnh vực hoặc bối cảnh của cơ hội học tập (ví dụ: learning opportunity in data science). ‘learning opportunity to’ chỉ ra hành động hoặc kết quả mong muốn của cơ hội học tập (ví dụ: learning opportunity to improve your skills).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + learning opportunity
  • Valuable learning opportunity
    (Cơ hội học hỏi quý giá)
  • Excellent learning opportunity
    (Cơ hội học hỏi tuyệt vời)
  • Unique learning opportunity
    (Cơ hội học hỏi độc đáo)
  • Great learning opportunity
    (Cơ hội học hỏi tốt)
Verb + learning opportunity
  • Provide a learning opportunity
    (Cung cấp một cơ hội học hỏi)
  • Offer a learning opportunity
    (Đề xuất một cơ hội học hỏi)
  • Seize a learning opportunity
    (Nắm bắt một cơ hội học hỏi)
  • Create a learning opportunity
    (Tạo ra một cơ hội học hỏi)

Idioms

  • A missed learning opportunity

    Một cơ hội học hỏi bị bỏ lỡ

    "Failing to ask questions was a missed learning opportunity."

    (Việc không đặt câu hỏi là một cơ hội học hỏi bị bỏ lỡ.)

  • Turn something into a learning opportunity

    Biến điều gì đó thành một cơ hội học hỏi

    "Even mistakes can be turned into learning opportunities."

    (Ngay cả những sai lầm cũng có thể được biến thành cơ hội học hỏi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

learning opportunity

Noun Phrase
Lật mặt

Một cơ hội hoặc khả năng để học hỏi điều gì đó.

"This conference is a great learning opportunity for young researchers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "learning opportunity".

Học tập suốt đời

Văn hóa phương Tây nhấn mạnh vào việc học tập suốt đời (lifelong learning). 'Learning opportunity' thường được liên kết với ý tưởng rằng mọi trải nghiệm đều có thể là một cơ hội để phát triển và mở rộng kiến thức.

Phát triển cá nhân

Trong xã hội hiện đại, 'learning opportunity' đóng vai trò quan trọng trong phát triển cá nhân và sự nghiệp. Việc chủ động tìm kiếm và tận dụng các cơ hội học hỏi được coi là chìa khóa để thành công.