least preferred method
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The method that is chosen or liked less than all the other options.
Vietnamese Meaning
Phương pháp ít được ưa thích nhất; phương pháp được lựa chọn hoặc thích ít hơn so với tất cả các lựa chọn khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Using the brute force algorithm was the least preferred method due to its high computational cost."
"Sử dụng thuật toán vét cạn là phương pháp ít được ưa thích nhất do chi phí tính toán cao của nó."
-
"Although effective, surgery is often the least preferred method of treatment."
"Mặc dù hiệu quả, phẫu thuật thường là phương pháp điều trị ít được ưa thích nhất."
-
"Manual data entry is the least preferred method for updating the database."
"Nhập dữ liệu thủ công là phương pháp ít được ưa thích nhất để cập nhật cơ sở dữ liệu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | least | ít nhất, tối thiểu |
| Adjective | less | ít hơn |
| Verb | lessen | làm giảm bớt, thu nhỏ |
| Verb | prefer | thích hơn, ưu tiên |
| Noun | preference | sự ưa thích, sự ưu tiên |
| Adjective | preferable | đáng ưu tiên hơn, tốt hơn |
| Adjective | preferential | có tính ưu đãi, ưu tiên |
| Noun | method | phương pháp, cách thức |
| Adjective | methodical | có phương pháp, ngăn nắp |
| Noun | methodology | phương pháp luận |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này chỉ một phương pháp cụ thể trong một tập hợp các phương pháp có sẵn, và nó là lựa chọn cuối cùng hoặc ít được ưa chuộng nhất. Nó thường được sử dụng trong các tình huống so sánh hoặc đánh giá các lựa chọn khác nhau. Khác với "less preferred method" (phương pháp ít được ưa thích hơn), "least preferred method" ngụ ý rằng đây là lựa chọn *ít nhất* được ưa thích trong tất cả các lựa chọn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
absolute absolute least preferred method (phương pháp kém ưa thích nhất tuyệt đối)
-
one's one's least preferred method (phương pháp ít được ưa thích nhất của ai đó)
-
consider consider (something) the least preferred method (coi (cái gì đó) là phương pháp ít được ưa thích nhất)
-
resort to resort to the least preferred method (phải dùng đến phương pháp ít được ưa thích nhất (như một giải pháp cuối cùng))
-
identify identify the least preferred method (xác định phương pháp ít được ưa thích nhất)
-
as as a least preferred method (như một phương pháp ít được ưa thích nhất)
-
by by the least preferred method (bằng phương pháp ít được ưa thích nhất)
Idioms
-
the least preferred method of [doing something]
phương pháp kém ưa thích nhất để [làm điều gì đó] (ám chỉ một cách làm không mong muốn nhất trong một tình huống cụ thể)
"Delegation was the least preferred method of solving the complex problem, but time was running out."
(Ủy quyền là phương pháp kém ưa thích nhất để giải quyết vấn đề phức tạp, nhưng thời gian đang cạn kiệt.)
-
my/your/his least preferred method
phương pháp tôi/bạn/anh ấy ít ưa thích nhất (diễn tả sự không hài lòng hoặc miễn cưỡng cá nhân đối với một cách làm)
"Using manual calculations is my least preferred method for data analysis."
(Sử dụng tính toán thủ công là phương pháp tôi ít ưa thích nhất để phân tích dữ liệu.)
-
a least preferred method, but necessary
một phương pháp kém ưa thích, nhưng cần thiết (ám chỉ một cách làm không mong muốn nhưng không thể tránh khỏi)
"Working overtime was a least preferred method, but necessary to meet the deadline."
(Làm thêm giờ là một phương pháp kém ưa thích, nhưng cần thiết để hoàn thành đúng thời hạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
least preferred method
Tính từ + Danh từPhương pháp ít được ưa thích nhất; phương pháp được lựa chọn hoặc thích ít hơn so với tất cả các lựa chọn khác.
"Using the brute force algorithm was the least preferred method due to its high computational cost."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time we implement the new system, they will have been using their least preferred method for over a year. |
Vào thời điểm chúng ta triển khai hệ thống mới, họ sẽ đã sử dụng phương pháp ít được ưa chuộng nhất của họ trong hơn một năm. |
| Phủ định | They won't have been relying on that least preferred method for long when the updated software is released. |
Họ sẽ không còn dựa vào phương pháp ít được ưa chuộng nhất đó lâu nữa khi phần mềm cập nhật được phát hành. |
| Nghi vấn | Will they have been employing this least preferred method for much longer by the end of the quarter? |
Liệu họ sẽ đã sử dụng phương pháp ít được ưa chuộng nhất này lâu hơn nữa vào cuối quý không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "least preferred method".
