(Top Banner Ad)
least preferred method
B2
Tính từ + Danh từ B2 Tổng quát / Thống kê / Khoa học xã hội

least preferred method

UK: /liːst prɪˈfɜːd ˈmɛθəd/ • US: /liːst prɪˈfɜːrd ˈmɛθəd/

Nghĩa tiếng Việt

phương pháp ít được ưa chuộng nhất phương pháp ít được thích nhất phương pháp kém ưu tiên nhất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The method that is chosen or liked less than all the other options.

Vietnamese Meaning

Phương pháp ít được ưa thích nhất; phương pháp được lựa chọn hoặc thích ít hơn so với tất cả các lựa chọn khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Using the brute force algorithm was the least preferred method due to its high computational cost."

    "Sử dụng thuật toán vét cạn là phương pháp ít được ưa thích nhất do chi phí tính toán cao của nó."

  • "Although effective, surgery is often the least preferred method of treatment."

    "Mặc dù hiệu quả, phẫu thuật thường là phương pháp điều trị ít được ưa thích nhất."

  • "Manual data entry is the least preferred method for updating the database."

    "Nhập dữ liệu thủ công là phương pháp ít được ưa thích nhất để cập nhật cơ sở dữ liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb least ít nhất, tối thiểu
Adjective less ít hơn
Verb lessen làm giảm bớt, thu nhỏ
Verb prefer thích hơn, ưu tiên
Noun preference sự ưa thích, sự ưu tiên
Adjective preferable đáng ưu tiên hơn, tốt hơn
Adjective preferential có tính ưu đãi, ưu tiên
Noun method phương pháp, cách thức
Adjective methodical có phương pháp, ngăn nắp
Noun methodology phương pháp luận

Synonyms

worst method (phương pháp tệ nhất)least desirable method (phương pháp ít mong muốn nhất)

Antonyms

most preferred method (phương pháp được ưa thích nhất)best method (phương pháp tốt nhất)

Related Words

alternative method (phương pháp thay thế)primary method (phương pháp chính)

Subject Area

Tổng quát / Thống kê / Khoa học xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*lew-
Proto-Germanic
*laiʀistaz
Old English
læst (superlative of lȳtel 'little')
Middle English
lest
Modern English
least

Nguồn gốc 'Least'

Từ 'least' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Indo-European *lew- (cắt, tách biệt), tiến hóa qua tiếng Proto-Germanic *laiʀistaz và tiếng Anh cổ 'læst'. Đây là dạng so sánh nhất của 'lȳtel' (nhỏ, ít), thể hiện ý nghĩa 'nhỏ nhất' hoặc 'ít nhất' trong một tập hợp, định vị nó ở mức độ thấp nhất về một đặc tính nào đó.

Sự kết hợp của 'Preferred' và 'Method'

Trong khi 'least' nhấn mạnh mức độ, 'preferred' (được ưa thích) bắt nguồn từ tiếng Latin 'praeferre' (mang ra trước, ưu tiên), và 'method' (phương pháp) từ tiếng Hy Lạp cổ 'methodos' (con đường để đạt mục tiêu). Ba từ này kết hợp lại thành 'least preferred method' để diễn tả một phương pháp được coi là không mong muốn nhất hoặc chỉ được dùng đến khi không còn lựa chọn nào khác tốt hơn.

Usage Note

Cụm từ này chỉ một phương pháp cụ thể trong một tập hợp các phương pháp có sẵn, và nó là lựa chọn cuối cùng hoặc ít được ưa chuộng nhất. Nó thường được sử dụng trong các tình huống so sánh hoặc đánh giá các lựa chọn khác nhau. Khác với "less preferred method" (phương pháp ít được ưa thích hơn), "least preferred method" ngụ ý rằng đây là lựa chọn *ít nhất* được ưa thích trong tất cả các lựa chọn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + least preferred method
  • absolute absolute least preferred method
    (phương pháp kém ưa thích nhất tuyệt đối)
  • one's one's least preferred method
    (phương pháp ít được ưa thích nhất của ai đó)
Verb + least preferred method
  • consider consider (something) the least preferred method
    (coi (cái gì đó) là phương pháp ít được ưa thích nhất)
  • resort to resort to the least preferred method
    (phải dùng đến phương pháp ít được ưa thích nhất (như một giải pháp cuối cùng))
  • identify identify the least preferred method
    (xác định phương pháp ít được ưa thích nhất)
Preposition + least preferred method
  • as as a least preferred method
    (như một phương pháp ít được ưa thích nhất)
  • by by the least preferred method
    (bằng phương pháp ít được ưa thích nhất)

Idioms

  • the least preferred method of [doing something]

    phương pháp kém ưa thích nhất để [làm điều gì đó] (ám chỉ một cách làm không mong muốn nhất trong một tình huống cụ thể)

    "Delegation was the least preferred method of solving the complex problem, but time was running out."

    (Ủy quyền là phương pháp kém ưa thích nhất để giải quyết vấn đề phức tạp, nhưng thời gian đang cạn kiệt.)

  • my/your/his least preferred method

    phương pháp tôi/bạn/anh ấy ít ưa thích nhất (diễn tả sự không hài lòng hoặc miễn cưỡng cá nhân đối với một cách làm)

    "Using manual calculations is my least preferred method for data analysis."

    (Sử dụng tính toán thủ công là phương pháp tôi ít ưa thích nhất để phân tích dữ liệu.)

  • a least preferred method, but necessary

    một phương pháp kém ưa thích, nhưng cần thiết (ám chỉ một cách làm không mong muốn nhưng không thể tránh khỏi)

    "Working overtime was a least preferred method, but necessary to meet the deadline."

    (Làm thêm giờ là một phương pháp kém ưa thích, nhưng cần thiết để hoàn thành đúng thời hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

least preferred method

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Phương pháp ít được ưa thích nhất; phương pháp được lựa chọn hoặc thích ít hơn so với tất cả các lựa chọn khác.

"Using the brute force algorithm was the least preferred method due to its high computational cost."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time we implement the new system, they will have been using their least preferred method for over a year.
Vào thời điểm chúng ta triển khai hệ thống mới, họ sẽ đã sử dụng phương pháp ít được ưa chuộng nhất của họ trong hơn một năm.
Phủ định
They won't have been relying on that least preferred method for long when the updated software is released.
Họ sẽ không còn dựa vào phương pháp ít được ưa chuộng nhất đó lâu nữa khi phần mềm cập nhật được phát hành.
Nghi vấn
Will they have been employing this least preferred method for much longer by the end of the quarter?
Liệu họ sẽ đã sử dụng phương pháp ít được ưa chuộng nhất này lâu hơn nữa vào cuối quý không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "least preferred method".

Ra quyết định và Ưu tiên

Trong văn hóa phương Tây, việc ra quyết định thường liên quan đến việc đánh giá và ưu tiên các lựa chọn. Cụm từ 'least preferred method' nhấn mạnh tầm quan trọng của việc có một thang đo ưu tiên rõ ràng, và xác định được lựa chọn kém tối ưu nhất. Đây thường là phương án dự phòng hoặc giải pháp cuối cùng chỉ được cân nhắc khi các lựa chọn tốt hơn không khả thi.

Thực dụng và Thỏa hiệp

Cụm từ này cũng phản ánh một khía cạnh thực dụng trong văn hóa phương Tây, nơi đôi khi người ta phải chấp nhận một giải pháp không lý tưởng ('least preferred method') vì sự cần thiết, giới hạn nguồn lực, hoặc để tránh một kết quả tồi tệ hơn. Nó gợi lên ý tưởng về sự thỏa hiệp và khả năng thích nghi trước những tình huống khó khăn trong cuộc sống và công việc.