(Top Banner Ad)
scarcest
C1
Tính từ C1 Kinh tế học, Địa lý, Môi trường

scarcest

UK: /ˈskeəsɪst/ • US: /ˈskersɪst/

Nghĩa tiếng Việt

khan hiếm nhất hiếm có nhất thiếu thốn nhất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Superlative of scarce: existing only in small quantities; insufficient for the demand.

Vietnamese Meaning

So sánh nhất của 'scarce': chỉ tồn tại với số lượng nhỏ; không đủ so với nhu cầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "During the drought, water became the scarcest resource."

    "Trong suốt đợt hạn hán, nước trở thành nguồn tài nguyên khan hiếm nhất."

  • "In times of economic hardship, job opportunities are scarcest."

    "Trong thời kỳ khó khăn kinh tế, cơ hội việc làm khan hiếm nhất."

  • "Clean water is scarcest in developing nations."

    "Nước sạch khan hiếm nhất ở các quốc gia đang phát triển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective scarce hiếm, khan hiếm
Noun scarcity sự khan hiếm, sự thiếu thốn
Adverb scarcely hầu như không, vừa đủ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế học, Địa lý, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
carpere
Latin
excerpere
Vulgar Latin
*excarpsus*
Old French
escars
Middle English
scars
English
scarce
English
scarcest

Nguồn gốc của 'Scarcest'

Từ 'scarcest' bắt nguồn từ tiếng Latin cổ 'carpere' có nghĩa là 'nhổ ra, hái'. Qua 'excerpere' (nhổ ra, chọn lọc) và dạng 'excarpsus' trong tiếng Latin bình dân, từ này phát triển thành 'escars' trong tiếng Pháp cổ, mang nghĩa 'thiếu hụt, khan hiếm'. Cuối cùng, nó tiến hóa thành 'scarce' trong tiếng Anh, chỉ sự hiếm có, khan hiếm. 'Scarcest' là dạng so sánh nhất, biểu thị 'hiếm nhất'.

Usage Note

'Scarcest' được sử dụng để mô tả một thứ gì đó cực kỳ hiếm hoặc rất khó tìm thấy, khi so sánh với những thứ tương tự khác. Nó nhấn mạnh sự khan hiếm ở mức độ cao nhất. Khác với 'rare' (hiếm) vốn thường liên quan đến giá trị và vẻ đẹp, 'scarce' nhấn mạnh sự thiếu hụt và tính sẵn có hạn chế. Ví dụ, nước sạch có thể là 'scarcest' ở một số vùng, trong khi một viên kim cương xanh có thể là 'rare'.

Prepositions

of in

'Scarcest of': Nhấn mạnh sự khan hiếm trong một nhóm hoặc loại nào đó. Ví dụ: 'Water is scarcest of all resources in the desert.' ('Nước là nguồn tài nguyên khan hiếm nhất trong sa mạc.')
'Scarcest in': Chỉ ra địa điểm hoặc môi trường mà sự khan hiếm là rõ rệt nhất. Ví dụ: 'Job opportunities are scarcest in rural areas.' ('Cơ hội việc làm khan hiếm nhất ở vùng nông thôn.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + scarcest
  • very the very scarcest
    (cái hiếm nhất, cực kỳ khan hiếm)
  • world's the world's scarcest
    (hiếm nhất thế giới)
Noun + is the scarcest
  • time time is the scarcest resource
    (thời gian là nguồn tài nguyên khan hiếm nhất)
  • water water is the scarcest resource
    (nước là nguồn tài nguyên khan hiếm nhất)
  • talent talent is the scarcest commodity
    (nhân tài là mặt hàng khan hiếm nhất)
Verb + the scarcest
  • remain remain the scarcest
    (vẫn là thứ khan hiếm nhất)
  • become become the scarcest
    (trở thành thứ khan hiếm nhất)

Idioms

  • Time is the scarcest resource.

    Thời gian là tài nguyên quý giá và khan hiếm nhất.

    "In a startup, time is the scarcest resource, so efficient planning is crucial."

    (Trong một công ty khởi nghiệp, thời gian là nguồn tài nguyên khan hiếm nhất, vì vậy việc lập kế hoạch hiệu quả là rất quan trọng.)

  • The scarcest commodity/resource (of all).

    Thứ hàng hóa/nguồn lực khan hiếm nhất (trong tất cả).

    "True innovation often seems to be the scarcest commodity in today's market."

    (Đổi mới thực sự dường như thường là mặt hàng khan hiếm nhất trên thị trường ngày nay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scarcest

Tính từ
Lật mặt

So sánh nhất của 'scarce': chỉ tồn tại với số lượng nhỏ; không đủ so với nhu cầu.

"During the drought, water became the scarcest resource."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Considering resources are scarce, implementing sustainable practices is crucial for long-term survival.
Xem xét tài nguyên khan hiếm, việc thực hiện các biện pháp bền vững là rất quan trọng để tồn tại lâu dài.
Phủ định
Ignoring the fact that clean water is scarce is not a responsible approach to environmental management.
Bỏ qua thực tế rằng nước sạch khan hiếm không phải là một cách tiếp cận có trách nhiệm đối với quản lý môi trường.
Nghi vấn
Is acknowledging that arable land is scarce prompting governments to invest in agricultural technology?
Việc thừa nhận rằng đất canh tác khan hiếm có thúc đẩy các chính phủ đầu tư vào công nghệ nông nghiệp không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If water were scarcest in the world, people would fight for it.
Nếu nước là thứ khan hiếm nhất trên thế giới, mọi người sẽ tranh giành nó.
Phủ định
If diamonds weren't scarce, they wouldn't be so expensive.
Nếu kim cương không khan hiếm, chúng sẽ không đắt đỏ như vậy.
Nghi vấn
Would the price of gold rise if it were scarcest?
Giá vàng có tăng không nếu nó là thứ khan hiếm nhất?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scarcest".

Nguyên tắc khan hiếm trong kinh tế học và tâm lý học

Trong kinh tế học, 'scarcity' (sự khan hiếm) là nguyên tắc cơ bản cho rằng nguồn lực có hạn không thể đáp ứng mọi nhu cầu và mong muốn vô hạn của con người. Điều này dẫn đến sự lựa chọn và đánh đổi. Trong tâm lý học, 'nguyên tắc khan hiếm' cho thấy con người có xu hướng đánh giá cao hơn những thứ hiếm hoặc khó đạt được, thường được các nhà tiếp thị tận dụng để tạo ra nhu cầu và thúc đẩy hành vi mua hàng.

Giá trị của sự hiếm có

Trong nhiều nền văn hóa, những thứ 'scarcest' (hiếm nhất) thường được xem là có giá trị cao nhất. Ví dụ, kim cương quý hiếm, các tác phẩm nghệ thuật độc đáo hay những kỹ năng chuyên biệt được đánh giá cao không chỉ vì vẻ đẹp hay công dụng mà còn vì sự khan hiếm của chúng. Điều này phản ánh một quan niệm phổ biến rằng cái gì càng khó tìm thì càng quý giá và đáng khao khát.