scarcest
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Superlative of scarce: existing only in small quantities; insufficient for the demand.
Vietnamese Meaning
So sánh nhất của 'scarce': chỉ tồn tại với số lượng nhỏ; không đủ so với nhu cầu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"During the drought, water became the scarcest resource."
"Trong suốt đợt hạn hán, nước trở thành nguồn tài nguyên khan hiếm nhất."
-
"In times of economic hardship, job opportunities are scarcest."
"Trong thời kỳ khó khăn kinh tế, cơ hội việc làm khan hiếm nhất."
-
"Clean water is scarcest in developing nations."
"Nước sạch khan hiếm nhất ở các quốc gia đang phát triển."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
'Scarcest' được sử dụng để mô tả một thứ gì đó cực kỳ hiếm hoặc rất khó tìm thấy, khi so sánh với những thứ tương tự khác. Nó nhấn mạnh sự khan hiếm ở mức độ cao nhất. Khác với 'rare' (hiếm) vốn thường liên quan đến giá trị và vẻ đẹp, 'scarce' nhấn mạnh sự thiếu hụt và tính sẵn có hạn chế. Ví dụ, nước sạch có thể là 'scarcest' ở một số vùng, trong khi một viên kim cương xanh có thể là 'rare'.
Prepositions
'Scarcest of': Nhấn mạnh sự khan hiếm trong một nhóm hoặc loại nào đó. Ví dụ: 'Water is scarcest of all resources in the desert.' ('Nước là nguồn tài nguyên khan hiếm nhất trong sa mạc.')
'Scarcest in': Chỉ ra địa điểm hoặc môi trường mà sự khan hiếm là rõ rệt nhất. Ví dụ: 'Job opportunities are scarcest in rural areas.' ('Cơ hội việc làm khan hiếm nhất ở vùng nông thôn.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
very the very scarcest (cái hiếm nhất, cực kỳ khan hiếm)
-
world's the world's scarcest (hiếm nhất thế giới)
-
time time is the scarcest resource (thời gian là nguồn tài nguyên khan hiếm nhất)
-
water water is the scarcest resource (nước là nguồn tài nguyên khan hiếm nhất)
-
talent talent is the scarcest commodity (nhân tài là mặt hàng khan hiếm nhất)
-
remain remain the scarcest (vẫn là thứ khan hiếm nhất)
-
become become the scarcest (trở thành thứ khan hiếm nhất)
Idioms
-
Time is the scarcest resource.
Thời gian là tài nguyên quý giá và khan hiếm nhất.
"In a startup, time is the scarcest resource, so efficient planning is crucial."
(Trong một công ty khởi nghiệp, thời gian là nguồn tài nguyên khan hiếm nhất, vì vậy việc lập kế hoạch hiệu quả là rất quan trọng.)
-
The scarcest commodity/resource (of all).
Thứ hàng hóa/nguồn lực khan hiếm nhất (trong tất cả).
"True innovation often seems to be the scarcest commodity in today's market."
(Đổi mới thực sự dường như thường là mặt hàng khan hiếm nhất trên thị trường ngày nay.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
scarcest
Tính từSo sánh nhất của 'scarce': chỉ tồn tại với số lượng nhỏ; không đủ so với nhu cầu.
"During the drought, water became the scarcest resource."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Considering resources are scarce, implementing sustainable practices is crucial for long-term survival. |
Xem xét tài nguyên khan hiếm, việc thực hiện các biện pháp bền vững là rất quan trọng để tồn tại lâu dài. |
| Phủ định | Ignoring the fact that clean water is scarce is not a responsible approach to environmental management. |
Bỏ qua thực tế rằng nước sạch khan hiếm không phải là một cách tiếp cận có trách nhiệm đối với quản lý môi trường. |
| Nghi vấn | Is acknowledging that arable land is scarce prompting governments to invest in agricultural technology? |
Việc thừa nhận rằng đất canh tác khan hiếm có thúc đẩy các chính phủ đầu tư vào công nghệ nông nghiệp không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If water were scarcest in the world, people would fight for it. |
Nếu nước là thứ khan hiếm nhất trên thế giới, mọi người sẽ tranh giành nó. |
| Phủ định | If diamonds weren't scarce, they wouldn't be so expensive. |
Nếu kim cương không khan hiếm, chúng sẽ không đắt đỏ như vậy. |
| Nghi vấn | Would the price of gold rise if it were scarcest? |
Giá vàng có tăng không nếu nó là thứ khan hiếm nhất? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scarcest".
