leave be
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
to allow someone or something to remain undisturbed; to refrain from interfering with something or someone.
Vietnamese Meaning
để yên ai/cái gì; không can thiệp vào ai/cái gì.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Just leave him be; he'll come around when he's ready."
"Cứ để yên anh ấy đi; khi nào sẵn sàng thì anh ấy sẽ tự giải quyết."
-
"Leave the flowers be; they're beautiful as they are."
"Cứ để yên mấy bông hoa đi; chúng đẹp như vốn dĩ rồi."
-
"I wish everyone would just leave me be."
"Tôi ước gì mọi người cứ để tôi yên."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'leave be' thường mang ý nghĩa là không làm phiền, không quấy rầy, hoặc không thay đổi một cái gì đó đang ở trạng thái hiện tại. Nó nhấn mạnh sự tôn trọng hoặc chấp nhận hiện trạng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Just just leave be (Cứ để yên đó đi.)
-
Please please leave be (Xin hãy để yên.)
-
Should should leave be (Nên để yên.)
-
Let let leave be (Hãy để yên.)
Idioms
-
Leave well enough alone.
Đừng vẽ rắn thêm chân. / Nên biết dừng đúng lúc.
"The project was already successful; we should have left well enough alone."
(Dự án đã thành công rồi; lẽ ra chúng ta nên biết dừng đúng lúc.)
-
Leave someone to their own devices.
Để ai đó tự xoay sở. / Để ai đó tự quyết định.
"I left my son to his own devices for the afternoon."
(Tôi để con trai tôi tự xoay sở vào buổi chiều.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
leave be
cụm động từđể yên ai/cái gì; không can thiệp vào ai/cái gì.
"Just leave him be; he'll come around when he's ready."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I will leave him be, now that he has apologized. |
Tôi sẽ để yên anh ta, vì anh ta đã xin lỗi rồi. |
| Phủ định | Unless you apologize, I won't leave you be. |
Trừ khi bạn xin lỗi, tôi sẽ không để yên bạn đâu. |
| Nghi vấn | Will you leave her be if she promises to be more careful? |
Bạn sẽ để yên cô ấy nếu cô ấy hứa sẽ cẩn thận hơn chứ? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Leave it be, it's not your problem. |
Hãy để nó yên, đó không phải là vấn đề của bạn. |
| Phủ định | Don't leave things be if you can fix them. |
Đừng để mọi thứ yên nếu bạn có thể sửa chúng. |
| Nghi vấn | Do leave the documents be on my desk. |
Hãy để yên các tài liệu trên bàn của tôi. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leave be".
