(Top Banner Ad)
leave be
B2
cụm động từ B2 Tổng quát

leave be

Nghĩa tiếng Việt

để yên mặc kệ không can thiệp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to allow someone or something to remain undisturbed; to refrain from interfering with something or someone.

Vietnamese Meaning

để yên ai/cái gì; không can thiệp vào ai/cái gì.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Just leave him be; he'll come around when he's ready."

    "Cứ để yên anh ấy đi; khi nào sẵn sàng thì anh ấy sẽ tự giải quyết."

  • "Leave the flowers be; they're beautiful as they are."

    "Cứ để yên mấy bông hoa đi; chúng đẹp như vốn dĩ rồi."

  • "I wish everyone would just leave me be."

    "Tôi ước gì mọi người cứ để tôi yên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb leave rời đi, bỏ lại, để lại
Noun leavings đồ thừa, tàn dư
Adjective left còn lại, bên trái

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
lǣfan
Middle English
leven
English
leave
English
be

Nguồn gốc của 'leave be'

Cụm từ 'leave be' kết hợp động từ 'leave' (rời đi, bỏ lại) và động từ 'be' (thì, là, ở). Theo thời gian, nó mang ý nghĩa 'để yên', 'không làm phiền'. Giống như việc bạn 'bỏ lại' ai đó hoặc cái gì đó 'như nó vốn dĩ', không thay đổi.

Usage Note

Cụm từ 'leave be' thường mang ý nghĩa là không làm phiền, không quấy rầy, hoặc không thay đổi một cái gì đó đang ở trạng thái hiện tại. Nó nhấn mạnh sự tôn trọng hoặc chấp nhận hiện trạng.

Collocations (Từ đi kèm)

Imperative + leave be
  • Just just leave be
    (Cứ để yên đó đi.)
  • Please please leave be
    (Xin hãy để yên.)
Verb + leave be
  • Should should leave be
    (Nên để yên.)
  • Let let leave be
    (Hãy để yên.)

Idioms

  • Leave well enough alone.

    Đừng vẽ rắn thêm chân. / Nên biết dừng đúng lúc.

    "The project was already successful; we should have left well enough alone."

    (Dự án đã thành công rồi; lẽ ra chúng ta nên biết dừng đúng lúc.)

  • Leave someone to their own devices.

    Để ai đó tự xoay sở. / Để ai đó tự quyết định.

    "I left my son to his own devices for the afternoon."

    (Tôi để con trai tôi tự xoay sở vào buổi chiều.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

leave be

cụm động từ
Lật mặt

để yên ai/cái gì; không can thiệp vào ai/cái gì.

"Just leave him be; he'll come around when he's ready."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will leave him be, now that he has apologized.
Tôi sẽ để yên anh ta, vì anh ta đã xin lỗi rồi.
Phủ định
Unless you apologize, I won't leave you be.
Trừ khi bạn xin lỗi, tôi sẽ không để yên bạn đâu.
Nghi vấn
Will you leave her be if she promises to be more careful?
Bạn sẽ để yên cô ấy nếu cô ấy hứa sẽ cẩn thận hơn chứ?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Leave it be, it's not your problem.
Hãy để nó yên, đó không phải là vấn đề của bạn.
Phủ định
Don't leave things be if you can fix them.
Đừng để mọi thứ yên nếu bạn có thể sửa chúng.
Nghi vấn
Do leave the documents be on my desk.
Hãy để yên các tài liệu trên bàn của tôi.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leave be".

Sự riêng tư cá nhân

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc tôn trọng không gian riêng tư và để người khác 'leave be' (được yên) là rất quan trọng. Điều này thể hiện sự tôn trọng đối với quyền tự do cá nhân và quyết định của người khác.