(Top Banner Ad)
not interfere
B1
Động từ B1 Chung

not interfere

UK: /ˌɪntəˈfɪə/ • US: /ˌɪntərˈfɪr/

Nghĩa tiếng Việt

không can thiệp không xen vào không dính líu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To prevent a process or activity from continuing or being carried out properly.

Vietnamese Meaning

Ngăn cản một quá trình hoặc hoạt động tiếp tục hoặc được thực hiện một cách đúng đắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I promised I would not interfere in their affairs."

    "Tôi đã hứa rằng tôi sẽ không can thiệp vào công việc của họ."

  • "The government should not interfere in the economy."

    "Chính phủ không nên can thiệp vào nền kinh tế."

  • "I don't want to interfere, but I think you're making a mistake."

    "Tôi không muốn can thiệp, nhưng tôi nghĩ bạn đang mắc sai lầm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun interference Sự can thiệp, sự cản trở; sự giao thoa
Adjective interfering Thích can thiệp, hay xen vào (thường mang nghĩa tiêu cực)
Verb interfere Can thiệp, xen vào, cản trở

Synonyms

not meddle (không xen vào chuyện người khác một cách tọc mạch)not intrude (không xâm phạm)not intervene (không can thiệp)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
interferire
Old French
entreferir
Middle English
interferen
English
interfere

Nguồn gốc của 'Interfere'

Từ 'interfere' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'interferire', được tạo thành từ 'inter-' (có nghĩa là 'ở giữa' hoặc 'giữa') và 'ferire' (có nghĩa là 'đánh' hoặc 'va chạm'). Ban đầu, nó có nghĩa là 'đánh nhau giữa hai bên' hoặc 'xen vào giữa'. Qua thời gian, nghĩa của từ phát triển thành 'can thiệp', 'xen vào' hoặc 'cản trở' một hành động hoặc quá trình.

Sức mạnh của 'Not'

Từ 'not' là một từ phủ định cơ bản trong tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'nawiht' (có nghĩa là 'không có gì'). Khi kết hợp với 'interfere', nó tạo thành cụm động từ 'not interfere', mang nghĩa hoàn toàn ngược lại, tức là 'không can thiệp', 'không xen vào' hoặc 'để yên'.

Usage Note

"Not interfere" mang ý nghĩa là quyết định hoặc cam kết không can thiệp vào một tình huống, sự việc, hoặc quá trình đang diễn ra. Nó nhấn mạnh sự tôn trọng quyền tự quyết, sự tự do hành động của người khác, hoặc tuân thủ các quy tắc, thỏa thuận không can thiệp. So với các từ đồng nghĩa như "not meddle" (không xen vào chuyện người khác một cách tọc mạch), "not intrude" (không xâm phạm), "not intervene" (không can thiệp để thay đổi kết quả), "not interfere" mang sắc thái chung hơn, bao hàm nhiều khía cạnh khác nhau của việc không can thiệp.

Prepositions

with in

- **Interfere with:** thường được dùng khi nói về việc gây cản trở, làm gián đoạn, hoặc ảnh hưởng tiêu cực đến một cái gì đó (ví dụ: interfere with the investigation).
- **Interfere in:** thường được dùng khi nói về việc can thiệp vào một vấn đề, tranh chấp, hoặc mối quan hệ giữa người khác (ví dụ: interfere in their personal lives).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + (to) not interfere
  • choose choose to not interfere
    (lựa chọn không can thiệp)
  • decide decide to not interfere
    (quyết định không can thiệp)
  • promise promise to not interfere
    (hứa sẽ không can thiệp)
  • agree agree to not interfere
    (đồng ý không can thiệp)
  • prefer prefer to not interfere
    (thích không can thiệp hơn)
Adverb + not interfere
  • strictly strictly not interfere
    (nghiêm khắc không can thiệp)
  • generally generally not interfere
    (thường không can thiệp)
  • deliberately deliberately not interfere
    (cố ý không can thiệp)
  • politically politically not interfere
    (không can thiệp về mặt chính trị)

Idioms

  • It's best not to interfere.

    Tốt nhất là không nên can thiệp (vào việc của người khác).

    "They were having a heated discussion, but I decided it's best not to interfere."

    (Họ đang tranh luận gay gắt, nhưng tôi quyết định tốt nhất là không nên can thiệp.)

  • Choose not to interfere.

    Lựa chọn/quyết định không can thiệp.

    "Despite the temptation, she chose not to interfere in her children's marital problems."

    (Mặc dù rất muốn, cô ấy đã chọn không can thiệp vào các vấn đề hôn nhân của con cái mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

not interfere

Động từ
Lật mặt

Ngăn cản một quá trình hoặc hoạt động tiếp tục hoặc được thực hiện một cách đúng đắn.

"I promised I would not interfere in their affairs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you don't interfere with my work, I will finish it on time.
Nếu bạn không can thiệp vào công việc của tôi, tôi sẽ hoàn thành nó đúng hạn.
Phủ định
If he doesn't want my interference, I won't offer any help.
Nếu anh ấy không muốn sự can thiệp của tôi, tôi sẽ không đề nghị giúp đỡ.
Nghi vấn
Will she get angry if I interfere with her project?
Cô ấy có giận không nếu tôi can thiệp vào dự án của cô ấy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "not interfere".

Nguyên tắc không can thiệp trong quan hệ quốc tế

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và luật pháp quốc tế, 'không can thiệp' (non-interventionism) là một nguyên tắc cơ bản. Nó đề cao ý tưởng rằng các quốc gia không nên can thiệp vào công việc nội bộ của các quốc gia khác, nhằm tôn trọng chủ quyền và duy trì hòa bình. Điều này phản ánh niềm tin mạnh mẽ vào quyền tự quyết và độc lập.

Tôn trọng quyền riêng tư và không gian cá nhân

Ở các nước phương Tây, việc 'không can thiệp' vào cuộc sống cá nhân, các quyết định hoặc không gian riêng tư của người khác được coi là một dấu hiệu của sự tôn trọng. Hành động xen vào chuyện của người khác mà không được mời có thể bị coi là thiếu lịch sự hoặc xâm phạm. Khái niệm 'mind your own business' (lo chuyện của mình đi) là một biểu hiện phổ biến của giá trị này.