not interfere
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To prevent a process or activity from continuing or being carried out properly.
Vietnamese Meaning
Ngăn cản một quá trình hoặc hoạt động tiếp tục hoặc được thực hiện một cách đúng đắn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I promised I would not interfere in their affairs."
"Tôi đã hứa rằng tôi sẽ không can thiệp vào công việc của họ."
-
"The government should not interfere in the economy."
"Chính phủ không nên can thiệp vào nền kinh tế."
-
"I don't want to interfere, but I think you're making a mistake."
"Tôi không muốn can thiệp, nhưng tôi nghĩ bạn đang mắc sai lầm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | interference | Sự can thiệp, sự cản trở; sự giao thoa |
| Adjective | interfering | Thích can thiệp, hay xen vào (thường mang nghĩa tiêu cực) |
| Verb | interfere | Can thiệp, xen vào, cản trở |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Not interfere" mang ý nghĩa là quyết định hoặc cam kết không can thiệp vào một tình huống, sự việc, hoặc quá trình đang diễn ra. Nó nhấn mạnh sự tôn trọng quyền tự quyết, sự tự do hành động của người khác, hoặc tuân thủ các quy tắc, thỏa thuận không can thiệp. So với các từ đồng nghĩa như "not meddle" (không xen vào chuyện người khác một cách tọc mạch), "not intrude" (không xâm phạm), "not intervene" (không can thiệp để thay đổi kết quả), "not interfere" mang sắc thái chung hơn, bao hàm nhiều khía cạnh khác nhau của việc không can thiệp.
Prepositions
- **Interfere with:** thường được dùng khi nói về việc gây cản trở, làm gián đoạn, hoặc ảnh hưởng tiêu cực đến một cái gì đó (ví dụ: interfere with the investigation).
- **Interfere in:** thường được dùng khi nói về việc can thiệp vào một vấn đề, tranh chấp, hoặc mối quan hệ giữa người khác (ví dụ: interfere in their personal lives).
Collocations (Từ đi kèm)
-
choose choose to not interfere (lựa chọn không can thiệp)
-
decide decide to not interfere (quyết định không can thiệp)
-
promise promise to not interfere (hứa sẽ không can thiệp)
-
agree agree to not interfere (đồng ý không can thiệp)
-
prefer prefer to not interfere (thích không can thiệp hơn)
-
strictly strictly not interfere (nghiêm khắc không can thiệp)
-
generally generally not interfere (thường không can thiệp)
-
deliberately deliberately not interfere (cố ý không can thiệp)
-
politically politically not interfere (không can thiệp về mặt chính trị)
Idioms
-
It's best not to interfere.
Tốt nhất là không nên can thiệp (vào việc của người khác).
"They were having a heated discussion, but I decided it's best not to interfere."
(Họ đang tranh luận gay gắt, nhưng tôi quyết định tốt nhất là không nên can thiệp.)
-
Choose not to interfere.
Lựa chọn/quyết định không can thiệp.
"Despite the temptation, she chose not to interfere in her children's marital problems."
(Mặc dù rất muốn, cô ấy đã chọn không can thiệp vào các vấn đề hôn nhân của con cái mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
not interfere
Động từNgăn cản một quá trình hoặc hoạt động tiếp tục hoặc được thực hiện một cách đúng đắn.
"I promised I would not interfere in their affairs."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you don't interfere with my work, I will finish it on time. |
Nếu bạn không can thiệp vào công việc của tôi, tôi sẽ hoàn thành nó đúng hạn. |
| Phủ định | If he doesn't want my interference, I won't offer any help. |
Nếu anh ấy không muốn sự can thiệp của tôi, tôi sẽ không đề nghị giúp đỡ. |
| Nghi vấn | Will she get angry if I interfere with her project? |
Cô ấy có giận không nếu tôi can thiệp vào dự án của cô ấy? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "not interfere".
