(Top Banner Ad)
fail to impress
B2
Verb phrase B2 Giao tiếp xã hội

fail to impress

UK: /feɪl tuː ɪmˈpres/ • US: /feɪl tuː ɪmˈpres/

Nghĩa tiếng Việt

không gây được ấn tượng không làm ai đó thấy ấn tượng không đủ sức thuyết phục thất bại trong việc gây ấn tượng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To not have a positive effect on someone's opinion or feelings; to not succeed in making someone admire or respect you.

Vietnamese Meaning

Không gây được ấn tượng; không thành công trong việc khiến ai đó ngưỡng mộ hoặc tôn trọng bạn; không tạo được ảnh hưởng tích cực đến ý kiến hoặc cảm xúc của ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His speech failed to impress the audience."

    "Bài phát biểu của anh ấy đã không gây được ấn tượng với khán giả."

  • "The movie failed to impress the critics."

    "Bộ phim đã không gây được ấn tượng với các nhà phê bình."

  • "Her attempt to sing opera failed to impress the judges."

    "Nỗ lực hát opera của cô ấy đã không gây được ấn tượng với ban giám khảo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fail Thất bại, không thành công, hỏng
Noun failure Sự thất bại, người thất bại, điều thất bại
Adjective failing Thất bại, đang yếu đi (danh từ: lỗi lầm, điểm yếu)
Verb impress Gây ấn tượng, in sâu vào tâm trí, tác động mạnh mẽ
Noun impression Sự ấn tượng, cảm giác, dấu vết, bản in
Adjective impressive Gây ấn tượng mạnh mẽ, hoành tráng, đáng nể
Adverb impressively Một cách ấn tượng, một cách hoành tráng
Adjective unimpressive Không gây ấn tượng, tầm thường, không đặc sắc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dʰgʷʰel-
Latin
fallere (to deceive, disappoint)
Old French
faillir (to fail, to be lacking)
Middle English
failen (to fail)
Latin
impressare (to press into, stamp, make an impression)
Old French
impresser (to impress, to press)
Middle English
impressen (to impress)
English
fail to impress (phrase)

Nguồn gốc của 'fail' và 'impress'

Cụm từ 'fail to impress' được tạo nên từ hai động từ riêng biệt, mỗi từ có một lịch sử phong phú. 'Fail' (thất bại, không thành công) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fallere', mang ý nghĩa lừa dối hoặc làm thất vọng, sau đó phát triển thành 'faillir' trong tiếng Pháp cổ. 'Impress' (gây ấn tượng, in sâu vào) lại đến từ tiếng Latin 'impressare', nghĩa là 'nhấn vào' hoặc 'đóng dấu'. Khi kết hợp lại, hai từ này hình thành một cụm động từ hiện đại, dùng để diễn tả việc không đạt được kết quả mong muốn trong việc tạo ra một ấn tượng tốt hoặc gây sự chú ý tích cực.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi ai đó hoặc điều gì đó không đạt được kỳ vọng hoặc mong muốn, không tạo ra tác động như mong đợi. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, cho thấy sự thất bại trong việc tạo ra ấn tượng tốt. So với các cụm từ như 'underwhelm', 'disappoint', 'fail to impress' nhấn mạnh vào sự thiếu sót trong việc tạo ra một ấn tượng tích cực.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + fail to impress
  • utterly utterly fail to impress
    (hoàn toàn không gây ấn tượng)
  • completely completely fail to impress
    (hoàn toàn không gây ấn tượng)
  • profoundly profoundly fail to impress
    (hoàn toàn không gây ấn tượng sâu sắc)
  • somewhat somewhat fail to impress
    (phần nào không gây ấn tượng)
  • consistently consistently fail to impress
    (liên tục không gây ấn tượng)
Noun/Pronoun (Subject) + fail to impress
  • He He failed to impress
    (Anh ấy đã không gây ấn tượng)
  • The movie The movie failed to impress
    (Bộ phim đã không gây ấn tượng)
  • Her presentation Her presentation failed to impress
    (Bài thuyết trình của cô ấy đã không gây ấn tượng)
  • The new policy The new policy failed to impress
    (Chính sách mới đã không gây ấn tượng)
fail to impress + Noun/Pronoun (Object)
  • the critics fail to impress the critics
    (không gây ấn tượng với các nhà phê bình)
  • the audience fail to impress the audience
    (không gây ấn tượng với khán giả)
  • her boss fail to impress her boss
    (không gây ấn tượng với sếp của cô ấy)
  • anyone fail to impress anyone
    (không gây ấn tượng với bất kỳ ai)

Idioms

  • fail to make an impression

    Không tạo được ấn tượng, không để lại dấu ấn

    "Despite his extensive qualifications, he failed to make an impression on the interview panel."

    (Mặc dù có bằng cấp cao, anh ấy vẫn không tạo được ấn tượng với hội đồng phỏng vấn.)

  • fall short (of something)

    Không đạt được tiêu chuẩn, không đủ tốt, không gây ấn tượng như mong đợi

    "The new restaurant's food fell short of expectations, failing to impress even loyal customers."

    (Đồ ăn của nhà hàng mới không đạt được kỳ vọng, thậm chí không gây ấn tượng với cả những khách hàng quen thuộc.)

  • not cut the mustard

    Không đủ tốt, không đạt yêu cầu, không gây ấn tượng đủ mạnh

    "His ambitious proposal simply didn't cut the mustard with the board of directors."

    (Đề xuất đầy tham vọng của anh ấy đơn giản là không đạt yêu cầu với hội đồng quản trị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fail to impress

Verb phrase
Lật mặt

Không gây được ấn tượng; không thành công trong việc khiến ai đó ngưỡng mộ hoặc tôn trọng bạn; không tạo được ảnh hưởng tích cực đến ý kiến hoặc cảm xúc của ai đó.

"His speech failed to impress the audience."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she doesn't practice enough, she will fail to impress the judges.
Nếu cô ấy không luyện tập đủ, cô ấy sẽ không gây ấn tượng được với ban giám khảo.
Phủ định
If you don't prepare well for the interview, you won't impress the hiring manager.
Nếu bạn không chuẩn bị kỹ cho buổi phỏng vấn, bạn sẽ không gây ấn tượng với người quản lý tuyển dụng.
Nghi vấn
Will he impress his boss if he finishes the project on time?
Liệu anh ấy có gây ấn tượng với sếp nếu anh ấy hoàn thành dự án đúng hạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fail to impress".

Tầm quan trọng của ấn tượng đầu tiên

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường chuyên nghiệp hoặc xã hội, 'ấn tượng đầu tiên' (first impression) có vai trò cực kỳ quan trọng. Việc 'fail to impress' ngay từ những phút đầu tiên có thể tạo ra một định kiến tiêu cực khó thay đổi, ảnh hưởng đến cơ hội công việc, các mối quan hệ xã hội hoặc thành công trong kinh doanh.

Ảnh hưởng của đánh giá và phê bình

Trong các ngành công nghiệp như điện ảnh, âm nhạc, ẩm thực, hoặc công nghệ, việc một sản phẩm, dịch vụ hay tác phẩm 'fail to impress' các nhà phê bình (critics) hoặc người đánh giá chuyên nghiệp (reviewers) có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng về mặt thương mại và danh tiếng. Những đánh giá tiêu cực thường khiến công chúng mất hứng thú và dẫn đến doanh số kém.