(Top Banner Ad)
leave suddenly
B1
Cụm động từ B1 Chung

leave suddenly

UK: /liːv ˈsʌdənlɪ/ • US: /liːv ˈsʌdənlɪ/

Nghĩa tiếng Việt

rời đi đột ngột ra đi bất ngờ bỗng dưng rời đi vội vã bỏ đi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To depart or go away abruptly and unexpectedly.

Vietnamese Meaning

Rời đi hoặc ra đi một cách đột ngột và bất ngờ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He left suddenly after receiving a phone call."

    "Anh ấy rời đi đột ngột sau khi nhận được một cuộc điện thoại."

  • "She left suddenly in the middle of the meeting."

    "Cô ấy rời đi đột ngột giữa cuộc họp."

  • "The party ended when he left suddenly."

    "Bữa tiệc kết thúc khi anh ấy rời đi đột ngột."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb leave rời đi, bỏ lại
Noun leaving sự rời đi, sự ra đi
Noun leavings đồ thừa, thức ăn thừa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*laubijan
Old English
lǣfan
Middle English
leven
Modern English
leave

Nguồn gốc của 'leave'

Từ 'leave' có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ *laubijan, có nghĩa là 'cho phép, cho còn lại'. Ý nghĩa ban đầu liên quan đến việc cho phép điều gì đó tồn tại hoặc còn lại. Sau đó, nó phát triển thành ý nghĩa 'rời đi'. Điều này cho thấy sự thay đổi thú vị trong cách chúng ta sử dụng từ ngữ để diễn tả sự di chuyển và sự cho phép.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả hành động rời đi mà không có báo trước hoặc giải thích rõ ràng. Nó có thể mang sắc thái vội vã, trốn tránh hoặc đơn giản là sự thay đổi kế hoạch vào phút cuối. 'Leave' mang nghĩa rời đi, và 'suddenly' nhấn mạnh tính bất ngờ và nhanh chóng của hành động. So sánh với 'depart quickly' hoặc 'exit rapidly', 'leave suddenly' có thể gợi ý một sự thiếu chuẩn bị hoặc một lý do đặc biệt nào đó đằng sau hành động.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + leave suddenly
  • abruptly leave suddenly
    (rời đi một cách đột ngột)
  • hastily leave suddenly
    (rời đi một cách vội vã)
  • unexpectedly leave suddenly
    (rời đi một cách bất ngờ)
Subject + leave suddenly
  • He leave suddenly
    (Anh ấy rời đi đột ngột)
  • She leave suddenly
    (Cô ấy rời đi đột ngột)
  • They leave suddenly
    (Họ rời đi đột ngột)

Idioms

  • leave someone in the lurch

    bỏ rơi ai đó vào lúc khó khăn

    "He left me in the lurch when he quit the project."

    (Anh ta đã bỏ rơi tôi vào lúc khó khăn khi anh ta bỏ ngang dự án.)

  • leave no stone unturned

    không bỏ qua bất kỳ khả năng nào, tìm kiếm mọi cách

    "We will leave no stone unturned in our search for the missing child."

    (Chúng tôi sẽ không bỏ qua bất kỳ khả năng nào trong cuộc tìm kiếm đứa trẻ mất tích.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

leave suddenly

Cụm động từ
Lật mặt

Rời đi hoặc ra đi một cách đột ngột và bất ngờ.

"He left suddenly after receiving a phone call."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leave suddenly".

Ghosting

Trong văn hóa hiện đại, 'ghosting' là hành động cắt đứt mọi liên lạc với ai đó mà không đưa ra lời giải thích nào. Điều này thường xảy ra trong các mối quan hệ lãng mạn và được coi là một hành động thiếu tôn trọng và gây tổn thương. 'Ghosting' là một ví dụ của việc 'leave suddenly' trong bối cảnh xã hội hiện đại. Nó ám chỉ đến hành động biến mất đột ngột khỏi cuộc đời ai đó.