legal migration
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The movement of people from one country to another or within the same country, in accordance with the laws and regulations of the destination country.
Vietnamese Meaning
Sự di cư của người dân từ một quốc gia này sang quốc gia khác hoặc trong cùng một quốc gia, tuân thủ theo luật pháp và quy định của quốc gia đến.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government encourages legal migration to fill labor shortages."
"Chính phủ khuyến khích di cư hợp pháp để bù đắp sự thiếu hụt lao động."
-
"Legal migration contributes significantly to the economy."
"Di cư hợp pháp đóng góp đáng kể vào nền kinh tế."
-
"The process of legal migration can be lengthy and complex."
"Quá trình di cư hợp pháp có thể kéo dài và phức tạp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khác với 'illegal migration' (di cư bất hợp pháp), 'legal migration' diễn ra thông qua các kênh được nhà nước chấp thuận, như visa làm việc, đoàn tụ gia đình, hoặc tị nạn hợp pháp. Nó nhấn mạnh tính hợp pháp của quá trình di chuyển.
Prepositions
'Legal migration of' (người/nhóm người) chỉ quá trình di cư của họ. 'Legal migration to' (một quốc gia) chỉ đích đến của quá trình di cư hợp pháp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
orderly legal migration (di cư hợp pháp có trật tự)
-
safe legal migration (di cư hợp pháp an toàn)
-
economic legal migration (di cư hợp pháp vì mục đích kinh tế)
-
encourage legal migration (khuyến khích di cư hợp pháp)
-
facilitate legal migration (tạo điều kiện cho di cư hợp pháp)
-
manage legal migration (quản lý di cư hợp pháp)
Idioms
-
a legal loophole for migration
kẽ hở pháp lý cho việc di cư
"The company exploited a legal loophole for migration to hire foreign workers at lower wages."
(Công ty đã khai thác một kẽ hở pháp lý về di cư để thuê lao động nước ngoài với mức lương thấp hơn.)
-
pathway to legal migration
con đường dẫn đến di cư hợp pháp
"The government is creating a pathway to legal migration for skilled workers."
(Chính phủ đang tạo ra một con đường dẫn đến di cư hợp pháp cho người lao động có tay nghề.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
legal migration
Danh từSự di cư của người dân từ một quốc gia này sang quốc gia khác hoặc trong cùng một quốc gia, tuân thủ theo luật pháp và quy định của quốc gia đến.
"The government encourages legal migration to fill labor shortages."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the end of next year, many families will have completed the legal migration process to Canada. |
Đến cuối năm sau, nhiều gia đình sẽ hoàn thành quá trình di cư hợp pháp đến Canada. |
| Phủ định | By 2030, the government will not have resolved all the issues related to legal migration. |
Đến năm 2030, chính phủ sẽ chưa giải quyết được tất cả các vấn đề liên quan đến di cư hợp pháp. |
| Nghi vấn | Will the new policies have significantly affected legal migration patterns by the end of the decade? |
Liệu các chính sách mới có ảnh hưởng đáng kể đến mô hình di cư hợp pháp vào cuối thập kỷ này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "legal migration".
