(Top Banner Ad)
legal migration
B2
Danh từ B2 Luật pháp, Chính trị, Xã hội học

legal migration

UK: /ˈliːɡəl maɪˈɡreɪʃən/ • US: /ˈliːɡəl maɪˈɡreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

di cư hợp pháp nhập cư hợp pháp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The movement of people from one country to another or within the same country, in accordance with the laws and regulations of the destination country.

Vietnamese Meaning

Sự di cư của người dân từ một quốc gia này sang quốc gia khác hoặc trong cùng một quốc gia, tuân thủ theo luật pháp và quy định của quốc gia đến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government encourages legal migration to fill labor shortages."

    "Chính phủ khuyến khích di cư hợp pháp để bù đắp sự thiếu hụt lao động."

  • "Legal migration contributes significantly to the economy."

    "Di cư hợp pháp đóng góp đáng kể vào nền kinh tế."

  • "The process of legal migration can be lengthy and complex."

    "Quá trình di cư hợp pháp có thể kéo dài và phức tạp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective legal hợp pháp, đúng luật
Noun legality tính hợp pháp
Verb legalize hợp pháp hóa
Noun migration sự di cư
Verb migrate di cư
Noun migrant người di cư

Synonyms

lawful immigration (nhập cư hợp pháp)

Antonyms

Related Words

visa (thị thực)immigration policy (chính sách nhập cư)asylum (tị nạn)

Subject Area

Luật pháp, Chính trị, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
legalis
English
legal
English
migration

Nguồn gốc của 'Legal'

Từ 'legal' xuất phát từ tiếng Latin 'legalis', nghĩa là 'liên quan đến luật pháp'. Nó du nhập vào tiếng Anh và giữ nguyên ý nghĩa này. Hiểu đơn giản, 'legal' là những gì được luật pháp cho phép và bảo vệ.

Nguồn gốc của 'Migration'

Từ 'migration' bắt nguồn từ tiếng Latin 'migratio', có nghĩa là 'sự di cư, sự di chuyển'. Ban đầu nó dùng để chỉ sự di chuyển của các loài động vật theo mùa, sau đó mở rộng để chỉ sự di chuyển của con người từ nơi này đến nơi khác.

Usage Note

Khác với 'illegal migration' (di cư bất hợp pháp), 'legal migration' diễn ra thông qua các kênh được nhà nước chấp thuận, như visa làm việc, đoàn tụ gia đình, hoặc tị nạn hợp pháp. Nó nhấn mạnh tính hợp pháp của quá trình di chuyển.

Prepositions

of to

'Legal migration of' (người/nhóm người) chỉ quá trình di cư của họ. 'Legal migration to' (một quốc gia) chỉ đích đến của quá trình di cư hợp pháp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + legal migration
  • orderly legal migration
    (di cư hợp pháp có trật tự)
  • safe legal migration
    (di cư hợp pháp an toàn)
  • economic legal migration
    (di cư hợp pháp vì mục đích kinh tế)
Verb + legal migration
  • encourage legal migration
    (khuyến khích di cư hợp pháp)
  • facilitate legal migration
    (tạo điều kiện cho di cư hợp pháp)
  • manage legal migration
    (quản lý di cư hợp pháp)

Idioms

  • a legal loophole for migration

    kẽ hở pháp lý cho việc di cư

    "The company exploited a legal loophole for migration to hire foreign workers at lower wages."

    (Công ty đã khai thác một kẽ hở pháp lý về di cư để thuê lao động nước ngoài với mức lương thấp hơn.)

  • pathway to legal migration

    con đường dẫn đến di cư hợp pháp

    "The government is creating a pathway to legal migration for skilled workers."

    (Chính phủ đang tạo ra một con đường dẫn đến di cư hợp pháp cho người lao động có tay nghề.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

legal migration

Danh từ
Lật mặt

Sự di cư của người dân từ một quốc gia này sang quốc gia khác hoặc trong cùng một quốc gia, tuân thủ theo luật pháp và quy định của quốc gia đến.

"The government encourages legal migration to fill labor shortages."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of next year, many families will have completed the legal migration process to Canada.
Đến cuối năm sau, nhiều gia đình sẽ hoàn thành quá trình di cư hợp pháp đến Canada.
Phủ định
By 2030, the government will not have resolved all the issues related to legal migration.
Đến năm 2030, chính phủ sẽ chưa giải quyết được tất cả các vấn đề liên quan đến di cư hợp pháp.
Nghi vấn
Will the new policies have significantly affected legal migration patterns by the end of the decade?
Liệu các chính sách mới có ảnh hưởng đáng kể đến mô hình di cư hợp pháp vào cuối thập kỷ này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "legal migration".

Tầm quan trọng của hồ sơ pháp lý

Trong văn hóa phương Tây và nhiều quốc gia khác, việc tuân thủ luật pháp và có đầy đủ giấy tờ hợp lệ là vô cùng quan trọng đối với người di cư. Điều này giúp họ được bảo vệ quyền lợi và dễ dàng hòa nhập vào xã hội mới.

Chính sách di cư ở các nước phát triển

Nhiều quốc gia phát triển có các chương trình di cư hợp pháp dành cho người lao động có tay nghề cao, sinh viên quốc tế và các nhà đầu tư. Các chương trình này thường có những yêu cầu khắt khe về trình độ học vấn, kinh nghiệm làm việc và khả năng tài chính.