(Top Banner Ad)
legal test
C1
Danh từ C1 Luật pháp

legal test

UK: /ˈliːɡəl test/ • US: /ˈliːɡəl test/

Nghĩa tiếng Việt

kiểm tra pháp lý thử nghiệm pháp lý tiêu chuẩn pháp lý
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A set of criteria or standards used to determine whether a particular action, law, or regulation is permissible or valid under the law.

Vietnamese Meaning

Một tập hợp các tiêu chí hoặc tiêu chuẩn được sử dụng để xác định xem một hành động, luật hoặc quy định cụ thể có được phép hoặc hợp lệ theo luật hay không.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The court applied a strict legal test to determine whether the law violated the constitutional rights of citizens."

    "Tòa án đã áp dụng một kiểm tra pháp lý nghiêm ngặt để xác định xem luật đó có vi phạm quyền hiến định của công dân hay không."

  • "The proposed regulation must pass a legal test before it can be implemented."

    "Quy định được đề xuất phải vượt qua một kiểm tra pháp lý trước khi nó có thể được thực hiện."

  • "This case presents a novel legal test for determining liability."

    "Vụ án này đưa ra một kiểm tra pháp lý mới để xác định trách nhiệm pháp lý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective legal hợp pháp, thuộc về luật pháp
Adverb legally một cách hợp pháp
Noun legality tính hợp pháp
Verb legalize hợp pháp hóa
Noun test cuộc kiểm tra, bài kiểm tra, thử nghiệm
Verb test kiểm tra, thử nghiệm
Noun tester người kiểm tra, thiết bị kiểm tra
Adjective testable có thể kiểm tra được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
lex (law)
Latin
legalis (of or pertaining to the law)
Old French
legal
English
legal
Latin
testum (earthen vessel, pot)
Old French
test (earthen pot, crucible, proof)
English
test
English
legal test (modern compound)

Nguồn gốc của 'legal'

Từ 'legal' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'lex', có nghĩa là 'luật pháp'. Qua thời gian, nó phát triển thành 'legalis' rồi 'legal' trong tiếng Anh, luôn giữ ý nghĩa liên quan đến luật pháp, chính quyền, và sự hợp lệ.

Sự ra đời của 'test'

Ban đầu, từ 'test' trong tiếng Latin 'testum' chỉ một cái nồi đất hoặc chén nung. Ý nghĩa này sau đó phát triển trong tiếng Pháp cổ thành việc 'thử kim loại trong chén nung' để kiểm tra độ tinh khiết. Từ đó, 'test' mang nghĩa rộng hơn là 'kiểm tra, thử nghiệm' để đánh giá chất lượng hoặc tính đúng đắn của một thứ gì đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý để chỉ một quy trình hoặc bộ tiêu chí mà tòa án hoặc cơ quan hành chính sử dụng để đánh giá tính hợp pháp của một hành động, chính sách hoặc luật. Nó có thể liên quan đến việc xem xét liệu một luật có vi phạm hiến pháp, hoặc liệu một quyết định hành chính có tuân thủ luật pháp hiện hành hay không. So với 'law test' (ít thông dụng hơn), 'legal test' nhấn mạnh tính hệ thống, quy trình đánh giá.

Prepositions

for under in

‘Legal test for’ chỉ mục đích của việc kiểm tra pháp lý (ví dụ: Legal test for discrimination). ‘Legal test under’ chỉ luật hoặc quy định mà việc kiểm tra được thực hiện (ví dụ: Legal test under the First Amendment). ‘Legal test in’ chỉ ra bối cảnh hoặc lĩnh vực áp dụng (ví dụ: Legal test in environmental law).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + legal test
  • pass pass the legal test
    (vượt qua bài kiểm tra pháp lý)
  • fail fail the legal test
    (không vượt qua bài kiểm tra pháp lý)
  • meet meet the legal test
    (đáp ứng tiêu chuẩn/yêu cầu pháp lý)
  • apply apply a legal test
    (áp dụng một tiêu chí pháp lý)
  • satisfy satisfy the legal test
    (thỏa mãn các yêu cầu pháp lý)
  • subject (something) to subject (something) to a legal test
    (đưa (cái gì đó) vào một cuộc kiểm tra pháp lý)
Adjective + legal test
  • strict strict legal test
    (tiêu chí pháp lý nghiêm ngặt)
  • rigorous rigorous legal test
    (bài kiểm tra pháp lý chặt chẽ/khắt khe)
  • constitutional constitutional legal test
    (tiêu chí kiểm tra theo hiến pháp)
  • simple simple legal test
    (bài kiểm tra pháp lý đơn giản)

Idioms

  • Pass the legal test

    Kế hoạch phân vùng mới phải vượt qua bài kiểm tra pháp lý trước khi có thể được triển khai.

    "The new zoning plan must pass the legal test before it can be implemented."

  • Fail the legal test

    Không đáp ứng các tiêu chí/yêu cầu pháp lý; không được chấp thuận về mặt pháp luật

    "The company's hiring practices failed the legal test for discrimination."

    (Quy trình tuyển dụng của công ty đã không vượt qua được bài kiểm tra pháp lý về phân biệt đối xử.)

  • Meet the legal test

    Đáp ứng đủ các tiêu chí/yêu cầu pháp lý

    "We must ensure our products meet the legal test for safety standards in all markets."

    (Chúng ta phải đảm bảo sản phẩm của mình đáp ứng các tiêu chí pháp lý về tiêu chuẩn an toàn ở tất cả các thị trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

legal test

Danh từ
Lật mặt

Một tập hợp các tiêu chí hoặc tiêu chuẩn được sử dụng để xác định xem một hành động, luật hoặc quy định cụ thể có được phép hoặc hợp lệ theo luật hay không.

"The court applied a strict legal test to determine whether the law violated the constitutional rights of citizens."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "legal test".

Đảm bảo Công bằng và Minh bạch

'Legal test' là một khái niệm trung tâm trong hệ thống pháp luật phương Tây, đề cập đến một tập hợp các tiêu chí hoặc nguyên tắc mà một tình huống, hành động, hoặc luật lệ phải tuân thủ để được coi là hợp lệ hoặc đúng đắn. Việc áp dụng 'legal test' giúp đảm bảo rằng các quyết định pháp lý được đưa ra dựa trên các quy định đã định và bằng chứng khách quan, thay vì ý kiến chủ quan, qua đó duy trì sự công bằng và minh bạch cho tất cả mọi người.

Ứng dụng trong các lĩnh vực pháp lý khác nhau

Khái niệm 'legal test' được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực pháp luật. Ví dụ, trong luật hiến pháp của Hoa Kỳ, có nhiều 'legal tests' nổi tiếng như 'Lemon test' để đánh giá tính hợp hiến của các luật liên quan đến tôn giáo, hay 'strict scrutiny' (kiểm tra nghiêm ngặt) để xem xét các luật phân biệt đối xử. Trong luật hình sự, 'legal test' có thể dùng để xác định liệu có đủ bằng chứng để cấu thành tội phạm hay không. Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc có các tiêu chuẩn rõ ràng để đánh giá và áp dụng luật pháp.