(Top Banner Ad)
lengthy existence
B2
Cụm danh từ B2 Tổng quát

lengthy existence

UK: /ˈleŋθi ɪɡˈzɪstəns/ • US: /ˈleŋθi ɪɡˈzɪstəns/

Nghĩa tiếng Việt

sự tồn tại lâu dài cuộc sống lâu dài
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A prolonged period of being alive or in existence.

Vietnamese Meaning

Một khoảng thời gian dài tồn tại hoặc sống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ancient tree had a lengthy existence, witnessing centuries of history."

    "Cây cổ thụ đã có một sự tồn tại lâu dài, chứng kiến ​​hàng thế kỷ lịch sử."

  • "The historian wrote about the lengthy existence of the Roman Empire."

    "Nhà sử học đã viết về sự tồn tại lâu dài của Đế chế La Mã."

  • "The company is proud of its lengthy existence and its contributions to the industry."

    "Công ty tự hào về sự tồn tại lâu dài và những đóng góp của mình cho ngành công nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective lengthy dài dòng, kéo dài
Noun length chiều dài, độ dài
Verb lengthen kéo dài ra, làm dài thêm
Noun existence sự tồn tại
Verb exist tồn tại

Synonyms

long life (cuộc sống dài)prolonged existence (sự tồn tại kéo dài)extended life (cuộc sống kéo dài)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một cuộc đời hoặc một giai đoạn lịch sử kéo dài. Nó nhấn mạnh vào sự kéo dài của sự tồn tại hơn là chất lượng của nó. So với các cụm từ tương tự như 'long life' (cuộc sống dài), 'lengthy existence' mang sắc thái trang trọng hơn và thường xuất hiện trong văn viết.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lengthy existence
  • remarkably lengthy existence
    (sự tồn tại đặc biệt dài)
  • relatively lengthy existence
    (sự tồn tại tương đối dài)
  • surprisingly lengthy existence
    (sự tồn tại đáng ngạc nhiên là dài)
Verb + lengthy existence
  • lead a lengthy existence
    (dẫn đến một sự tồn tại lâu dài)
  • enjoy a lengthy existence
    (tận hưởng một cuộc sống lâu dài)
  • have a lengthy existence
    (có một sự tồn tại lâu dài)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lengthy existence

Cụm danh từ
Lật mặt

Một khoảng thời gian dài tồn tại hoặc sống.

"The ancient tree had a lengthy existence, witnessing centuries of history."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lengthy existence".

Giá trị của tuổi thọ

Trong nhiều nền văn hóa phương Đông, một 'lengthy existence' (sự tồn tại lâu dài) thường được coi là một phước lành và dấu hiệu của sự may mắn. Người lớn tuổi thường được tôn trọng và kính trọng vì kinh nghiệm và trí tuệ mà họ đã tích lũy được trong suốt cuộc đời.