lengthy existence
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một khoảng thời gian dài tồn tại hoặc sống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The ancient tree had a lengthy existence, witnessing centuries of history."
"Cây cổ thụ đã có một sự tồn tại lâu dài, chứng kiến hàng thế kỷ lịch sử."
-
"The historian wrote about the lengthy existence of the Roman Empire."
"Nhà sử học đã viết về sự tồn tại lâu dài của Đế chế La Mã."
-
"The company is proud of its lengthy existence and its contributions to the industry."
"Công ty tự hào về sự tồn tại lâu dài và những đóng góp của mình cho ngành công nghiệp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một cuộc đời hoặc một giai đoạn lịch sử kéo dài. Nó nhấn mạnh vào sự kéo dài của sự tồn tại hơn là chất lượng của nó. So với các cụm từ tương tự như 'long life' (cuộc sống dài), 'lengthy existence' mang sắc thái trang trọng hơn và thường xuất hiện trong văn viết.
Collocations (Từ đi kèm)
-
remarkably lengthy existence (sự tồn tại đặc biệt dài)
-
relatively lengthy existence (sự tồn tại tương đối dài)
-
surprisingly lengthy existence (sự tồn tại đáng ngạc nhiên là dài)
-
lead a lengthy existence (dẫn đến một sự tồn tại lâu dài)
-
enjoy a lengthy existence (tận hưởng một cuộc sống lâu dài)
-
have a lengthy existence (có một sự tồn tại lâu dài)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lengthy existence
Cụm danh từMột khoảng thời gian dài tồn tại hoặc sống.
"The ancient tree had a lengthy existence, witnessing centuries of history."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lengthy existence".
