lenient manager
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
(về một người hoặc một bộ quy tắc) không nghiêm khắc hoặc khắt khe như mong đợi; khoan dung, dễ dãi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The teacher was lenient with students who had difficulty understanding the lesson."
"Giáo viên đã khoan dung với những học sinh gặp khó khăn trong việc hiểu bài."
-
"Our boss is very lenient, allowing us to work from home whenever we need to."
"Ông chủ của chúng tôi rất dễ tính, cho phép chúng tôi làm việc tại nhà bất cứ khi nào chúng tôi cần."
-
"A lenient manager might overlook minor mistakes made by employees."
"Một người quản lý dễ dãi có thể bỏ qua những sai lầm nhỏ do nhân viên gây ra."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Từ 'lenient' mang sắc thái tích cực hơn so với 'permissive' (quá dễ dãi, đôi khi đến mức tiêu cực) và 'lax' (lỏng lẻo, thiếu sự giám sát). 'Lenient' thường được dùng để chỉ sự khoan dung một cách có cân nhắc, có lý do chính đáng.
Từ 'manager' dùng để chỉ người quản lý, người có quyền hành và trách nhiệm điều hành một bộ phận, dự án hoặc toàn bộ công ty. Có nhiều loại manager như 'project manager' (quản lý dự án), 'marketing manager' (quản lý marketing), 'sales manager' (quản lý bán hàng), v.v.
Prepositions
* **Lenient with/towards:** Thể hiện sự khoan dung, nhẹ tay với ai đó hoặc điều gì đó. Ví dụ: 'The judge was lenient with the young offender.' (Thẩm phán đã khoan dung với người phạm tội trẻ tuổi.)
* Sử dụng 'with' phổ biến hơn 'towards'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
very very lenient manager (người quản lý rất dễ dãi)
-
somewhat somewhat lenient manager (người quản lý có phần dễ dãi)
-
surprisingly surprisingly lenient manager (người quản lý dễ dãi một cách đáng ngạc nhiên)
-
have have a lenient manager (có một người quản lý dễ dãi)
-
work for work for a lenient manager (làm việc cho một người quản lý dễ dãi)
-
deal with deal with a lenient manager (làm việc với một người quản lý dễ dãi)
Idioms
-
bend over backwards
cố gắng hết sức để giúp đỡ ai đó (một người quản lý dễ dãi có thể làm điều này cho nhân viên)
"The lenient manager bent over backwards to help his employees succeed."
(Người quản lý dễ dãi đã cố gắng hết sức để giúp nhân viên của mình thành công.)
-
give someone the benefit of the doubt
tin tưởng ai đó khi có nghi ngờ (một người quản lý dễ dãi có thể cho nhân viên cơ hội)
"The lenient manager gave the employee the benefit of the doubt."
(Người quản lý dễ dãi đã cho nhân viên đó một cơ hội.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lenient manager
Tính từ (adjective)(về một người hoặc một bộ quy tắc) không nghiêm khắc hoặc khắt khe như mong đợi; khoan dung, dễ dãi.
"The teacher was lenient with students who had difficulty understanding the lesson."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company thrives because the lenient manager trusts the team's judgment. |
Công ty phát triển mạnh mẽ vì người quản lý dễ tính tin tưởng vào đánh giá của nhóm. |
| Phủ định | The lenient manager doesn't often micromanage his employees. |
Người quản lý dễ tính không hay quản lý nhân viên của mình một cách chi li. |
| Nghi vấn | Does the lenient manager always approve the team's creative ideas? |
Người quản lý dễ tính có luôn chấp thuận các ý tưởng sáng tạo của nhóm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lenient manager".
