(Top Banner Ad)
less deeply
B1
Trạng từ B1 Tổng quát

less deeply

UK: /ˈlɛs ˈdiːpli/ • US: /ˈlɛs ˈdiːpli/

Nghĩa tiếng Việt

ít sâu sắc hơn không sâu bằng hời hợt hơn ít kỹ lưỡng hơn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To a smaller degree or extent in a profound or thorough manner.

Vietnamese Meaning

Ở mức độ hoặc phạm vi nhỏ hơn một cách sâu sắc hoặc kỹ lưỡng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He felt less deeply about the loss than she did."

    "Anh ấy cảm thấy ít đau buồn hơn về mất mát so với cô ấy."

  • "The roots of the plant were less deeply embedded in the soil."

    "Rễ cây cắm vào đất không sâu bằng."

  • "She was less deeply involved in the project this year."

    "Năm nay cô ấy ít tham gia sâu vào dự án hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective deep sâu
Adverb deeply sâu sắc, sâu đậm
Noun depth độ sâu

Synonyms

not as profoundly (không sâu sắc bằng)not as thoroughly (không kỹ lưỡng bằng)more superficially (hời hợt hơn)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Nguồn gốc của 'deeply'

Từ 'deeply' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'dēop', có nghĩa là 'sâu'. Nó liên quan đến các từ trong các ngôn ngữ German khác có cùng nghĩa. Việc thêm '-ly' biến nó thành trạng từ, diễn tả mức độ hoặc cách thức thực hiện hành động một cách sâu sắc.

Usage Note

"Less deeply" chỉ sự giảm bớt mức độ sâu sắc, kỹ lưỡng, hoặc nghiêm trọng của một hành động, cảm xúc, hoặc trạng thái. Nó thường được dùng để diễn tả sự hời hợt hơn, không đi sâu vào bản chất, hoặc không bị ảnh hưởng mạnh mẽ như trước. So với "superficially" (hời hợt), "less deeply" có thể ngụ ý một sự thay đổi về mức độ, trong khi "superficially" thường mang ý nghĩa là chỉ chạm đến bề mặt ngay từ đầu. Ví dụ, một người có thể 'feel less deeply' về một sự kiện sau một thời gian, nhưng một người có thể 'understand something superficially' nếu họ chỉ nhìn vào bề ngoài.

Prepositions

about into

Ví dụ:
- less deeply about: Ít quan tâm sâu sắc hơn về điều gì.
- less deeply into: Ít đi sâu vào điều gì hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + less deeply
  • think think less deeply
    (suy nghĩ ít sâu sắc hơn)
  • feel feel less deeply
    (cảm nhận ít sâu sắc hơn)
  • understand understand less deeply
    (hiểu ít sâu sắc hơn)
Adjective + less deeply
  • affected affected less deeply
    (bị ảnh hưởng ít sâu sắc hơn)
  • concerned concerned less deeply
    (quan tâm ít sâu sắc hơn)

Idioms

  • Not feel something less deeply

    Không cảm thấy điều gì đó ít sâu sắc hơn (thường là một cách nói lịch sự để ám chỉ một sự thật hiển nhiên)

    "I'm not feeling the need to explain this less deeply than I already have."

    (Tôi không cảm thấy cần phải giải thích điều này ít sâu sắc hơn những gì tôi đã làm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

less deeply

Trạng từ
Lật mặt

Ở mức độ hoặc phạm vi nhỏ hơn một cách sâu sắc hoặc kỹ lưỡng.

"He felt less deeply about the loss than she did."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was less deeply affected by the news than I expected.
Cô ấy ít bị ảnh hưởng sâu sắc bởi tin tức hơn tôi mong đợi.
Phủ định
They did not analyze the data less deeply this time; in fact, they went into great detail.
Lần này họ không phân tích dữ liệu ít sâu sắc hơn; thực tế, họ đã đi vào chi tiết.
Nghi vấn
Do you think he cares less deeply about the project than he claims?
Bạn có nghĩ rằng anh ấy quan tâm đến dự án ít sâu sắc hơn những gì anh ấy tuyên bố không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was breathing less deeply after the doctor gave her oxygen.
Cô ấy đã thở không còn sâu như trước sau khi bác sĩ cho cô ấy thở oxy.
Phủ định
They were not diving less deeply; they were actually exploring the deepest parts of the reef.
Họ không lặn nông hơn; họ thực sự đang khám phá những phần sâu nhất của rạn san hô.
Nghi vấn
Were you sleeping less deeply because of the noise outside?
Bạn đã ngủ không sâu giấc vì tiếng ồn bên ngoài phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "less deeply".

Sự hời hợt trong xã hội hiện đại

Trong xã hội hiện đại, đôi khi người ta có xu hướng tập trung vào bề nổi của vấn đề và suy nghĩ ít sâu sắc hơn. Điều này có thể xuất phát từ áp lực công việc, sự lan truyền của thông tin nhanh chóng trên mạng xã hội, hoặc sự thay đổi trong giá trị sống.