less deeply
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Ở mức độ hoặc phạm vi nhỏ hơn một cách sâu sắc hoặc kỹ lưỡng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He felt less deeply about the loss than she did."
"Anh ấy cảm thấy ít đau buồn hơn về mất mát so với cô ấy."
-
"The roots of the plant were less deeply embedded in the soil."
"Rễ cây cắm vào đất không sâu bằng."
-
"She was less deeply involved in the project this year."
"Năm nay cô ấy ít tham gia sâu vào dự án hơn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
"Less deeply" chỉ sự giảm bớt mức độ sâu sắc, kỹ lưỡng, hoặc nghiêm trọng của một hành động, cảm xúc, hoặc trạng thái. Nó thường được dùng để diễn tả sự hời hợt hơn, không đi sâu vào bản chất, hoặc không bị ảnh hưởng mạnh mẽ như trước. So với "superficially" (hời hợt), "less deeply" có thể ngụ ý một sự thay đổi về mức độ, trong khi "superficially" thường mang ý nghĩa là chỉ chạm đến bề mặt ngay từ đầu. Ví dụ, một người có thể 'feel less deeply' về một sự kiện sau một thời gian, nhưng một người có thể 'understand something superficially' nếu họ chỉ nhìn vào bề ngoài.
Prepositions
Ví dụ:
- less deeply about: Ít quan tâm sâu sắc hơn về điều gì.
- less deeply into: Ít đi sâu vào điều gì hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
think think less deeply (suy nghĩ ít sâu sắc hơn)
-
feel feel less deeply (cảm nhận ít sâu sắc hơn)
-
understand understand less deeply (hiểu ít sâu sắc hơn)
-
affected affected less deeply (bị ảnh hưởng ít sâu sắc hơn)
-
concerned concerned less deeply (quan tâm ít sâu sắc hơn)
Idioms
-
Not feel something less deeply
Không cảm thấy điều gì đó ít sâu sắc hơn (thường là một cách nói lịch sự để ám chỉ một sự thật hiển nhiên)
"I'm not feeling the need to explain this less deeply than I already have."
(Tôi không cảm thấy cần phải giải thích điều này ít sâu sắc hơn những gì tôi đã làm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
less deeply
Trạng từỞ mức độ hoặc phạm vi nhỏ hơn một cách sâu sắc hoặc kỹ lưỡng.
"He felt less deeply about the loss than she did."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was less deeply affected by the news than I expected. |
Cô ấy ít bị ảnh hưởng sâu sắc bởi tin tức hơn tôi mong đợi. |
| Phủ định | They did not analyze the data less deeply this time; in fact, they went into great detail. |
Lần này họ không phân tích dữ liệu ít sâu sắc hơn; thực tế, họ đã đi vào chi tiết. |
| Nghi vấn | Do you think he cares less deeply about the project than he claims? |
Bạn có nghĩ rằng anh ấy quan tâm đến dự án ít sâu sắc hơn những gì anh ấy tuyên bố không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was breathing less deeply after the doctor gave her oxygen. |
Cô ấy đã thở không còn sâu như trước sau khi bác sĩ cho cô ấy thở oxy. |
| Phủ định | They were not diving less deeply; they were actually exploring the deepest parts of the reef. |
Họ không lặn nông hơn; họ thực sự đang khám phá những phần sâu nhất của rạn san hô. |
| Nghi vấn | Were you sleeping less deeply because of the noise outside? |
Bạn đã ngủ không sâu giấc vì tiếng ồn bên ngoài phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "less deeply".
