more deeply
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Ở mức độ hoặc phạm vi lớn hơn; một cách sâu sắc hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was more deeply affected by the news than she let on."
"Cô ấy bị ảnh hưởng sâu sắc hơn bởi tin tức so với những gì cô ấy thể hiện."
-
"The roots of the problem lie more deeply than we initially thought."
"Nguồn gốc của vấn đề nằm sâu hơn những gì chúng ta nghĩ ban đầu."
-
"He breathed more deeply to calm his nerves."
"Anh ta thở sâu hơn để trấn tĩnh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"More deeply" là dạng so sánh hơn của trạng từ "deeply". Nó thường được sử dụng để nhấn mạnh mức độ ảnh hưởng, cảm xúc hoặc sự thấu hiểu lớn hơn so với một tình huống hoặc hành động khác. Thường được dùng để diễn tả sự thâm nhập vào vấn đề, cảm xúc, suy nghĩ ở mức độ cao hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
understand understand more deeply (hiểu sâu sắc hơn)
-
think think more deeply (suy nghĩ sâu sắc hơn)
-
consider consider more deeply (xem xét kỹ lưỡng hơn)
-
explore explore more deeply (khám phá sâu hơn)
-
analyze analyze more deeply (phân tích sâu hơn)
-
investigate investigate more deeply (điều tra sâu hơn)
-
feel feel more deeply (cảm nhận sâu sắc hơn)
-
connect connect more deeply (kết nối sâu sắc hơn)
-
experience experience more deeply (trải nghiệm sâu sắc hơn)
Idioms
-
delve more deeply into something
đi sâu vào tìm hiểu/nghiên cứu điều gì đó
"The researchers decided to delve more deeply into the cultural aspects of the phenomenon."
(Các nhà nghiên cứu quyết định đi sâu hơn vào tìm hiểu các khía cạnh văn hóa của hiện tượng.)
-
look more deeply into something
xem xét kỹ lưỡng/nghiên cứu sâu hơn điều gì đó
"We need to look more deeply into the reasons for the low engagement."
(Chúng ta cần xem xét kỹ lưỡng hơn các lý do cho sự tham gia thấp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
more deeply
Trạng từỞ mức độ hoặc phạm vi lớn hơn; một cách sâu sắc hơn.
"She was more deeply affected by the news than she let on."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To understand the situation more deeply, we need more information. |
Để hiểu tình huống sâu sắc hơn, chúng ta cần thêm thông tin. |
| Phủ định | It's important not to judge people more deeply based on their first impressions. |
Điều quan trọng là không nên đánh giá mọi người sâu sắc hơn chỉ dựa trên ấn tượng ban đầu của họ. |
| Nghi vấn | Why do you want to delve more deeply into this complex issue? |
Tại sao bạn muốn đi sâu hơn vào vấn đề phức tạp này? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "more deeply".
