lesser quality
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not as good as something else; of lower standard.
Vietnamese Meaning
Chất lượng kém hơn, tiêu chuẩn thấp hơn so với cái khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"These are lesser quality products."
"Đây là những sản phẩm có chất lượng kém hơn."
-
"The cheaper material resulted in a lesser quality product."
"Vật liệu rẻ hơn dẫn đến một sản phẩm chất lượng kém hơn."
-
"The restaurant used lesser quality ingredients."
"Nhà hàng đã sử dụng những nguyên liệu chất lượng kém hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | less | ít hơn, nhỏ hơn |
| Adverb | less | ít hơn |
| Verb | lessen | làm giảm bớt, thu nhỏ lại |
| Noun | quality | phẩm chất, chất lượng |
| Verb | qualify | đủ điều kiện, hạn chế |
| Adjective | qualitative | thuộc về định tính, chất lượng |
| Adjective | high-quality | chất lượng cao |
| Adjective | low-quality | chất lượng thấp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để so sánh chất lượng giữa hai hoặc nhiều đối tượng. 'Lesser' ở đây có nghĩa là 'ít hơn về mức độ quan trọng, số lượng, hoặc chất lượng'. Sắc thái của 'lesser quality' thường mang tính tiêu cực, ám chỉ sự thua kém hoặc không đạt yêu cầu. Khác với 'lower quality' (chất lượng thấp hơn), 'lesser quality' có thể ngụ ý một sự khác biệt nhỏ về chất lượng, hoặc một sự giảm sút so với kỳ vọng, trong khi 'lower quality' thường chỉ một sự khác biệt lớn và rõ ràng hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
accept accept lesser quality (chấp nhận chất lượng thấp hơn)
-
offer offer lesser quality (cung cấp chất lượng thấp hơn)
-
produce produce lesser quality goods (sản xuất hàng hóa chất lượng kém hơn)
-
settle for settle for lesser quality (bằng lòng với chất lượng thấp hơn)
-
compromise on compromise on lesser quality (thỏa hiệp về chất lượng thấp hơn)
-
products of products of lesser quality (sản phẩm chất lượng thấp hơn)
-
materials of materials of lesser quality (vật liệu chất lượng thấp hơn)
-
work of work of lesser quality (công việc có chất lượng kém hơn)
-
of of lesser quality (có chất lượng thấp hơn)
-
at at a lesser quality (ở mức chất lượng thấp hơn)
Idioms
-
of lesser quality
có chất lượng thấp hơn, kém chất lượng
"We had to choose the option of lesser quality due to budget constraints."
(Chúng tôi phải chọn phương án chất lượng kém hơn do hạn chế về ngân sách.)
-
settle for lesser quality
bằng lòng với chất lượng thấp hơn, chấp nhận đồ kém chất lượng
"Don't settle for lesser quality when it comes to your health."
(Đừng chấp nhận chất lượng thấp hơn khi nói đến sức khỏe của bạn.)
-
be a sign of lesser quality
là dấu hiệu của chất lượng kém hơn
"The flimsy packaging can sometimes be a sign of lesser quality products inside."
(Bao bì mỏng manh đôi khi có thể là dấu hiệu của sản phẩm bên trong kém chất lượng hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lesser quality
Tính từ + Danh từChất lượng kém hơn, tiêu chuẩn thấp hơn so với cái khác.
"These are lesser quality products."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lesser quality".
