(Top Banner Ad)
lesser quality
B1
Tính từ + Danh từ B1 Tổng quát

lesser quality

UK: /ˈlɛsə ˈkwɒləti/ • US: /ˈlɛsər ˈkwɑlədi/

Nghĩa tiếng Việt

chất lượng kém hơn phẩm chất thấp hơn chất lượng không bằng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not as good as something else; of lower standard.

Vietnamese Meaning

Chất lượng kém hơn, tiêu chuẩn thấp hơn so với cái khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "These are lesser quality products."

    "Đây là những sản phẩm có chất lượng kém hơn."

  • "The cheaper material resulted in a lesser quality product."

    "Vật liệu rẻ hơn dẫn đến một sản phẩm chất lượng kém hơn."

  • "The restaurant used lesser quality ingredients."

    "Nhà hàng đã sử dụng những nguyên liệu chất lượng kém hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective less ít hơn, nhỏ hơn
Adverb less ít hơn
Verb lessen làm giảm bớt, thu nhỏ lại
Noun quality phẩm chất, chất lượng
Verb qualify đủ điều kiện, hạn chế
Adjective qualitative thuộc về định tính, chất lượng
Adjective high-quality chất lượng cao
Adjective low-quality chất lượng thấp

Synonyms

inferior quality (chất lượng kém hơn)lower quality (chất lượng thấp hơn)poorer quality (chất lượng tồi hơn)

Antonyms

superior quality (chất lượng vượt trội)higher quality (chất lượng cao hơn)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*laisizô
Old English
læssa
Middle English
lessere
Modern English
lesser
Latin
qualitas
Old French
qualité
Middle English
qualite
Modern English
quality
Modern English Phrase
lesser quality

Nguồn gốc của 'Lesser'

Từ 'lesser' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'læssa', nghĩa là 'nhỏ hơn' hoặc 'ít quan trọng hơn'. Nó là dạng so sánh của 'læs' (less). 'Lesser' nhấn mạnh sự thiếu hụt về số lượng, mức độ hoặc tầm quan trọng, thường ngụ ý một cấp độ thấp hơn.

Nguồn gốc của 'Quality'

Từ 'quality' xuất phát từ tiếng Latin 'qualitatem' (tính chất, đặc tính) qua tiếng Pháp cổ 'qualité'. Nó được nhà hùng biện La Mã Cicero đặt ra để dịch từ 'poiotes' trong tiếng Hy Lạp, nghĩa là 'thuộc loại nào'. Ban đầu nó dùng để chỉ đặc điểm chung, nhưng dần phát triển nghĩa là phẩm chất tốt.

Sự kết hợp 'Lesser Quality'

Khi 'lesser' và 'quality' kết hợp với nhau, chúng tạo thành cụm từ 'lesser quality' để mô tả thứ gì đó có phẩm chất hoặc tiêu chuẩn thấp hơn so với một thứ khác hoặc so với những gì mong đợi. Cụm từ này nhấn mạnh sự suy giảm về giá trị, độ bền, hiệu suất hoặc các đặc tính khác.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để so sánh chất lượng giữa hai hoặc nhiều đối tượng. 'Lesser' ở đây có nghĩa là 'ít hơn về mức độ quan trọng, số lượng, hoặc chất lượng'. Sắc thái của 'lesser quality' thường mang tính tiêu cực, ám chỉ sự thua kém hoặc không đạt yêu cầu. Khác với 'lower quality' (chất lượng thấp hơn), 'lesser quality' có thể ngụ ý một sự khác biệt nhỏ về chất lượng, hoặc một sự giảm sút so với kỳ vọng, trong khi 'lower quality' thường chỉ một sự khác biệt lớn và rõ ràng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + lesser quality
  • accept accept lesser quality
    (chấp nhận chất lượng thấp hơn)
  • offer offer lesser quality
    (cung cấp chất lượng thấp hơn)
  • produce produce lesser quality goods
    (sản xuất hàng hóa chất lượng kém hơn)
  • settle for settle for lesser quality
    (bằng lòng với chất lượng thấp hơn)
  • compromise on compromise on lesser quality
    (thỏa hiệp về chất lượng thấp hơn)
Noun + lesser quality
  • products of products of lesser quality
    (sản phẩm chất lượng thấp hơn)
  • materials of materials of lesser quality
    (vật liệu chất lượng thấp hơn)
  • work of work of lesser quality
    (công việc có chất lượng kém hơn)
Prepositional Phrase + lesser quality
  • of of lesser quality
    (có chất lượng thấp hơn)
  • at at a lesser quality
    (ở mức chất lượng thấp hơn)

Idioms

  • of lesser quality

    có chất lượng thấp hơn, kém chất lượng

    "We had to choose the option of lesser quality due to budget constraints."

    (Chúng tôi phải chọn phương án chất lượng kém hơn do hạn chế về ngân sách.)

  • settle for lesser quality

    bằng lòng với chất lượng thấp hơn, chấp nhận đồ kém chất lượng

    "Don't settle for lesser quality when it comes to your health."

    (Đừng chấp nhận chất lượng thấp hơn khi nói đến sức khỏe của bạn.)

  • be a sign of lesser quality

    là dấu hiệu của chất lượng kém hơn

    "The flimsy packaging can sometimes be a sign of lesser quality products inside."

    (Bao bì mỏng manh đôi khi có thể là dấu hiệu của sản phẩm bên trong kém chất lượng hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lesser quality

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Chất lượng kém hơn, tiêu chuẩn thấp hơn so với cái khác.

"These are lesser quality products."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lesser quality".

Tiền nào của nấy: Giá cả và chất lượng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, có một câu thành ngữ phổ biến là 'You get what you pay for' (Bạn nhận được thứ tương xứng với số tiền bạn bỏ ra). Điều này hàm ý rằng những sản phẩm hoặc dịch vụ có 'lesser quality' (chất lượng thấp hơn) thường có giá rẻ hơn, và ngược lại. Người tiêu dùng thường phải cân nhắc giữa chi phí và mong muốn về chất lượng, và đôi khi phải chấp nhận chất lượng kém hơn để tiết kiệm tiền.

Chất lượng và tính bền vững

Trong bối cảnh hiện đại, khái niệm 'lesser quality' cũng gắn liền với các cuộc thảo luận về tiêu dùng bền vững. Xu hướng 'thời trang nhanh' (fast fashion) và hàng hóa dùng một lần thường bị chỉ trích vì có 'lesser quality', dẫn đến tuổi thọ sản phẩm ngắn và góp phần vào vấn đề rác thải. Ngược lại, việc ưu tiên 'chất lượng cao' hơn 'số lượng' đang trở thành một giá trị được đề cao trong nhiều cộng đồng nhằm bảo vệ môi trường.