(Top Banner Ad)
Let down
B1
Động từ (Phrasal Verb) B1 Chung

Let down

UK: /ˈlet ˌdaʊn/ • US: /ˈlet ˌdaʊn/

Nghĩa tiếng Việt

làm thất vọng phụ lòng không đáp ứng được mong đợi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To disappoint someone by failing to do what you agreed to do or what they expected you to do.

Vietnamese Meaning

Làm ai đó thất vọng bằng cách không làm những gì bạn đã đồng ý làm hoặc những gì họ mong đợi bạn làm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I promised to help him, and I can't let him down."

    "Tôi đã hứa giúp anh ấy, và tôi không thể làm anh ấy thất vọng."

  • "She felt let down when he didn't show up."

    "Cô ấy cảm thấy thất vọng khi anh ấy không xuất hiện."

  • "The team let their coach down with their poor performance."

    "Đội đã làm huấn luyện viên của họ thất vọng với màn trình diễn kém cỏi của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb Let Cho phép, để cho
Adverb Down Xuống, phía dưới
Noun Letdown Sự thất vọng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Nguồn gốc của 'Let down'

Cụm từ 'let down' có nghĩa đen là 'hạ xuống' hoặc 'thả xuống'. Theo thời gian, nó phát triển thành một nghĩa bóng, ám chỉ việc làm ai đó thất vọng bằng cách không đáp ứng được kỳ vọng của họ. Hãy tưởng tượng bạn đang đỡ một người, và rồi bạn 'let down' họ - bạn không còn hỗ trợ họ nữa, và họ sẽ thất vọng.

Usage Note

Cụm động từ 'let down' nhấn mạnh sự thất vọng gây ra do sự không thực hiện lời hứa, sự kỳ vọng. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, liên quan đến lòng tin và sự phụ thuộc. So với 'disappoint', 'let down' thường mang sắc thái mạnh hơn và trực tiếp hơn, thường liên quan đến một mối quan hệ hoặc sự tin tưởng đã có.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Let down
  • Huge let down
    (một sự thất vọng lớn)
  • Terrible let down
    (một sự thất vọng khủng khiếp)
  • Complete let down
    (sự thất vọng hoàn toàn)
Verb + Let down
  • Feel let down
    (cảm thấy thất vọng)
  • Avoid letting (someone) down
    (tránh làm (ai đó) thất vọng)
  • Worry about letting (someone) down
    (lo lắng về việc làm (ai đó) thất vọng)
Pronoun + Let down
  • He let me down
    (anh ấy đã làm tôi thất vọng)
  • She let them down
    (cô ấy đã làm họ thất vọng)
  • They let us down
    (họ đã làm chúng tôi thất vọng)

Idioms

  • Let someone down easy

    Từ chối ai đó một cách nhẹ nhàng, không làm họ quá buồn.

    "She had to let him down easy when he asked her out."

    (Cô ấy phải từ chối anh ta một cách nhẹ nhàng khi anh ta mời cô ấy đi chơi.)

  • Not let (someone) down

    Không làm (ai đó) thất vọng.

    "I promised I wouldn't let you down."

    (Tôi đã hứa là tôi sẽ không làm bạn thất vọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Let down

Động từ (Phrasal Verb)
Lật mặt

Làm ai đó thất vọng bằng cách không làm những gì bạn đã đồng ý làm hoặc những gì họ mong đợi bạn làm.

"I promised to help him, and I can't let him down."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although I had high hopes for the film, it turned out to be a real letdown.
Mặc dù tôi đã đặt rất nhiều kỳ vọng vào bộ phim, nó hóa ra lại là một sự thất vọng thực sự.
Phủ định
Even though I promised to help, I didn't let her down when she needed me the most.
Ngay cả khi tôi đã hứa sẽ giúp đỡ, tôi đã không làm cô ấy thất vọng khi cô ấy cần tôi nhất.
Nghi vấn
If I depend on you, will you let me down when things get difficult?
Nếu tôi phụ thuộc vào bạn, bạn có làm tôi thất vọng khi mọi thứ trở nên khó khăn không?

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The candidate, who let down his supporters with broken promises, lost the election.
Ứng cử viên, người đã làm thất vọng những người ủng hộ bằng những lời hứa suông, đã thua cuộc bầu cử.
Phủ định
The company, which did not let down its employees during the crisis, earned their loyalty.
Công ty, nơi không làm thất vọng nhân viên của mình trong cuộc khủng hoảng, đã nhận được sự trung thành của họ.
Nghi vấn
Is he the kind of person who will let down his friends when they need him most?
Anh ta có phải là loại người sẽ làm bạn bè thất vọng khi họ cần anh ta nhất không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I don't want to let you down.
Tôi không muốn làm bạn thất vọng.
Phủ định
He didn't let his team down despite the pressure.
Anh ấy đã không làm đội của mình thất vọng mặc dù áp lực.
Nghi vấn
Will she let down her fans by not attending the concert?
Liệu cô ấy có làm người hâm mộ thất vọng bằng cách không tham dự buổi hòa nhạc không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been letting him down repeatedly before he finally decided to end the relationship.
Cô ấy đã liên tục làm anh ấy thất vọng trước khi anh ấy cuối cùng quyết định kết thúc mối quan hệ.
Phủ định
I hadn't been letting my team down on purpose; the mistakes were due to lack of experience.
Tôi không cố ý làm đội của mình thất vọng; những sai lầm là do thiếu kinh nghiệm.
Nghi vấn
Had the company been letting down its investors by not delivering on its promises?
Công ty đã làm các nhà đầu tư thất vọng bằng cách không thực hiện các lời hứa của mình phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Let down".

Giá trị của lời hứa

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc giữ lời hứa được coi trọng. 'Let down' ai đó có thể gây tổn hại đến mối quan hệ và lòng tin. Vì vậy, người ta thường cẩn thận khi đưa ra lời hứa và cố gắng hết sức để thực hiện chúng.