Lie down
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To recline; to get into a horizontal position.
Vietnamese Meaning
Nằm xuống; ngả người ra theo chiều ngang.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'm feeling tired, I'm going to lie down for a while."
"Tôi cảm thấy mệt, tôi sẽ nằm xuống nghỉ một lát."
-
"She told me to lie down and rest."
"Cô ấy bảo tôi nằm xuống và nghỉ ngơi."
-
"The doctor asked him to lie down on the examination table."
"Bác sĩ yêu cầu anh ấy nằm xuống bàn khám."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ hành động chuyển từ tư thế đứng, ngồi sang tư thế nằm. Thường được sử dụng để diễn tả việc nghỉ ngơi, thư giãn hoặc khi bị ốm. Khác với 'lay down', 'lie down' là nội động từ, chủ ngữ tự thực hiện hành động và không tác động lên đối tượng khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
go and go and lie down (đi nằm xuống)
-
want to want to lie down (muốn nằm xuống)
-
need to need to lie down (cần nằm xuống)
-
for a rest lie down for a rest (nằm xuống để nghỉ ngơi)
-
on the sofa lie down on the sofa (nằm xuống ghế sofa)
-
in bed lie down in bed (nằm xuống giường)
Idioms
-
take something lying down
chấp nhận điều gì đó tiêu cực (như sự xúc phạm, bất công) mà không phản kháng, không chống đối
"I won't take this insult lying down!"
(Tôi sẽ không cam chịu lời lăng mạ này đâu!)
-
lie down on the job
tránh né công việc, lười biếng, không hoàn thành nhiệm vụ được giao một cách có trách nhiệm
"He's been lying down on the job recently, missing deadlines."
(Dạo gần đây anh ấy làm việc rất chểnh mảng, thường xuyên lỡ hạn chót.)
-
lie down and die
từ bỏ, đầu hàng một cách thụ động, chấp nhận thất bại mà không chiến đấu hay cố gắng
"Despite the setbacks, we can't just lie down and die."
(Mặc dù gặp nhiều khó khăn, chúng ta không thể chỉ đơn giản là từ bỏ và chịu thua.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Lie down
Phrasal VerbNằm xuống; ngả người ra theo chiều ngang.
"I'm feeling tired, I'm going to lie down for a while."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will lie down for a while after work. |
Cô ấy sẽ nằm nghỉ một lát sau giờ làm việc. |
| Phủ định | I am not going to lie down until I finish this report. |
Tôi sẽ không nằm nghỉ cho đến khi tôi hoàn thành báo cáo này. |
| Nghi vấn | Will you lie down if you feel unwell? |
Bạn sẽ nằm nghỉ nếu bạn cảm thấy không khỏe chứ? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I have been lying down for an hour because I have a headache. |
Tôi đã nằm được một tiếng rồi vì tôi bị đau đầu. |
| Phủ định | She hasn't been lying down all day; she's been very busy. |
Cô ấy đã không nằm cả ngày; cô ấy đã rất bận rộn. |
| Nghi vấn | Have you been lying down recently? You seem more relaxed. |
Dạo này bạn có hay nằm không? Trông bạn thư giãn hơn. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Lie down".
