(Top Banner Ad)
Lie down
A1
Phrasal Verb A1 Sinh hoạt hàng ngày/Sức khỏe

Lie down

UK: /ˈlaɪ daʊn/ • US: /ˈlaɪ daʊn/

Nghĩa tiếng Việt

nằm xuống ngả lưng
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To recline; to get into a horizontal position.

Vietnamese Meaning

Nằm xuống; ngả người ra theo chiều ngang.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm feeling tired, I'm going to lie down for a while."

    "Tôi cảm thấy mệt, tôi sẽ nằm xuống nghỉ một lát."

  • "She told me to lie down and rest."

    "Cô ấy bảo tôi nằm xuống và nghỉ ngơi."

  • "The doctor asked him to lie down on the examination table."

    "Bác sĩ yêu cầu anh ấy nằm xuống bàn khám."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb lie nằm, nghỉ ngơi (nguyên thể hoặc thì hiện tại đơn)
Verb lay đã nằm, đã nghỉ ngơi (thì quá khứ đơn của 'lie')
Verb lain đã nằm, đã nghỉ ngơi (phân từ quá khứ của 'lie')
Verb lying đang nằm (hiện tại phân từ của 'lie')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh hoạt hàng ngày/Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*legʰ-
Proto-Germanic
*ligjaną
Old English
licgan
Middle English
lien
English
lie

Nguồn gốc của 'Lie down'

Cụm động từ 'lie down' kết hợp từ động từ 'lie' (nằm, có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'licgan' nghĩa là 'nằm, nghỉ ngơi, ở vị trí') và trạng từ 'down' (xuống, có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'dūne' nghĩa là 'từ trên đồi xuống'). Sự kết hợp này mô tả hành động di chuyển cơ thể vào tư thế nằm hoặc nghỉ ngơi trên một bề mặt thấp hơn, nhấn mạnh hướng 'xuống' của hành động.

Usage Note

Chỉ hành động chuyển từ tư thế đứng, ngồi sang tư thế nằm. Thường được sử dụng để diễn tả việc nghỉ ngơi, thư giãn hoặc khi bị ốm. Khác với 'lay down', 'lie down' là nội động từ, chủ ngữ tự thực hiện hành động và không tác động lên đối tượng khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Lie down
  • go and go and lie down
    (đi nằm xuống)
  • want to want to lie down
    (muốn nằm xuống)
  • need to need to lie down
    (cần nằm xuống)
Prepositional Phrase + Lie down
  • for a rest lie down for a rest
    (nằm xuống để nghỉ ngơi)
  • on the sofa lie down on the sofa
    (nằm xuống ghế sofa)
  • in bed lie down in bed
    (nằm xuống giường)

Idioms

  • take something lying down

    chấp nhận điều gì đó tiêu cực (như sự xúc phạm, bất công) mà không phản kháng, không chống đối

    "I won't take this insult lying down!"

    (Tôi sẽ không cam chịu lời lăng mạ này đâu!)

  • lie down on the job

    tránh né công việc, lười biếng, không hoàn thành nhiệm vụ được giao một cách có trách nhiệm

    "He's been lying down on the job recently, missing deadlines."

    (Dạo gần đây anh ấy làm việc rất chểnh mảng, thường xuyên lỡ hạn chót.)

  • lie down and die

    từ bỏ, đầu hàng một cách thụ động, chấp nhận thất bại mà không chiến đấu hay cố gắng

    "Despite the setbacks, we can't just lie down and die."

    (Mặc dù gặp nhiều khó khăn, chúng ta không thể chỉ đơn giản là từ bỏ và chịu thua.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Lie down

Phrasal Verb
Lật mặt

Nằm xuống; ngả người ra theo chiều ngang.

"I'm feeling tired, I'm going to lie down for a while."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will lie down for a while after work.
Cô ấy sẽ nằm nghỉ một lát sau giờ làm việc.
Phủ định
I am not going to lie down until I finish this report.
Tôi sẽ không nằm nghỉ cho đến khi tôi hoàn thành báo cáo này.
Nghi vấn
Will you lie down if you feel unwell?
Bạn sẽ nằm nghỉ nếu bạn cảm thấy không khỏe chứ?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have been lying down for an hour because I have a headache.
Tôi đã nằm được một tiếng rồi vì tôi bị đau đầu.
Phủ định
She hasn't been lying down all day; she's been very busy.
Cô ấy đã không nằm cả ngày; cô ấy đã rất bận rộn.
Nghi vấn
Have you been lying down recently? You seem more relaxed.
Dạo này bạn có hay nằm không? Trông bạn thư giãn hơn.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Lie down".

Giấc ngủ trưa và nghỉ ngơi

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc 'lie down' (nằm xuống) để có một giấc ngủ trưa ngắn (nap) hoặc chỉ đơn giản là nghỉ ngơi thư giãn trong ngày là điều khá phổ biến. Nó được coi là một cách hiệu quả để tái tạo năng lượng và giảm căng thẳng, đặc biệt là khi cảm thấy mệt mỏi hoặc ốm yếu. Tuy nhiên, việc ngủ trưa thường diễn ra ở nhà hoặc trong không gian riêng tư, ít phổ biến ở nơi làm việc công khai trừ những nơi có khu vực nghỉ ngơi riêng.

Tư thế trong y tế

Việc 'lie down' là tư thế cơ bản và bắt buộc trong nhiều quy trình khám chữa bệnh hoặc xét nghiệm y tế. Ví dụ, bệnh nhân thường được yêu cầu 'lie down' trên giường khám để bác sĩ dễ dàng thăm khám hoặc khi thực hiện các thủ thuật như siêu âm, tiêm chủng. Tư thế này giúp cơ thể được thư giãn và tạo điều kiện thuận lợi nhất cho việc kiểm tra sức khỏe.