lifelike example
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Seeming real or alive; very realistic.
Vietnamese Meaning
Giống như thật, sống động như thật; rất thực tế.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The wax figures in the museum were incredibly lifelike."
"Những bức tượng sáp trong bảo tàng trông sống động đến kinh ngạc."
-
"The artist created a lifelike example of a human face using clay."
"Nghệ sĩ đã tạo ra một ví dụ sống động về khuôn mặt người bằng đất sét."
-
"The training simulation provided a lifelike example of how to handle a crisis."
"Buổi mô phỏng đào tạo đã cung cấp một ví dụ sống động về cách xử lý một cuộc khủng hoảng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'lifelike' thường được dùng để mô tả các đối tượng hoặc hình ảnh mô phỏng thực tế một cách ấn tượng, gần như không thể phân biệt với bản gốc. Nó nhấn mạnh vào mức độ chân thực và sống động. So sánh với 'realistic', 'lifelike' thường mang sắc thái mạnh mẽ hơn về độ giống thật và cảm giác như đang sống.
Khi kết hợp với 'example', 'lifelike' nhấn mạnh rằng ví dụ được đưa ra phải chân thực và phản ánh sát thực tế. Điều này giúp người học dễ dàng hình dung và hiểu rõ hơn về vấn đề đang được thảo luận.
Collocations (Từ đi kèm)
-
provide provide a lifelike example (đưa ra/cung cấp một ví dụ sống động/chân thực)
-
give give a lifelike example (đưa ra một ví dụ chân thực)
-
serve as serve as a lifelike example (đóng vai trò là một ví dụ sống động)
-
use use a lifelike example (sử dụng một ví dụ thực tế)
-
vivid a vivid lifelike example (một ví dụ sống động và chân thực)
-
compelling a compelling lifelike example (một ví dụ sống động đầy thuyết phục)
-
perfect a perfect lifelike example (một ví dụ sống động hoàn hảo)
Idioms
-
A lifelike example of something
Một ví dụ sống động/chân thực về điều gì đó
"The artist created a lifelike example of a jungle scene."
(Nghệ sĩ đã tạo ra một ví dụ sống động về một cảnh rừng rậm.)
-
To provide a lifelike example
Cung cấp một ví dụ sống động/chân thực
"The professor asked students to provide a lifelike example from their own experience."
(Giáo sư yêu cầu sinh viên cung cấp một ví dụ thực tế từ kinh nghiệm của chính họ.)
-
To serve as a lifelike example for something
Đóng vai trò là một ví dụ sống động cho điều gì đó
"This simulation can serve as a lifelike example for pilot training."
(Mô phỏng này có thể đóng vai trò là một ví dụ sống động cho việc huấn luyện phi công.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lifelike example
adjectiveGiống như thật, sống động như thật; rất thực tế.
"The wax figures in the museum were incredibly lifelike."
Grammar Rules
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The artist's lifelike portrait impressed everyone at the exhibition. |
Bức chân dung sống động như thật của người họa sĩ đã gây ấn tượng với mọi người tại triển lãm. |
| Phủ định | My mother's lifelike doll collection isn't displayed in the living room anymore. |
Bộ sưu tập búp bê sống động như thật của mẹ tôi không còn được trưng bày trong phòng khách nữa. |
| Nghi vấn | Is Sarah's lifelike sculpture going to be featured in the art magazine? |
Liệu tác phẩm điêu khắc sống động như thật của Sarah có được giới thiệu trên tạp chí nghệ thuật không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lifelike example".
