(Top Banner Ad)
lifelike example
B2
adjective B2 Tổng quát

lifelike example

UK: /ˈlaɪfˌlaɪk/ • US: /ˈlaɪfˌlaɪk/

Nghĩa tiếng Việt

ví dụ sống động ví dụ như thật ví dụ thực tế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Seeming real or alive; very realistic.

Vietnamese Meaning

Giống như thật, sống động như thật; rất thực tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The wax figures in the museum were incredibly lifelike."

    "Những bức tượng sáp trong bảo tàng trông sống động đến kinh ngạc."

  • "The artist created a lifelike example of a human face using clay."

    "Nghệ sĩ đã tạo ra một ví dụ sống động về khuôn mặt người bằng đất sét."

  • "The training simulation provided a lifelike example of how to handle a crisis."

    "Buổi mô phỏng đào tạo đã cung cấp một ví dụ sống động về cách xử lý một cuộc khủng hoảng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective lifelike giống như thật, sống động
Noun lifelikeness sự giống như thật, tính sống động
Noun life cuộc sống, sự sống
Verb live sống
Noun example ví dụ, gương
Verb exemplify minh họa bằng ví dụ, làm gương
Adjective exemplary gương mẫu, đáng làm gương

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
līf
Old English
-līc
Latin
exemplum
Old French
example
English
lifelike example

Nguồn gốc của "lifelike example"

Cụm từ "lifelike example" được hình thành từ hai phần. "Lifelike" xuất phát từ "life" (cuộc sống) và hậu tố "-like" (giống như), mang ý nghĩa "giống như thật" hoặc "sống động". "Example" có gốc từ tiếng Latin "exemplum" (mẫu vật, hình mẫu) qua tiếng Pháp cổ. Khi kết hợp lại, "lifelike example" miêu tả một ví dụ chân thực, sống động, giúp người học dễ hình dung và hiểu rõ hơn về một khái niệm hay tình huống cụ thể.

Usage Note

Tính từ 'lifelike' thường được dùng để mô tả các đối tượng hoặc hình ảnh mô phỏng thực tế một cách ấn tượng, gần như không thể phân biệt với bản gốc. Nó nhấn mạnh vào mức độ chân thực và sống động. So sánh với 'realistic', 'lifelike' thường mang sắc thái mạnh mẽ hơn về độ giống thật và cảm giác như đang sống.
Khi kết hợp với 'example', 'lifelike' nhấn mạnh rằng ví dụ được đưa ra phải chân thực và phản ánh sát thực tế. Điều này giúp người học dễ dàng hình dung và hiểu rõ hơn về vấn đề đang được thảo luận.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + lifelike example
  • provide provide a lifelike example
    (đưa ra/cung cấp một ví dụ sống động/chân thực)
  • give give a lifelike example
    (đưa ra một ví dụ chân thực)
  • serve as serve as a lifelike example
    (đóng vai trò là một ví dụ sống động)
  • use use a lifelike example
    (sử dụng một ví dụ thực tế)
Adjective + lifelike example
  • vivid a vivid lifelike example
    (một ví dụ sống động và chân thực)
  • compelling a compelling lifelike example
    (một ví dụ sống động đầy thuyết phục)
  • perfect a perfect lifelike example
    (một ví dụ sống động hoàn hảo)

Idioms

  • A lifelike example of something

    Một ví dụ sống động/chân thực về điều gì đó

    "The artist created a lifelike example of a jungle scene."

    (Nghệ sĩ đã tạo ra một ví dụ sống động về một cảnh rừng rậm.)

  • To provide a lifelike example

    Cung cấp một ví dụ sống động/chân thực

    "The professor asked students to provide a lifelike example from their own experience."

    (Giáo sư yêu cầu sinh viên cung cấp một ví dụ thực tế từ kinh nghiệm của chính họ.)

  • To serve as a lifelike example for something

    Đóng vai trò là một ví dụ sống động cho điều gì đó

    "This simulation can serve as a lifelike example for pilot training."

    (Mô phỏng này có thể đóng vai trò là một ví dụ sống động cho việc huấn luyện phi công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lifelike example

adjective
Lật mặt

Giống như thật, sống động như thật; rất thực tế.

"The wax figures in the museum were incredibly lifelike."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist's lifelike portrait impressed everyone at the exhibition.
Bức chân dung sống động như thật của người họa sĩ đã gây ấn tượng với mọi người tại triển lãm.
Phủ định
My mother's lifelike doll collection isn't displayed in the living room anymore.
Bộ sưu tập búp bê sống động như thật của mẹ tôi không còn được trưng bày trong phòng khách nữa.
Nghi vấn
Is Sarah's lifelike sculpture going to be featured in the art magazine?
Liệu tác phẩm điêu khắc sống động như thật của Sarah có được giới thiệu trên tạp chí nghệ thuật không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lifelike example".

Nghệ thuật và mô phỏng thực tế

Trong nhiều lĩnh vực như nghệ thuật, điêu khắc, và đồ họa máy tính, việc tạo ra các "lifelike example" (ví dụ chân thực) là một mục tiêu được theo đuổi. Các nghệ sĩ theo trường phái siêu thực (hyperrealism) hay những người làm tượng sáp nổi tiếng tại bảo tàng Madame Tussauds luôn nỗ lực tái hiện hình ảnh con người và vật thể một cách sống động như thật. Tương tự, trong các hệ thống mô phỏng huấn luyện chuyên biệt (ví dụ, mô phỏng chuyến bay cho phi công hoặc phẫu thuật cho bác sĩ), tính chân thực (lifelikeness) của các ví dụ hoặc tình huống mô phỏng là yếu tố then chốt để đảm bảo hiệu quả học tập và rèn luyện kỹ năng trong một môi trường an toàn.

Vai trò trong Giáo dục và Đào tạo

"Lifelike example" đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong giáo dục. Khi giải thích các khái niệm trừu tượng hoặc phức tạp, việc cung cấp một ví dụ sống động, gần gũi với thực tế hoặc kinh nghiệm của người học sẽ giúp họ dễ dàng hình dung, liên hệ và hiểu sâu sắc hơn. Điều này không chỉ tăng cường sự hiểu biết mà còn giúp người học ghi nhớ thông tin lâu hơn, vì họ có thể kết nối kiến thức mới với những gì đã biết hoặc đã trải nghiệm, làm cho việc học trở nên ý nghĩa và hiệu quả hơn.