(Top Banner Ad)
low-impact
B1
Tính từ B1 Thể dục, Sức khỏe

low-impact

UK: /ˌləʊ ˈɪm.pækt/ • US: /ˌloʊ ˈɪm.pækt/

Nghĩa tiếng Việt

tác động thấp ít gây áp lực nhẹ nhàng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Involving or causing only slight physical force or effect; gentle on the body.

Vietnamese Meaning

Gây ra ít tác động hoặc lực vật lý; nhẹ nhàng cho cơ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Swimming is a great low-impact exercise."

    "Bơi lội là một bài tập low-impact tuyệt vời."

  • "Low-impact exercises are ideal for people with joint problems."

    "Các bài tập low-impact rất lý tưởng cho những người có vấn đề về khớp."

  • "We offer a range of low-impact fitness classes."

    "Chúng tôi cung cấp một loạt các lớp thể dục low-impact."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective impactful Có tác động lớn, mạnh mẽ (tích cực hoặc tiêu cực)
Noun impact Tác động, ảnh hưởng

Synonyms

Antonyms

high-impact (tác động mạnh)strenuous (vất vả, gắng sức)

Related Words

Subject Area

Thể dục, Sức khỏe

Nguồn gốc của 'low-impact'

Cụm từ 'low-impact' xuất hiện tương đối gần đây, vào khoảng nửa sau thế kỷ 20, khi người ta bắt đầu quan tâm hơn đến ảnh hưởng của các hoạt động lên môi trường và sức khỏe. Nó phản ánh một mong muốn giảm thiểu tác động tiêu cực.

Usage Note

Thuật ngữ 'low-impact' thường được sử dụng để mô tả các bài tập thể dục hoặc hoạt động thể thao không gây nhiều áp lực lên khớp, giảm nguy cơ chấn thương. Nó thường được dùng để so sánh với các hoạt động 'high-impact' như chạy, nhảy, hoặc các môn thể thao đòi hỏi vận động mạnh. 'Low-impact' không đồng nghĩa với 'dễ', mà chỉ nhấn mạnh sự giảm thiểu áp lực lên cơ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + low-impact
  • Relatively relatively low-impact
    (tương đối ít tác động)
  • Generally generally low-impact
    (nói chung là ít tác động)
Verb + low-impact
  • Choose choose low-impact activities
    (chọn các hoạt động ít tác động)
  • Engage in engage in low-impact exercise
    (tham gia vào các bài tập thể dục ít tác động)
Low-impact + Noun
  • exercise low-impact exercise
    (bài tập thể dục ít tác động)
  • activity low-impact activity
    (hoạt động ít tác động)
  • development low-impact development
    (phát triển ít tác động (đến môi trường))

Idioms

  • Keep a low profile

    Giữ kín tiếng, không gây sự chú ý

    "After the scandal, he tried to keep a low profile."

    (Sau vụ bê bối, anh ấy cố gắng giữ kín tiếng.)

  • Under the radar

    Âm thầm, không bị chú ý

    "The project stayed under the radar for months."

    (Dự án đã diễn ra âm thầm trong nhiều tháng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

low-impact

Tính từ
Lật mặt

Gây ra ít tác động hoặc lực vật lý; nhẹ nhàng cho cơ thể.

"Swimming is a great low-impact exercise."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was choosing low-impact exercises because of her knee injury.
Cô ấy đã chọn các bài tập cường độ thấp vì chấn thương đầu gối.
Phủ định
They weren't considering low-impact options for transportation to the event.
Họ đã không xem xét các lựa chọn tác động thấp cho việc di chuyển đến sự kiện.
Nghi vấn
Were you practicing low-impact aerobics when I called?
Bạn có đang tập thể dục nhịp điệu cường độ thấp khi tôi gọi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "low-impact".

Phát triển bền vững

Khái niệm 'low-impact' thường liên quan đến phát triển bền vững (sustainable development), một cách tiếp cận nhằm đáp ứng nhu cầu hiện tại mà không làm tổn hại đến khả năng đáp ứng nhu cầu của các thế hệ tương lai. Điều này bao gồm việc giảm thiểu tác động đến môi trường, xã hội và kinh tế.