low-impact
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Gây ra ít tác động hoặc lực vật lý; nhẹ nhàng cho cơ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Swimming is a great low-impact exercise."
"Bơi lội là một bài tập low-impact tuyệt vời."
-
"Low-impact exercises are ideal for people with joint problems."
"Các bài tập low-impact rất lý tưởng cho những người có vấn đề về khớp."
-
"We offer a range of low-impact fitness classes."
"Chúng tôi cung cấp một loạt các lớp thể dục low-impact."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Thuật ngữ 'low-impact' thường được sử dụng để mô tả các bài tập thể dục hoặc hoạt động thể thao không gây nhiều áp lực lên khớp, giảm nguy cơ chấn thương. Nó thường được dùng để so sánh với các hoạt động 'high-impact' như chạy, nhảy, hoặc các môn thể thao đòi hỏi vận động mạnh. 'Low-impact' không đồng nghĩa với 'dễ', mà chỉ nhấn mạnh sự giảm thiểu áp lực lên cơ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Relatively relatively low-impact (tương đối ít tác động)
-
Generally generally low-impact (nói chung là ít tác động)
-
Choose choose low-impact activities (chọn các hoạt động ít tác động)
-
Engage in engage in low-impact exercise (tham gia vào các bài tập thể dục ít tác động)
-
exercise low-impact exercise (bài tập thể dục ít tác động)
-
activity low-impact activity (hoạt động ít tác động)
-
development low-impact development (phát triển ít tác động (đến môi trường))
Idioms
-
Keep a low profile
Giữ kín tiếng, không gây sự chú ý
"After the scandal, he tried to keep a low profile."
(Sau vụ bê bối, anh ấy cố gắng giữ kín tiếng.)
-
Under the radar
Âm thầm, không bị chú ý
"The project stayed under the radar for months."
(Dự án đã diễn ra âm thầm trong nhiều tháng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
low-impact
Tính từGây ra ít tác động hoặc lực vật lý; nhẹ nhàng cho cơ thể.
"Swimming is a great low-impact exercise."
Grammar Rules
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was choosing low-impact exercises because of her knee injury. |
Cô ấy đã chọn các bài tập cường độ thấp vì chấn thương đầu gối. |
| Phủ định | They weren't considering low-impact options for transportation to the event. |
Họ đã không xem xét các lựa chọn tác động thấp cho việc di chuyển đến sự kiện. |
| Nghi vấn | Were you practicing low-impact aerobics when I called? |
Bạn có đang tập thể dục nhịp điệu cường độ thấp khi tôi gọi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "low-impact".
