(Top Banner Ad)
light touch
B2
Noun B2 Chính trị, Kinh doanh, Quản lý

light touch

UK: /ˈlaɪt tʌtʃ/ • US: /ˈlaɪt tʌtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

cách tiếp cận mềm mỏng cách tiếp cận nhẹ nhàng không can thiệp sâu quản lý không quá khắt khe kiểm soát vừa phải
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A way of dealing with something or someone that is not too strict or forceful.

Vietnamese Meaning

Một cách xử lý điều gì đó hoặc ai đó một cách không quá nghiêm khắc hoặc mạnh mẽ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government should adopt a light touch in regulating the industry."

    "Chính phủ nên áp dụng một cách tiếp cận mềm mỏng trong việc điều tiết ngành công nghiệp."

  • "The teacher used a light touch to guide the students without stifling their creativity."

    "Giáo viên đã sử dụng một cách tiếp cận nhẹ nhàng để hướng dẫn học sinh mà không kìm hãm sự sáng tạo của họ."

  • "The new manager has a light touch and encourages the team to take initiative."

    "Người quản lý mới có một cách tiếp cận mềm mỏng và khuyến khích nhóm chủ động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective light Nhẹ, không nặng; yếu tố cốt lõi tạo nên sự 'nhẹ nhàng' trong 'light touch'.
Adverb lightly Một cách nhẹ nhàng, tinh tế; thường dùng để chỉ hành động thực hiện với 'light touch'.
Verb lighten Làm nhẹ bớt, giảm bớt gánh nặng; thể hiện hành động giảm áp lực tương tự 'light touch'.
Noun touch Sự chạm, cái chạm; sự tiếp xúc. Là phần 'hành động' trong 'light touch'.
Verb touch Chạm vào, đụng vào; hành động tiếp xúc. Đôi khi dùng để chỉ sự can thiệp nhỏ hoặc tác động.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Kinh doanh, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
lēoht
Old French
touchier
Modern English
light touch

Nguồn gốc của 'light touch'

Cụm từ 'light touch' kết hợp hai từ có ý nghĩa rõ ràng: 'light' (nhẹ nhàng, không nặng nề) và 'touch' (cái chạm, sự tiếp xúc). Khi ghép lại, nó mô tả một cách tiếp cận, một phương pháp tinh tế, nhẹ nhàng, hoặc không quá can thiệp. Thay vì kiểm soát chặt chẽ hay gây áp lực, 'light touch' đề cao sự khéo léo, tế nhị và tôn trọng sự tự chủ trong nhiều ngữ cảnh.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả cách tiếp cận mềm mỏng, linh hoạt trong quản lý, chính sách, hoặc các mối quan hệ. Nó ngụ ý sự cân nhắc và tránh can thiệp quá sâu, ưu tiên sự tự do và sáng tạo trong khuôn khổ nhất định. Khác với 'heavy-handed approach' (cách tiếp cận nặng tay) thể hiện sự kiểm soát chặt chẽ và áp đặt.

Prepositions

with in

‘With a light touch’ diễn tả việc thực hiện một hành động cụ thể với sự nhẹ nhàng. ‘In’ diễn tả việc áp dụng ‘light touch’ trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'manage with a light touch', 'light touch in regulation'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + light touch
  • use use a light touch
    (áp dụng/sử dụng một cách tiếp cận nhẹ nhàng)
  • adopt adopt a light touch
    (áp dụng một phương pháp mềm mỏng/không can thiệp sâu)
  • handle handle something with a light touch
    (xử lý việc gì đó một cách tinh tế, khéo léo)
Adjective + light touch
  • gentle a gentle light touch
    (một cách tiếp cận cực kỳ nhẹ nhàng/tế nhị)
  • subtle a subtle light touch
    (một sự can thiệp/điều chỉnh tinh tế)
  • regulatory a regulatory light touch
    (một chính sách quản lý lỏng lẻo/ít can thiệp (trong kinh tế, kinh doanh))

Idioms

  • a light touch

    một cách tiếp cận nhẹ nhàng, tinh tế; sự khéo léo không can thiệp sâu

    "The manager believes in a light touch, trusting his team to manage their own projects."

    (Người quản lý tin tưởng vào một cách tiếp cận nhẹ nhàng, giao phó cho đội ngũ của mình tự quản lý dự án.)

  • handle something with a light touch

    xử lý việc gì đó một cách khéo léo, tinh tế, không quá cứng nhắc hay can thiệp thô bạo

    "Negotiating the delicate issue required him to handle it with a light touch."

    (Việc đàm phán vấn đề nhạy cảm đó đòi hỏi anh ấy phải xử lý một cách khéo léo.)

  • take a light touch

    áp dụng/thực hiện một cách tiếp cận mềm mỏng, không quá can thiệp

    "In guiding the new recruits, she decided to take a light touch, letting them learn from experience."

    (Trong việc hướng dẫn những nhân viên mới, cô ấy quyết định áp dụng một cách tiếp cận mềm mỏng, để họ tự học hỏi từ kinh nghiệm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

light touch

Noun
Lật mặt

Một cách xử lý điều gì đó hoặc ai đó một cách không quá nghiêm khắc hoặc mạnh mẽ.

"The government should adopt a light touch in regulating the industry."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "light touch".

Phong cách lãnh đạo 'Light Touch'

Trong môi trường làm việc hiện đại, 'light touch' thường được nhắc đến trong phong cách lãnh đạo, nơi người quản lý tin tưởng và trao quyền cho nhân viên thay vì kiểm soát vi mô. Điều này khuyến khích sự chủ động, sáng tạo và trách nhiệm cá nhân, góp phần xây dựng một văn hóa công sở tích cực và hiệu quả hơn.

Quản lý và quy định 'Light Touch'

Trong lĩnh vực kinh tế và chính trị, thuật ngữ 'light touch regulation' (quản lý 'light touch') ám chỉ các chính sách quy định ít can thiệp của chính phủ vào thị trường hoặc các ngành công nghiệp. Mục tiêu là tạo điều kiện cho doanh nghiệp đổi mới và phát triển tự do hơn, giảm bớt gánh nặng hành chính và thúc đẩy cạnh tranh.