light touch
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một cách xử lý điều gì đó hoặc ai đó một cách không quá nghiêm khắc hoặc mạnh mẽ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government should adopt a light touch in regulating the industry."
"Chính phủ nên áp dụng một cách tiếp cận mềm mỏng trong việc điều tiết ngành công nghiệp."
-
"The teacher used a light touch to guide the students without stifling their creativity."
"Giáo viên đã sử dụng một cách tiếp cận nhẹ nhàng để hướng dẫn học sinh mà không kìm hãm sự sáng tạo của họ."
-
"The new manager has a light touch and encourages the team to take initiative."
"Người quản lý mới có một cách tiếp cận mềm mỏng và khuyến khích nhóm chủ động."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | light | Nhẹ, không nặng; yếu tố cốt lõi tạo nên sự 'nhẹ nhàng' trong 'light touch'. |
| Adverb | lightly | Một cách nhẹ nhàng, tinh tế; thường dùng để chỉ hành động thực hiện với 'light touch'. |
| Verb | lighten | Làm nhẹ bớt, giảm bớt gánh nặng; thể hiện hành động giảm áp lực tương tự 'light touch'. |
| Noun | touch | Sự chạm, cái chạm; sự tiếp xúc. Là phần 'hành động' trong 'light touch'. |
| Verb | touch | Chạm vào, đụng vào; hành động tiếp xúc. Đôi khi dùng để chỉ sự can thiệp nhỏ hoặc tác động. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả cách tiếp cận mềm mỏng, linh hoạt trong quản lý, chính sách, hoặc các mối quan hệ. Nó ngụ ý sự cân nhắc và tránh can thiệp quá sâu, ưu tiên sự tự do và sáng tạo trong khuôn khổ nhất định. Khác với 'heavy-handed approach' (cách tiếp cận nặng tay) thể hiện sự kiểm soát chặt chẽ và áp đặt.
Prepositions
‘With a light touch’ diễn tả việc thực hiện một hành động cụ thể với sự nhẹ nhàng. ‘In’ diễn tả việc áp dụng ‘light touch’ trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'manage with a light touch', 'light touch in regulation'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
use use a light touch (áp dụng/sử dụng một cách tiếp cận nhẹ nhàng)
-
adopt adopt a light touch (áp dụng một phương pháp mềm mỏng/không can thiệp sâu)
-
handle handle something with a light touch (xử lý việc gì đó một cách tinh tế, khéo léo)
-
gentle a gentle light touch (một cách tiếp cận cực kỳ nhẹ nhàng/tế nhị)
-
subtle a subtle light touch (một sự can thiệp/điều chỉnh tinh tế)
-
regulatory a regulatory light touch (một chính sách quản lý lỏng lẻo/ít can thiệp (trong kinh tế, kinh doanh))
Idioms
-
a light touch
một cách tiếp cận nhẹ nhàng, tinh tế; sự khéo léo không can thiệp sâu
"The manager believes in a light touch, trusting his team to manage their own projects."
(Người quản lý tin tưởng vào một cách tiếp cận nhẹ nhàng, giao phó cho đội ngũ của mình tự quản lý dự án.)
-
handle something with a light touch
xử lý việc gì đó một cách khéo léo, tinh tế, không quá cứng nhắc hay can thiệp thô bạo
"Negotiating the delicate issue required him to handle it with a light touch."
(Việc đàm phán vấn đề nhạy cảm đó đòi hỏi anh ấy phải xử lý một cách khéo léo.)
-
take a light touch
áp dụng/thực hiện một cách tiếp cận mềm mỏng, không quá can thiệp
"In guiding the new recruits, she decided to take a light touch, letting them learn from experience."
(Trong việc hướng dẫn những nhân viên mới, cô ấy quyết định áp dụng một cách tiếp cận mềm mỏng, để họ tự học hỏi từ kinh nghiệm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
light touch
NounMột cách xử lý điều gì đó hoặc ai đó một cách không quá nghiêm khắc hoặc mạnh mẽ.
"The government should adopt a light touch in regulating the industry."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "light touch".
