(Top Banner Ad)
light wind
A2
Tính từ + Danh từ A2 Khí tượng học

light wind

UK: /laɪt wɪnd/ • US: /laɪt wɪnd/

Nghĩa tiếng Việt

gió nhẹ gió hiu hiu gió thoảng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A gentle or moderate wind.

Vietnamese Meaning

Một cơn gió nhẹ hoặc vừa phải.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The light wind rustled the leaves in the trees."

    "Cơn gió nhẹ làm xào xạc những chiếc lá trên cây."

  • "A light wind was blowing from the sea."

    "Một cơn gió nhẹ thổi từ biển vào."

  • "The flag was fluttering in the light wind."

    "Lá cờ đang phấp phới trong cơn gió nhẹ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lightness Sự nhẹ nhàng, sự thanh thoát (về cân nặng hoặc cường độ)
Adjective windy Có gió, lộng gió
Adverb lightly Nhẹ nhàng, một cách nhẹ nhàng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khí tượng học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*līhtaz
Old English
lēoht
English
light
English
wind

Gốc Rễ Của 'Light Wind'

Cụm từ 'light wind' đơn giản là sự kết hợp của hai từ riêng biệt: 'light' (nhẹ) và 'wind' (gió). 'Light' có nguồn gốc từ tiếng Germanic cổ, ám chỉ đến sự nhẹ nhàng hoặc thiếu trọng lượng. 'Wind' có lịch sử riêng và mô tả sự chuyển động của không khí. Khi ghép lại, 'light wind' diễn tả một cơn gió nhẹ nhàng, không mạnh mẽ.

Usage Note

Cụm 'light wind' thường được sử dụng để mô tả một cơn gió không mạnh, đủ để làm lay động cây cối hoặc tạo cảm giác dễ chịu. Nó không mang ý nghĩa tiêu cực. So sánh với 'strong wind' (gió mạnh) hoặc 'breeze' (gió nhẹ, thoảng qua).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + light wind
  • gentle a gentle light wind
    (một cơn gió nhẹ dịu)
  • slight a slight light wind
    (một cơn gió nhẹ thoảng qua)
  • soft a soft light wind
    (một cơn gió nhẹ, êm dịu)
Động từ + light wind
  • feel feel a light wind
    (cảm nhận một cơn gió nhẹ)
  • catch catch a light wind
    (bắt gặp một cơn gió nhẹ)
  • create create a light wind
    (tạo ra một cơn gió nhẹ)

Idioms

  • Get wind of something

    Nghe phong phanh về điều gì đó, biết được điều gì đó một cách không chính thức

    "I got wind of the company's plans to downsize."

    (Tôi nghe phong phanh về kế hoạch cắt giảm nhân sự của công ty.)

  • Sail close to the wind

    Làm gì đó mạo hiểm, liều lĩnh, hoặc gần như phạm luật

    "He's sailing close to the wind with his tax returns."

    (Anh ta đang làm một việc khá mạo hiểm với tờ khai thuế của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

light wind

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một cơn gió nhẹ hoặc vừa phải.

"The light wind rustled the leaves in the trees."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that there was a light wind that day.
Cô ấy nói rằng hôm đó có một cơn gió nhẹ.
Phủ định
He told me that there wasn't a light wind blowing at the beach.
Anh ấy nói với tôi rằng không có một cơn gió nhẹ nào thổi ở bãi biển.
Nghi vấn
They asked if there had been a light wind during the sailing race.
Họ hỏi liệu có một cơn gió nhẹ trong suốt cuộc đua thuyền buồm hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "light wind".

Biểu Tượng Của Sự Nhẹ Nhàng

Trong nhiều nền văn hóa, 'light wind' thường được liên tưởng đến sự nhẹ nhàng, thanh bình và khởi đầu mới. Nó có thể tượng trưng cho sự thay đổi tích cực hoặc những cơ hội mới đang đến.